IC giao diện PCI

Kết quả: 259
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 1,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 1,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 6 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K 10,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR 1,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT 1,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge 500Có hàng
360Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.2 V 1.1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-128 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch 2 downstream ports 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I/O Expansion Switch - PCIe 25 MHz 3 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-72
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch 7,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 3 lane PCIe 2.0 Packet Switch 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch HSBGA-324 TRAY 84PCS 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 100 MHz 16 Lane 16 Port 2.5 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HSBGA-324 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 4Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 1,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to USB 2.0 66 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch V-QFN3590-42 T&R 3.5K 6,991Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 4 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 TRAY 126PCS 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LBGA-196 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux 4,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW 1,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 12 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Bridge LQFP-128 TRAY 90PCS 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Broadcom / Avago PEX8747-CA80FBC G
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 48 Lane 5 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-676
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 100xG4, 100-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 Lane 52 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC 24 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 10 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-324 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 3Có hàng
120Dự kiến 15/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 8 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-676