SRAM
GS81302D06GE-350
GSI Technology
10:
$206.19
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302D06GE-350
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 8
350 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
940 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302D06GE-400
GSI Technology
10:
$217.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302D06GE-400
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 8
400 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.055 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302D06GE-450
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302D06GE-450
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 8
450 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.175 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302D06GE-500
GSI Technology
10:
$255.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302D06GE-500
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 8
500 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.26 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302D06GE-350I
GSI Technology
10:
$227.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302D06GE350I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 8
350 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
950 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302D06GE-400I
GSI Technology
10:
$249.89
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302D06GE400I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 8
400 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.065 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302D06GE-450I
GSI Technology
10:
$275.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302D06GE450I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 8
450 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.185 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302D06GE-500I
GSI Technology
10:
$299.95
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302D06GE500I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 8
500 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.27 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray