GS81280Z36GT Sê-ri SRAM

Kết quả: 13
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 340 mA, 410 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 440 mA, 600 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 320 mA, 390 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 350 mA, 470 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 420 mA, 580 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 470 mA, 690 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 340 mA, 410 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 320 mA, 390 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 400 mA, 480 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 380 mA, 460 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 440 mA, 600 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 420 mA, 580 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 490 mA, 710 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray