CA IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Nexperia Multiplexer Switch ICs NCA9548ABY/SOT8041/HWQFN24 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 20-V 4:1 2-channel g eneral-purpose mul 3,988Có hàng
4,997Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CD4052BM961G4 Multiplexer SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 3 V 20 V +/- 3 V +/- 10 V 240 Ohms - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Capacitance, 4-Channel, 15 V/+12 V iCMOS Multiplexer 2,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG1209 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 6 CH.MULTIPLEXER - I.C. 6,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG406 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 80 Ohms 160 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX. 5,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1pA on-state leakage current 36V 8:1 2 2,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MUX36D08 Multiplexers SMD/SMT QFN-32 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 2,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 3,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 1,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG508A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 6,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4518 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 4 CHANNEL MUX. 3,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8 CHANNEL MUX IC 7,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG508A Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 450 ns 450 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8:1 MUX, +/-5V Supply Rate to +125 I.C. 17,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG658 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 75 Ohms 115 ns 45 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 12 ld 3x3 LFCSP, 3v dual SPDT, Univ USB 17,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

ADG772 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT LFCSP-12 2 Channel 2 x 2:1 2.7 V 3.6 V 6.7 Ohms 12.5 ns 9.5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 10,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4582 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, 0.7OHM CMOS Ana 6,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4782 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-16 4 Channel 2 x 4:1 1.6 V 3.6 V 1 Ohms 25 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LOW VOLTAGE 4-1 MULTIPLEXER I.C. 41,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG704 Multiplexers SMD/SMT MSOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.8 V 5.5 V 4 Ohms 14 ns 6 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16-ch MPX 8,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG706 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 32 ns 16 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 7,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 3,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

DG506A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-28 16 Channel 1 x 16:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 450 Ohms 1 us 400 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 3,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4618 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 16: A 595-MUX36S16IPW 1,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MUX36S16 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/- 15V 4:1 MUX with LOW CAP I.C. 6,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ADG1204 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-12 4 Channel 1 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 190 Ohms 85 ns 110 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 5V/3V 8CH/4 DIFF,CH.MUX. I.C. 4,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG608 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5.5 V +/- 4.5 V +/- 5.5 V 30 Ohms 75 ns 45 ns - 55 C + 125 C Tube