SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-550IS
GSI Technology
8:
$326.45
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673ET18BK550IS
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit
4 M x 18
550 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
1.49 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-625IS
GSI Technology
8:
$359.22
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673ET18BK625IS
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit
4 M x 18
625 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
1.65 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-725IS
GSI Technology
8:
$490.78
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8673ET18BK725IS
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit
4 M x 18
725 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
1.83 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-500I
GSI Technology
8:
$306.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8673ET18BK500I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit
4 M x 18
500 MHz
Parallel
1.4 V
1.25 V
1.38 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-550I
GSI Technology
8:
$326.45
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8673ET18BK550I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit
4 M x 18
550 MHz
Parallel
1.4 V
1.25 V
1.49 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-625I
GSI Technology
8:
$359.22
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8673ET18BK625I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit
4 M x 18
625 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
1.65 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-675I
GSI Technology
8:
$397.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8673ET18BK675I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit
4 M x 18
675 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
1.75 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-500
GSI Technology
8:
$280.35
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8673ET18BK-500
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Không
72 Mbit
4 M x 18
500 MHz
Parallel
1.4 V
1.25 V
1.38 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-550
GSI Technology
8:
$294.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8673ET18BK-550
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Không
72 Mbit
4 M x 18
550 MHz
Parallel
1.4 V
1.25 V
1.49 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-625
GSI Technology
8:
$315.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8673ET18BK-625
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Không
72 Mbit
4 M x 18
625 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
1.65 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-675
GSI Technology
8:
$336.97
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8673ET18BK-675
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Không
72 Mbit
4 M x 18
675 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
1.75 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-550S
GSI Technology
8:
$294.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8673ET18BK550S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Không
72 Mbit
4 M x 18
550 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
1.49 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-625S
GSI Technology
8:
$315.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8673ET18BK625S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Không
72 Mbit
4 M x 18
625 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
1.65 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
GS8673ET18BK-725S
GSI Technology
8:
$415.84
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8673ET18BK725S
GSI Technology
SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Không
72 Mbit
4 M x 18
725 MHz
Parallel
1.4 V
1.3 V
1.83 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray