Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,782
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC BGA125 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO SoC 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 128kB Flash, 32kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, QFN40 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO 1,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 768kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN48 2,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 14 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, XOUT, QFN40 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 14 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN48 3,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 20 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-48 Tube
Infineon Technologies RF System on a Chip - SoC BLE INDUSTRIAL AND IOT 4,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Bluetooth 5.2 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC BLE Only KW40_512 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE 4.2 Wireless Radio ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 1 Mbps 3.5 dBm - 95 dBm 900 mV 4.2 V 6.8 mA 6.1 mA 512 kB - 40 C + 105 C QFN-48 Tray
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC 2.4GHz RF Value Line SoC A 595-CC2544RHB A 595-CC2544RHBT 2,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ISM 8051 2.4 GHz 2 Mbps 4 dBm - 88 dBm 2 V 3.6 V 22.5 mA 27 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, XOUT, QFN40 2,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 20 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 85.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 1,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, Bluetooth 5.1, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 2,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, mesh multiprotocol, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 2,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 94.8 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 2,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
AcSiP RF System on a Chip - SoC AI50H Module 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M4 863 MHz to 930 MHz 0.013 kbps to 17.4 kbps, 0.6 kbps to 300 kbps - 136 dBm 1.8 V 3.6 V 6.5 mA 128 mA 256 kB - 40 C + 85 C LGA-58 Bag
AcSiP RF System on a Chip - SoC ST50H Module 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

865 MHz to 928 MHz 62.5 kbps, 300 kbps 22 dBm - 137 dBm 1.8 V 3.7 V 5.6 mA 121 mA - 40 C + 85 C LGA-29 Bag
Infineon Technologies CYW43455XKUBGT
Infineon Technologies RF System on a Chip - SoC WICED WiFi/Bluetooth Combos 4,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Bluetooth, Wi-Fi ARM Cortex M3, ARM Cortex R4 2.4 GHz, 5 GHz 433.3 Mbps 8.5 dBm - 95.5 dBm 1.14 V 1.26 V 768 B - 30 C + 85 C WLBGA-140 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC BLE4.2 compliant, BLE5.0 2Mbps and long packet length, 32 pin QFN 2,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

BLE 5.0 RISC 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 91 dBm 1.9 V 3.6 V 16 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC BLE 5.0, AoA/Tx, BLE Mesh, RF4CE, 32 pin QFN 2,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

BLE 5.0 RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 93 dBm 1.8 V 3.6 V 5.3 mA 4.8 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC 2.4G Proprietary, 48 pin QFN 5,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Wi-Fi RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94 dBm 1.8 V 3.6 V 4.6 mA 4.9 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC CC3100R11MRGCR A 595 -CC3100R11MRGC A 59 A 595-CC3100R11MRGC 2,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi ARM Cortex M3 2.4 GHz 16 Mbps 18 dBm - 95.7 dBm 2.1 V 3.6 V 53 mA 223 mA - 40 C + 85 C VQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC BLE only 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE 4.2 Wireless Radio ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 1 Mbps 3.5 dBm - 95 dBm 900 mV 4.2 V 6.8 mA 6.1 mA 256 kB - 40 C + 105 C QFN-48 Tray