Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 608
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders 4-bit I2C and SMBus low power I/O port 4,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PIO4IO SMD/SMT MSOP-8 I2C, Serial, SMBus 4 I/O Without Interrupt 2.3 V 5.5 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV

Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders 8-bit I2C and SMBus IO Port 5,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 540
: 2,500

PIO4IO SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV

NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8bit IO Expander Low Voltage HVQFN 7,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA6408A SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8bit IO Expander Low Voltage XQFN 11,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

PCA6408A SMD/SMT XQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8bit IO Expander Low Voltage TSSOP 8,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA6408A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit IO Expander Low Voltage VFBGA 4,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA6416 SMD/SMT VFBGA-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-bit I2C-bus/SMBus Level Translating I/O Expander with Interrupt and Reset in HWQFN24 package 3,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA6416 SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16b I2C BUS INTERUPT 6,765Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA6416 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8BIT I2C FMQB GPIO PU2K EEPROM 1,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9500 SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O Without Interrupt 2.5 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8BIT I2C FMQB GPIO PU2K EEPROM 2,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9500 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O Without Interrupt 2.5 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8BIT I2C 8,342Có hàng
2,220Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9501 SMD/SMT TSSOP-20 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.5 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders EXPNDBL 5-CH I2C HUB 1,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9518A SMD/SMT TSSOP-20 I2C, Serial, SMBus 5 I/O Without Interrupt 3.3 V 3.3 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS 8BIT LP 5,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9534 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port 7,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9535A SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port 9,103Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9535A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS 16BIT GPIO 11,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9535 SMD/SMT HVQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders DUAL I2C/SMBUS VOLT 4,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9535C SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT 6,737Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9535 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 4-BIT I2C FM TP GPIO 12,715Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9536 SMD/SMT HVSON-8 I2C, Serial, SMBus 4 I/O Without Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 4-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Reset in TSSOP10 package 4,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9537DP SMD/SMT TSSOP-10 I2C, Serial, SMBus 4 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-BIT I2C FM TP GPIO INT RST 3,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9538 SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS 8BIT GPIO 3,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9538 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port 10,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9539A SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port 3,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9539A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT RST 6,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9539 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV