MX29LV Sê-ri Flash NOR

Kết quả: 82
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 5,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 2,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 2,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 1,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 1,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 8Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x8 I/O TSOP-32 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-32 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 1,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash MX29F800CBTI-70G 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 8Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x8 I/O PLCC-32 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,280
Nhiều: 128
SMD/SMT PLCC-32 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x8 I/O PLCC-32 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750
SMD/SMT PLCC-32 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x8 I/O PLCC-32 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,280
Nhiều: 128
SMD/SMT PLCC-32 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x8 I/O PLCC-32 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750
SMD/SMT PLCC-32 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape