RAMXEED F-RAM

Kết quả: 153
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface - SON8 T&R 2,250Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SON-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (128k x8) parallel interface - TSOP48 tray 1,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 T&R (125C) 1,360Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 64 k x 16 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C - SOP8 tube 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - TSOP44 tray 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 1 M x 8 TSOP-44 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with x8 parallel interface - TSOP28 tray 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 TSOP-28 70 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM with QSPI interface, 3V - SOIC16 tray
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOP-16 Tube

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 (208mil) T&R (125C) 4,089Có hàng
3,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V - SON8 T&R 6,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SON-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, 1.8-3.6V, 125C - SOP8 T&R 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

256 kbit SPI 33 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C- SOP8 T&R 531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SON8 T&R (125C) 1,245Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SON-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 (208mil) tube 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 (208mil) tube (125C) 570Có hàng
1,280Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tube
RAMXEED F-RAM 64kbit SPI FeRAM 150mil SOP8 (tape) 596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM with QSPI interface - SOIC16 T&R 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit Quad SPI 108 MHz 512 k x 8 SOP-16 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 1.8-3.6V - SON8 T&R 670Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SON-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 (208mil) T&R 237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 tube (AECQ100 125C) 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, 1.8-3.6V, 125C - SOP8 tube 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 33 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tube

RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 T&R 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 tube (AEC-Q100 125C) 11Có hàng
170Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM with SPI serial interface - WL-CSP 8 T&R
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 30 MHz 128 k x 8 WLP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel