Micro MEMS

Kết quả: 242
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói

Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM DIGITAL
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

- 37 dB 69 dB 30 Hz 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM ANALOG
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

MEMS - 38 dB 70 dB 250 Ohms 37 Hz to 15 kHz 2.3 V to 3 V - 40 C + 85 C Analog Top 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones XENSIV MEMS microphone
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

MEMS - 36 dBFS 71.5 dB 380 kHz to 3.4 MHz 1.8 V - 40 C + 85 C 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM DIGITAL
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

IM73D122 - 26 dB 1 dB 69 dB 20 Hz 1.62 to 3.6 VV - 40 C + 85 C Digital 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM ANALOG
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

- 38 dB 1 dB 73 dB 250 Ohms 20 Hz to 20 kHz 170 uA 2.3 V to 3 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape
TDK InvenSense MEMS Microphones High SPL Analog Microphone with Extended Low Frequency Response 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

- 45 dB 2 dB 63 dB 200 Ohms 6 Hz to 20 kHz 210 uA 3.3 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 4.72 mm 3.76 mm 3.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK InvenSense MEMS Microphones Multi-Mode Microphone with I S Digital Output
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

- 26 dB 1 dB 64 dB 60 Hz to 20 kHz 490 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK InvenSense MEMS Microphones Bottom Port PDM Low-Power Multi-Mode Microphone with High AOP Mode
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

- 32 dB 64 dBA 650 uA - 40 C + 85 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
M5Stack MEMS Microphones Is a digital MEMS silicon-based microphone based on PDM signal.
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UNIT - 22 dB 61.4 dB, 94 dB 600 uA Digital 24 mm 24 mm Bulk
TDK InvenSense MEMS Microphones High Dynamic Range Microphone with Differential Output and Low Power
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

- 38 dB 1 dB 67 dB 5.5 kOhms 50 Hz to 20 kHz 165 uA 2.75 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK InvenSense MEMS Microphones Low Noise Microphone with Differential Output
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

- 32 dB 2 dB 70 dB 750 Ohms 75 Hz to 20 kHz 285 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.5x2.65mm 2Vdc SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

CMM - 38 dB 3 dB 65 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.76x2.95mm 2Vdc SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

CMM - 38 dB 1 dB 57 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 160 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Syntiant MEMS Microphones MICROPHONE HF, MEMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700
Rulo cuốn: 5,700

RAMIS-B - 26 dBFS 64 dBA 350 kHz to 800 kHz, 1 MHz to 4.8 MHz 230 uA, 630 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm Reel
Same Sky MEMS Microphones microphone 4 mm x 3 mm x 1 mm MEMs omnidirectional SMT digital top 2 Vdc T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,100

- 26 dB 65 dBA 100 Hz to 10 kHz 650 uA 1.8 V - 30 C + 85 C Top 4 mm 3 mm 1 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones Microphone,2.75mmx1.85mmx.90mm,MEMs,omnidirectional,SMT,analog,bottom,2.6V,T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,100
Nhiều: 1,100
Rulo cuốn: 1,100

- 38 dB 62 dBA 20 Hz to 10 kHz 150 uA 1.8 V - 30 C + 85 C Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -26 DB 1.8VDC 1000uA Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

DMM - 26 dB 61 dB, 63 dB 20 Hz to 18 kHz 450 uA, 1 mA 1.8 VDC - 40 C + 70 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -26 DB 1.8VDC 1000uA Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

DMM - 26 dB 61 dB, 63 dB 20 Hz to 18 kHz 450 uA, 1 mA 1.8 VDC - 40 C + 70 C Digital, PDM Bottom 4 mm 3 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

MORELLO - 26 dBFS 64.3 dBA 351 kHz to 800 kHz, 1.024 MHz to 4.8 MHz 235 uA, 620 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

CORNELL2 - 21 dBFS, - 37 dBFS 64.5 dBA, 66 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 260 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

EVEREST - 21 dBFS, - 35 dBFS 66 dBA, 68.75 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 260 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
Rulo cuốn: 5,900

EVEREST - 21 dBFS, - 35 dBFS 66 dBA, 68.75 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 260 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;68.5dB SNR;134dB SPL;-38 +/- 1 dB (Diff.)dBV;32Hz;85dB PSRR;200;2.75V Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
Rulo cuốn: 5,900

Reel
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

TRON - 44 dB, 38 dB 66 dB 2.7 V - 40 C + 100 C Analog, Differential Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;67dB SNR;134dB SPL;-44 +/- 1 dB (SE)-38 +/- 1 dB (Diff.)dBV;7Hz;85dB PSRR;250;2.7V Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
Rulo cuốn: 4,800

TRON - 44 dB, 38 dB 66 dB 2.7 V - 40 C + 100 C Analog, Differential Bottom 3.5 mm 2.65 mm Reel