Bộ khuếch đại RF

 Bộ khuếch đại RF
RF Amplifiers are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many RF amplifier manufacturers including Analog Devices Inc., MACOM, Mini-Circuits, NXP, Qorvo, Skyworks & more. Please view our large selection of RF amplifiers below.
Kết quả: 3,505
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Qorvo RF Amplifier 2.3-4.0GHz NF.77dB Gain 18 dB 645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.3 GHz to 6 GHz 2 V to 5 V 57 mA 18.4 dB 0.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 Si 22.5 dBm 38.2 dBm - 40 C + 105 C TQP3M9041 Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier MMIC GaN HEMT, G28V4-1, 25W, 5.2-5.9 GHz
12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 GHz to 6 GHz 28 V 9.6 mA 30 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-12 GaN - 65 C + 225 C Cut Tape

Texas Instruments RF Amplifier 3.3 GHz to 4.2 GHz s ingle-ended to diff 2,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.3 GHz to 4.2 GHz 3.3 V 17.5 dB 3 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT Si 18 dBm 34.5 dBm - 40 C + 105 C LMH9235 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 45-1218 Pwr DBLR GaAs/GaN Hybrid 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

45 MHz to 1.218 GHz 24 V 470 mA 22.8 dB 3 dB Power Amplifiers SMD/SMT SOT-115J-9 GaAs GaN - 30 C + 100 C QPA3230 Bulk

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 802.11gn High Power PA in 3x3QFN 837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.4 GHz to 2.5 GHz 5 V 600 mA 33 dB Wi-Fi Network Equipment Amplifiers SMD/SMT Si 31 dBm - 40 C + 85 C SE2623L Reel, Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0 Hz to 8 GHz 3.6 V 40 mA 10.6 dB 5.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT MCLP-4 InGaP 11.5 dBm 25.5 dBm - 45 C + 85 C LEE Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier LOW NOISE AMPL / SM / RoHS 613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

450 MHz to 6 GHz 4 V 60 mA 18 dB 0.4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Si 21.1 dBm 35.9 dBm - 40 C + 85 C TAV Reel, Cut Tape, MouseReel

Guerrilla RF RF Amplifier 5GHz 802.11a/n/ac/p Gain 16.4dB 12,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4.9 GHz to 6 GHz 2.7 V to 5 V 18 mA 16.4 dB 1.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs - 10.2 dBm 19 dBm - 40 C + 105 C GRF2541 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 8W Reconfigurable S/X-Band PA
25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

9 GHz to 11 GHz Power Amplifiers SMD/SMT GaN QPA0004 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier Hi-Linearity SDARS LNA 1,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.332 GHz 3.3 V to 5.25 V 55 mA 18.5 dB 0.45 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-8 Si 21.5 dBm 35 dBm - 40 C + 105 C AEC-Q100 QPL6207Q Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 10-12GHz 100W PA GAN
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 GHz to 12 GHz 28 V 2 A 20.2 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN SiC - 40 C + 85 C QPM1021 Waffle
Qorvo RF Amplifier FTTP RFIC 50-1000MHz 2,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT QFN-20 Si TAT6254C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier Amplifier,5x5mm,DC-50GHz,100 part Reel
46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

40 MHz to 50 GHz 6 V 135 mA 14 dB 7 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-12 GaAs 17 dBm 18.5 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Amplifier 2.3-2.9 GHz differen tial to single-ende 2,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.3 GHz to 2.9 GHz 3.3 V 114 mA 18 dB 3.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT WQFN-12 Si 18 dBm 36 dBm - 40 C + 105 C LMH9126 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier Hybrid, 34V, 18W, 1.2GHz, 25dB 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

45 MHz to 1.218 GHz 24 V 34 mA 25 dB Screw SOT-115J QPA3270 Bulk
Qorvo RF Amplifier 45-1218MHz Pwr Dblr Hybrid GaAs/GaN 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

45 MHz to 1.218 GHz 24 V 470 mA 22.8 dB 3 dB Power Amplifiers Screw SOT-115J-9 GaAs GaN - 30 C + 100 C RFPD3210 Tray
MACOM RF Amplifier DIE, MMIC, GaN, PA, 25W, 6.0-12.0GHz
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 12 GHz 25 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN - 65 C + 225 C Gel Pack
Guerrilla RF RF Amplifier Broadband LNA/Linear Driver, SDARS/Compensator/GPS; 0.1 - 3.8 GHz AEC-Q100 Automotive Qualified 3,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

700 MHz to 3.8 GHz 1.8 V to 5 V 70 mA 15 dB 0.85 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 23.5 dBm 36.5 dBm - 40 C + 105 C AEC-Q100 GRF4002 Reel, Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier SMT MMIC, Medium Power pHEMT Amplifier, 17 to 31.5 GHz, 50ohm 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

17 GHz to 31.5 GHz 6 V 160 mA 23.7 dB 5.7 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-20 GaAs 23.7 dBm 34 dBm - 55 C + 85 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier SMT MMIC, Medium Power pHEMT Amplifier, 6 - 18 GHz, 50ohm 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20

6 GHz to 18 GHz 6 V 663 mA 23.1 dB 9 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 26.6 dBm 33.6 dBm - 55 C + 85 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 1-22GHz 15W PA
8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 22 GHz 28 V 23 dB Power Amplifiers SMD/SMT LDCC-14 GaN 46 dBm - 40 C + 85 C ADPA1112 Tray
Infineon Technologies RF Amplifier 7x LNA Bank with Output Cross-Switch for 5G 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

600 MHz to 2.7 GHz 1.2 V, 1.8 V 21 dB 0.8 dB SMD/SMT PG-WF2BGA-50-2 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier InGaP HBT pow amp SMT, 2.2 - 2.8 GHz 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 GHz to 2.8 GHz 2.75 V to 5 V 300 mA 20 dB 7 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaAs InGaP 27 dBm 39 dBm - 40 C + 85 C HMC414 Cut Tape
Analog Devices HMC902-SX
Analog Devices RF Amplifier Low Noise Amplifier SMT,5-10 GHz 2Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

Low Noise Amplifiers Si HMC902G Gel Pack
MACOM A57
MACOM RF Amplifier 10-500MHz NF 4.8dB Gain 14.7dB 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz to 600 MHz 5 V to 15 V 44 mA 14.7 dB 4.8 dB General Purpose Amplifiers Through Hole TO-8-4 Si 14 dBm 28 dBm - 40 C + 125 C Bulk