Bộ cách ly kỹ thuật số

Kết quả: 4,353
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cực tính Tốc độ dữ liệu Điện áp cách ly Loại cách ly Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Thời gian trễ lan truyền Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Digital Isolators Automotive quad-cha nnel reinforced dig 1,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

ISO7742TB-Q1 SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 100 Mb/s 1.5 kV 5 V 2.25 V 10.7 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Toshiba Digital Isolators 1,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 50 Mb/s 5000 Vrms Magnetic Coupling 5.5 V 3.3 V 19.6 mA 10.9 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100
Toshiba Digital Isolators 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 50 Mb/s 5000 Vrms Magnetic Coupling 5.5 V 3.3 V 19.6 mA 10.9 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100
Toshiba Digital Isolators 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 50 Mb/s 5000 Vrms Magnetic Coupling 5.5 V 3.3 V 19.6 mA 10.9 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100
Toshiba Digital Isolators 1,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 50 Mb/s 5000 Vrms Magnetic Coupling 5.5 V 3.3 V 19.6 mA 10.9 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100
Toshiba Digital Isolators 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 50 Mb/s 5000 Vrms Magnetic Coupling 5.5 V 3.3 V 16.6 mA 10.9 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100
Toshiba Digital Isolators 1,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 50 Mb/s 5000 Vrms Magnetic Coupling 5.5 V 3.3 V 16.6 mA 10.9 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100
Toshiba Digital Isolators 1,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 50 Mb/s 5000 Vrms Magnetic Coupling 5.5 V 3.3 V 16.6 mA 10.9 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100
Toshiba Digital Isolators 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 50 Mb/s 5000 Vrms Magnetic Coupling 5.5 V 3.3 V 16.6 mA 10.9 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100
Toshiba Digital Isolators 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 50 Mb/s 5000 Vrms Magnetic Coupling 5.5 V 3.3 V 13.4 mA 10.9 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100
Toshiba Digital Isolators 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 50 Mb/s 5000 Vrms Magnetic Coupling 5.5 V 3.3 V 13.4 mA 10.9 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100
Texas Instruments Digital Isolators Automotive low-emis sions quad-channel 3,617Có hàng
1,700Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 850

ISOW7741 SMD/SMT SOIC-20 4 Channel 100 Mb/s 5000 Vrms Galvanic Isolation 5.5 V 2.97 V 280 uA 10.7 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Digital Isolators Two Channel, Bidirectional I2C Digital I 284Có hàng
234Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSOIC-8 2 Channel Bidirectional 445 Vrms Galvanic Isolation 5.5 V 1.71 V 146 uA, 270 uA 37.6 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Digital Isolators Two Channel, Bidirectional I2C Digital I 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSOP-8 2 Channel Bidirectional, Unidirectional 445 Vrms Galvanic Isolation 5.5 V 1.71 V 146 uA, 270 uA 93.7 ns, 82.6 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Digital Isolators Two Channel, Bidirectional I2C Digital I 318Có hàng
234Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSOIC-8 2 Channel Bidirectional, Unidirectional 848 Vrms Galvanic Isolation 5.5 V 1.71 V 146 uA, 270 uA 93.7 ns, 82.6 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Digital Isolators Two Channel, Bidirectional I2C Digital I 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSOIC-8 2 Channel Bidirectional, Unidirectional 848 Vrms Galvanic Isolation 5.5 V 2.25 V 1 mA 128.4 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Digital Isolators Two Channel, Bidirectional I2C Digital I 588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADUM1255 SMD/SMT SOIC-8 2 Channel Bidirectional 5000 Vrms Galvanic Isolation 5.5 V 1.71 V 270 uA 93.7 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Digital Isolators Functional isolation dual-channel 2/0 di 1,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISO6520 SMD/SMT SOIC-8 2 Channel Unidirectional 50 Mb/s 707 Vrms Capacitive Coupling 5.5 V 1.71 V 11 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Digital Isolators Functional isolation dual-channel 2/0 di 1,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISO6520 SMD/SMT SOIC-8 2 Channel Unidirectional 50 Mb/s 707 Vrms Capacitive Coupling 5.5 V 1.71 V 11 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Digital Isolators Industrial Octal Sink/Source Digital Inp 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX22194 SMD/SMT TQFN-32 Bidirectional 65 V 8 V 2 mA - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Digital Isolators Reinforced, fast, low-power 2-channel di 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX22290 SOIC-8 2 Channel Unidirectional 200 Mb/s 445 Vrms Galvanic Isolation 5.5 V 1.71 V 2.38 mA - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Digital Isolators Dual Chan 2.5Gbps 2+0 LVDS Isolator 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADN4620 SMD/SMT SSOP-20 2 Channel Bidirectional, Unidirectional 2.5 Gb/s 3750 Vrms Galvanic Isolation 1.9 V, 3.6 V 1.7 V, 3 V 80 mA 2.15 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Digital Isolators Dual Chan 2.5Gbps 1+1 LVDS Isolator 143Có hàng
294Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADN4621 SMD/SMT SSOP-20 2 Channel Bidirectional, Unidirectional 2.5 Gb/s 3750 Vrms Galvanic Isolation 1.9 V, 3.6 V 1.7 V, 3 V 75 mA 2.15 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Digital Isolators IC, Robust Dual Iso 2:0 1,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADUM320N SMD/SMT SOIC-8 2 Channel Unidirectional 150 Mb/s 5.5 V 2.25 V 3.1 mA 10 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Digital Isolators IC, Robust Dual Iso 2:0 2,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADUM320N SMD/SMT SOIC-8 2 Channel Unidirectional 150 Mb/s 5.5 V 2.25 V 3.1 mA 10 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel