GS8644Z18E Sê-ri SRAM

Kết quả: 24
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 275 mA, 395 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 235 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 210 mA, 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 310 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 250 mA, 310 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 225 mA, 275 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 8 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 260 mA, 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 260 mA, 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA, 285 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 275 mA, 350 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 350 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 250 mA, 315 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 225 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 275 mA, 370 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 225 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 370 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 225 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 250 mA, 335 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 395 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 275 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 240 mA, 285 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 315 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 225 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 335 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 360 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 250 mA, 360 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray