AT28C256 Sê-ri EEPROM

Kết quả: 65
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP - 150NS
25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 LCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K 11MIL GRIND - 150NS
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
256 kbit Parallel 32 k x 8 CDIP-28 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip / Microsemi EEPROM 256K 11MIL GRIND - 250NS 883C
16Có hàng
14Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 CDIP-28 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K 32K x 8 150 ns 4.5V-5.5V 863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PDIP-28 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP- 150NS IND TEMP 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K 32K x 8 150 ns 4.5V-5.5V 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 11MIL GRIND 150NS IND TEMP 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K 11MIL GRIND - 200NS
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 CDIP-28 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP- 150NS IND TEMP 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP- 150NS IND TEMP 52Có hàng
58Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP - 250NS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 PGA-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Bulk

Microchip Technology EEPROM 150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

256 kbit Parallel 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel

Microchip Technology EEPROM 150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

256 kbit Parallel 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel
Microchip Technology EEPROM 256K 11MIL GRIND - 150NS PGA 883C
Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20

256 kbit Parallel 32 k x 8 PGA-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Bulk

Microchip Technology EEPROM 150NS CERDIP
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 DIP-28 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 200NS CERDIP
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 DIP-28 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 250NS CERDIP
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 DIP-28 250 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP- 150NS 883C
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 CDIP-28 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 150NS, FLATPACK, 883C; LEV B COMPLIANT
Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

FlatPack-28 AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 150NS, LCC, 883C; LEV B COMPLIANT
Không Lưu kho
Tối thiểu: 34
Nhiều: 34

LCC-32 AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 150NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT
Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20

PGA-28 AT28C256 Bulk