IS61WV25616BLL Sê-ri SRAM

Kết quả: 7
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 7,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,994
: 2,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 1,109Có hàng
2,565Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 850

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 1,926Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 320
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 1,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 149

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray

ISSI SRAM 4Mb,High-Speed/Low Power,Async,256K x 16,8ns/3.3v,or 10ns/2.4v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 1,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 436

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 40 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb,High-Speed/Low Power,Async,256K x 16,8ns/3.3v,or 10ns,2.4V-3.6V,44 Pin SOJ (400 mil), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel