FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 12,339
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array FPGA iCE40-UltraLite 1.2V WLCS PKG 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

iCE40UL 640 LE 320 ALM 56 kbit 10 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT WLCSP-16 Reel, Cut Tape
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO1200E 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO1200E 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 113 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-144 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO2280E 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO2280E 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-144 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus-NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-17 17000 LE 432 kbit 71 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT csfBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 8K LUTs 86I/O Inst- on DSP 1.2V -6 Spd 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 8000 LE 4000 ALM 221 kbit 86 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Crosslink Interface MIPI D-Phy Bridge 1,173Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

LIA-MD6000 5936 LE 1484 ALM 180 kbit 17 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 6 Gb/s SMD/SMT WLCSP-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D; 9400LUTs 2.5V/3.3V 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 9400 LE 1175 ALM 432 kbit 58 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT QFN-72 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF; 2112 LUTs; 1.2V 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 80 I/O 1.2V -3 SPD 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 79 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 279 IO 3.3V 4 Spd 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 278 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 105 IO 3.3V 5 Spd 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 104 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 105 IO 1.2V 1 Spd 463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 104 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 160 SoC FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 160 160000 LE 61510 ALM 8.59 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 160 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 160 160000 LE 61510 ALM 8.59 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 LP 10CL006 6272 LE 270 kbit 176 I/O 1 V 1 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone II EP2C70 68416 LE 4276 ALM 1.1 Mbit 422 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3C25 24624 LE 1539 ALM 594 kbit 156 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE22 Cyclone IV E 22320 LE 594 kbit 153 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE6 Cyclone IV E 6272 LE 270 kbit 179 I/O 1.2 V 1.2 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-256 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE6 Cyclone IV E 6272 LE 270 kbit 179 I/O 1 V 1 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CGX22 Cyclone IV GX 21280 LE 756 kbit 72 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C 2.5 Gb/s 4 Transceiver SMD/SMT FBGA-169 Tray
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC4VLX15-10FFG668C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC4VLX15 13824 LE 6144 ALM 864 kbit 320 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-668
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC6SLX150-2FGG676I 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC6SLX150 147443 LE 23038 ALM 4.71 Mbit 498 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-676