Infineon SRAM

Kết quả: 657
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 450Mhz 4M x 36 QDR II SRAM 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 450 ps 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.29 A - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 2,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1.8V 55ns 1M x 16 LP SRAM 1,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 3,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM 1,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 2.6 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 143 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 149 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 1,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3.3V 12ns 4Mx8 Fast Async SRAM 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8 12 ns Parallel 3.3 V 3 V 250 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 64Mb 3V 55ns 4M x 16 LP SRAM 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 200MHz SRAM 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 3 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 500 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM 1,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 167MHz SRAM 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 450 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 2,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray