Bộ thu phát dây bus

Kết quả: 1,224
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại đầu ra Họ Logic Số lượng mạch Thời gian trễ lan truyền Đóng gói / Vỏ bọc Mức đầu vào Mức công suất Dòng đầu ra mức thấp Dòng đầu ra mức cao Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Bus Transceivers Octal Bus Trnscvr Wi th 3-State Outputs A 595-SN74LVCZ245APWT 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVCZ 8 Circuit 6.3 ns TSSOP-20 TTL/CMOS LVTTL 24 mA - 24 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers 3.3-V ABT 16-Bit Bus Trncvr W/3-St Otpt A 595-SNLVT162245ADLR 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVT 2 Circuit 4 ns SSOP-48 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers 3 St 3.3V ABT Octal 1,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3-State LVT 8 Circuit 2.3 ns SSOP-20 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Bus Transceivers 3 St 3.3V ABT Octal A 595-SN74LVT245BDWR A 595-SN74LVT245BDWR 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVT 8 Circuit 2.3 ns SOIC-20 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers 3.3-V ABT Octal Bus Trncvr W/3-St Otpt A ALT 595-SN74LVT245BDW 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVT 8 Circuit 2.3 ns SOIC-20 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers 3 St 3.3V ABT Octal A 595-SN74LVT245BDW A 595-SN74LVT245BDW 1,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3-State LVT 8 Circuit 2.3 ns SOIC-20 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Bus Transceivers 3.3-V ABT Octal Bus Trncvr W/3-St Otpt A A 595-SN74LVT245BPWR 1,682Có hàng
2,035Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVT 8 Circuit 2.3 ns TSSOP-20 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers 16bit ABT A 595-SN74 LVTH16543DLR A 595- A 595-SN74LVTH16543DLR 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVTH 2 Circuit 3.7 ns at 2.7 V SSOP-56 TTL/CMOS LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers 16bit ABT A 595-SN74 LVTH16543DL A 595-S A 595-SN74LVTH16543DL 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3-State LVTH 2 Circuit 3.7 ns SSOP-56 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Bus Transceivers Tri-State ABT 16-Bit 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVTH 2 Circuit 2.8 ns SSOP-56 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers Tri-St ABT Octal Bus A 595-SN74LVTH2245D A 595-SN74LVTH2245DWR 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVTH 8 Circuit 5.1 ns SOIC-20 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers 3.3-V ABT Octal Bus Trncvr W/3-St Otpt A A 595-SN74LVTH2245PWR 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVTH 8 Circuit 5.1 ns TSSOP-20 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers Tri-St ABT Octal Bus A 595-SN74LVTH2245P A 595-SN74LVTH2245PW 2,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3-State LVTH 8 Circuit 5.1 ns TSSOP-20 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Bus Transceivers Tri-St ABT Octal Bus 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3-State LVTH 8 Circuit 3.5 ns SSOP-20 TTL/CMOS LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Bus Transceivers Tri-St ABT Octal Bus A 595-SN74LVTH245AD A 595-SN74LVTH245ADWR 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVTH 8 Circuit 3.5 ns SOIC-20 TTL/CMOS LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers 3.3-V ABT Octal Bus Trncvr W/3-St Otpt 1,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3-State LVTH 8 Circuit 3.5 ns SOIC-20 TTL/CMOS LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Bus Transceivers ABT 3.3V A 595-SN74L VTH245APWR A 595-SN A 595-SN74LVTH245APWR 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVTH 8 Circuit 3.5 ns TSSOP-20 TTL/CMOS LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers 3.3V ABT Octal Bus T ransceivers ALT 595 ALT 595-SN74LVTH245APW 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVTH 1 Circuit 3.5 ns TSSOP-20 TTL/CMOS LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers Tri-St ABT Octal Bus 1,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

3-State LVTH 8 Circuit 3.5 ns VQFN-20 TTL/CMOS LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Bus Transceivers Tri-St ABT Octal Bus 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVTH 8 Circuit 5.3 ns SOIC-24 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers 3.3V ABT Octal Reg T rncvr W/3-St Otpt A A 595-SN74LVTH543PWR 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVTH 8 Circuit 2.5 ns TSSOP-24 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers Tri-St ABT Octal Bus A 595-SN74LVTH646PW A 595-SN74LVTH646PWR 927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVTH 8 Circuit 5.6 ns SOIC-24 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers 3.3V ABT Octal Bus X cvr/Reg A 595-SN74L A 595-SN74LVTH652PWR 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State LVTH 8 Circuit 3.1 ns TSSOP-24 LVTTL LVTTL 64 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers Differential Line Tr ansreceiver 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State SOIC-Narrow-16 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments Bus Transceivers Diff Line Trans 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3-State PDIP-16 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube