IC video

Kết quả: 527
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Số lượng kênh Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Nisshinbo Video ICs Low Pwr w/ Y-C Mxr Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Mute function 7 V 14 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSP-8 Reel
Nisshinbo Video ICs 4.5 to 9.5V 6dB 10V 6dB 75Ohm 580mW Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

4.5 V to 9 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel
Nisshinbo Video ICs Signal Processor for TFT Color Display Không Lưu kho
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

Color TFT Signal Processor 8 V 33 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-64-N1 Tray
Nisshinbo Video ICs RF Mod for VHF Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

RF Mod for VHF 7 V 22.5 mA - 20 C + 75 C SMD/SMT DMP-14 Tube
Nisshinbo Video ICs RF Mod for VHF Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

RF Modulator 7 V 22.5 mA - 20 C + 75 C SMD/SMT SSOP-14 Reel

Nisshinbo Video ICs VIF/SIF Demod Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Efficient use of set space 6 V 51 mA - 20 C + 80 C SMD/SMT SSOP-20 Reel
Nisshinbo Video ICs Lw V Amp w/LPF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Low Voltage Video Amplifier 7 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MTP-6 Reel
Nisshinbo Video ICs Lw V Amp w/LPF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Low Voltage Video Amplifier 7 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MTP-6 Reel
Nisshinbo Video ICs Amp w/Y/C Mix & Filt Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Driver with Filter 7 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-16 Reel
Nisshinbo Video ICs Amp w/Y/C Mix & Filt Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Driver with Filter 7 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-16 Reel
Nisshinbo Video ICs Lw V 3 ch Amp w/LPF Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Designed for audio items 7 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-14 Reel
Nisshinbo Video ICs Low Voltage w/ LPF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Low Power design 7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TVSP-8 Reel
Nisshinbo Video ICs Low Voltage w/ LPF Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Low Voltage 7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TVSP-8 Reel
Nisshinbo Video ICs Low Voltage w/ LPF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Low Voltage Video Amplifier 7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MTP-6 Reel
Analog Devices Video ICs SOIC LP/SS RGB-NTSC/PAL ENCODER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Video Encoder 3 Channel 5 V 33 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Reel
Analog Devices Video ICs SOIC LP/SS RGB-NTSC/PAL ENCODER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

Video Encoder 3 Channel 5 V 33 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Reel
Analog Devices Video ICs SOIC LOW COST VIDEO ENCODER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Video Encoder 3 Channel 5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Reel
Analog Devices Video ICs SOIC LOW COST VIDEO ENCODER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

Video Encoder 3 Channel 5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Reel
Analog Devices Video ICs 10-bit SD/HD Decoder in 64-pin PKG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Video Decoder 6 Channel 1.8 V, 3.3 V 105 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel
Analog Devices Video ICs 10-Bit, 4 Oversampled SDTV Video Decoder with Deinterlacer Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

Video Decoder 8 Channel 1.71 V to 1.89 V 14 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-32 Reel
Analog Devices Video ICs 10-Bit, 4 Oversampled SDTV Video Decoder with Deinterlacer Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

Video Decoder 4 Channel 1.71 V to 1.89 V 70 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-32 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Video ICs 10-Bit, 4 Oversampled SDTV Video Decoder with Deinterlacer Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

Video Decoder 8 Channel 1.71 V to 1.89 V 70 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-32 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Video ICs 10-Bit, 4 Oversampled SDTV Video Decoder with Differential Inputs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

Video Decoder 6 Channel 1.71 V to 1.89 V 60 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-32 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Video ICs 10-Bit, 4 Oversampled SDTV Video Decoder with Differential Inputs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

Video Decoder 6 Channel 1.71 V to 1.89 V 70 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-32 AEC-Q100 Reel
Texas Instruments Video ICs SoC for Vision Analy tics 15mm A 595-DM5 A 595-DM505LRBABF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

SoC for Vision Analytics 8 Channel 1.02 V to 1.11 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FCBGA-367 Reel