SRAM

 SRAM
SRAM (Static Random Access Memory) is available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many Static Random Access Memory manufacturers including Alliance Memory, GSI Technology, Infineon, ISSI, Microchip Renesas & more. Please view our large selection of Static RAM below.
Kết quả: 11,812
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology SRAM 16k, 5.0V EERAM EXT 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tube
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Renesas Electronics SRAM 512K X 36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 12 ns Parallel 2.6 V 2.4 V 790 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 9M 3.3V PBSRAM SLOW P/L 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 3.8 ns 150 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 325 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
ISSI IS66WVO16M8DBLL-133BLI
ISSI SRAM 128Mb, OctalRAM, 16Mbx8, 3.0V, 133MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4

128 Mbit 16 M x 8 7 ns 133 MHz Serial 3.6 V 2.7 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 36 288M 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

288 Mbit 8 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 520 mA, 610 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 2,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 45ns 128K x 16 Low Power SRAM 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 8K x 8 Dual-Port RAM 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

64 kbit 8 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 16K X 16K 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 16 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 260 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16, 8ns, 2.4v-3.6v, 48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 31

16 Mbit 1 M x 16 8 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT mBGA-48 Tray
ISSI SRAM 32Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 3,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 314
: 3,000

32 Mbit 4 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb,High-Speed/Low Power,Async,64K x 16,8ns/3.3v or 10ns/2.5v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 15
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 55 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 55ns Async SRAM 608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Tray
ISSI SRAM 4Mb 2.4-3.6v 10ns 256K x 16 Async SRAM 1,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 7

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray
ISSI SRAM 256K 32K x 8 45ns 5v Async SRAM 5v 4,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 215
: 2,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 2Mb 128Kx16 55ns Async SRAM 5,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 3,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C SMD/SMT sTSOP-28 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tape & Reel 805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel