SRAM

 SRAM
SRAM (Static Random Access Memory) is available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many Static Random Access Memory manufacturers including Alliance Memory, GSI Technology, Infineon, ISSI, Microchip Renesas & more. Please view our large selection of Static RAM below.
Kết quả: 11,912
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 140 mA, 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology SRAM 16k, 5.0V EERAM EXT 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tube
Renesas Electronics SRAM 512K X 36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 12 ns Parallel 2.6 V 2.4 V 790 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 235 mA, 275 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 1 M x 72 5.5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 385 mA, 540 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 150 mA, 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K, 1.8V SPI SERIAL SRAM, SQI 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Renesas Electronics SRAM 3V 64K X 16 SRAM 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-48 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 190 mA, 200 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 180 mA, 190 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 32 16M 10Có hàng
22Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 32 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 180 mA, 190 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 4 M x 18 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 215 mA, 260 mA - 40 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
9 Mbit 256 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 160 mA, 190 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Infineon Technologies SRAM ASYNC 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 215 mA, 255 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube

Renesas Electronics SRAM 16K Asynch. 2Kx8 HS, L-Pwr, SRAM 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 32Kx8, 256K, 3.3V DUAL-PORT RAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 35 ns Parallel 3.6 V 3 V 155 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-80 Tray
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 128Kx36 SYNC 3.3V PIPELINED BURST SRAM 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 3.3 ns 183 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 350 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray