CA IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 1,649Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MAX358 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns 0 C + 75 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fast, Low-Voltage, 4 Ohm, 4-Channel CMOS 5,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4634 Multiplexers SMD/SMT UMAX-10 1 Channel 1 x 4:1 1.8 V 5.5 V 4 Ohms 18 ns 11 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Cap 15V Dual 8:1 iCmos Mux 2,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1207 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LC2MOS +/-15V 4 Ch High Per Multiplex IC 4,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs -55V Fault Protected, 20V, 15V, +12V, 2,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG5404F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 10 Ohms 570 ns 220 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFFERENTIAL 8-CH MUX 31,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG707 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 32 ns 16 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 23,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SERIAL SPI, 8-ch MUX 6,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG738 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5.5 V 4.5 Ohms 32 ns 17 ns - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4-Ch, 2-Wire Bus Multxer w/ Capacitance 4,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4306 Multiplexers SMD/SMT SSOP-24 4 Channel 4 x 1:4 2.7 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 2,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 9,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1 ? Typical On Resistance, 5 V, +12 V, +5 V, and +3.3 V, 4:1 Multiplexer 9,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

ADG1604 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 4 Channel 1 x 4:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 1.1 Ohms 95 ns 173 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8:1 & Dual 4:1 Latch up proof Muxes 3,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG5409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 30 Ohms 218 ns 189 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Gen II PCI Express 2:1 Switch 22,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 1.5 V 1.8 V 8 ns 8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Differential 4 CHNL MUX I.C. 13,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG759 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-20 4 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs 12 Gbps,1-Ln (2-Ch) Differential 2:1 19,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

PI3DBS12212A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT 2 Channel 2 x 2:1 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX 8:1 16N IND 18,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 5 V 34 V +/- 5 V +/- 20 V 100 Ohms 180 ns 120 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Enh Prod Lo Vltg 4B 1-Of-2 FET Mux/Demux 7,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CBTLV3257 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 4 x 1:2 2.3 V 3.6 V 40 Ohms 6 ns 6.5 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs PCIe Switch 17,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT X2QFN-18 2 Channel 2 x 2:1 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Multiplexer Switch ICs 3.3V WD BW 4 DIFF CH 2:1 MULTI/DEMUX SW 13,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

CBTL04083ABS Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT HVQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 3 V 3.6 V 6 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Multiplexer Switch ICs High-speed two-differential channels 1-to-2 switch for PCIe Gen4 32,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

CBTU02044 Multiplexers SMD/SMT HUQFN-16 2 Channel 1 x 2:1 1.62 V 3.63 V 14 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Cap 15V Dual 8:1 iCmos Mux 444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG1207 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-32 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CH.LATCHED MUX. 248Có hàng
246Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG428 Multiplexers SMD/SMT SOIC-18 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 225 ns 300 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8:1 MUX, +/-5V Supply Rate to +125 I.C. 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG658 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 75 Ohms 115 ns 45 ns - 40 C + 125 C Tray
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8-CHANNEL MUX 767Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG708 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel