CA Bộ thu phát RF

Kết quả: 484
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoRS485 HD XCVR 759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

20 Mb/s 1.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C RS-485, RS-422 WSOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoRS485 HD XCVR 764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

250 kb/s 1.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C RS-485, RS-422 WSOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoPwer&isoRS485 HDXCVR 629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

20 Mb/s 3 V 5.5 V 650 uA - 40 C + 105 C RS-485, RS-422 WSOIC-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoPwer&isoRS485 HDXCVR 622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

250 kb/s 3 V 5.5 V 650 uA - 40 C + 105 C RS-485, RS-422 WSOIC-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver TRx with 1T1R + DPD 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 MHz to 6 GHz 950 mV 1.89 V - 40 C + 85 C SPI BGA-196 Tray
Analog Devices RF Transceiver Low Cost 2T2R TRx 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 MHz to 6 GHz 950 mV 1.89 V 7.6 dBm - 40 C + 85 C SPI BGA-196 Tray
Semtech RF Transceiver LoRa Plus Fourth-gen LoRa IP, Long Range, Low Power, Multi-band LoRa Transceiver 1,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 1.6 GHz to 2.5 GHz 2.6 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.7 V 6 mA 110 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr A 59 5-CC2564BRVMR 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Bluetooth 2.4 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 12 dBm - 40 C + 85 C UART VQFNP-76 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr A 59 5-CC2564BRVMT 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 41.2 mA 41.2 mA 12 dBm - 40 C + 85 C UART VQFNP-76 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver High band eval for 2.8-6 GHz for DPD/CFR 7Có hàng
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Analog Devices RF Transceiver Mid band eval for 650MHz-2.8GHZ DPD/CFR 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip low-powe r 76GHz to 81GHz au 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.14 V 1.26 V 11 dBm - 40 C + 125 C CAN, I2C, SPI, UART FCCSP-102 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip low-powe r 76GHz to 81GHz au 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.14 V 1.26 V 11 dBm - 40 C + 125 C CAN, I2C, SPI, UART FCCSP-102 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip 76GHz t o 81GHz industrial h 986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.65 V 1.75 V 13.5 dBm - 40 C + 125 C CAN, I2C, SPI, UART FCBGA-266 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip 76GHz t o 81GHz industrial h 575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.65 V 1.75 V 13.5 dBm - 40 C + 125 C CAN, I2C, SPI, UART FCBGA-266 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Low band eval for 75-650MHz for DPD/CFR 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip low-powe r 76GHz to 81GHz au 477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.14 V 1.26 V 11 dBm - 40 C + 125 C CAN, I2C, SPI, UART FCCSP-102 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip low-powe r 76GHz to 81GHz in 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.6 V 1.75 V - 40 C + 105 C CAN, I2C, SPI, UART FCCSP-102 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip low-powe r 76GHz to 81GHz in 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.6 V 1.75 V - 40 C + 105 C CAN, I2C, SPI, UART FCCSP-102 Tray
Semtech RF Transceiver LR1121 LoRa Connect Dual-band Wireless Transceiver 6,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiband 150 MHz to 950 MHz, 150 MHz to 2.5 GHz, 1.9 GHz to 2.2 GHz FSK, GFSK, LR-FHSS 1.8 V 3.7 V 8.3 mA 118 mA 22 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM 2.4 GHz to 2.525 GHz 2 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 13.5 mA 11.3 mA 4 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20

Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHz, Zigbee Transceiver 3,448Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Zigbee 2.405 GHz to 2.48 GHz OQPSK 2.5 V 3.3 V 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 GHZ ZigBee Transceiver 125C T&R 3,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Zigbee 2 Mb/s Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Transceiver 2 receive by 2 transmit integrated frequ 1,040Có hàng
218Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE, WiMAX 70 MHz to 6 GHz 64-QAM 1.267 V 1.33 V 8 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, 4-Wire, SPI BGA-144 Tray
Analog Devices RF Transceiver Narrow Band Transceiver 433/868/900 MHz 5,483Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 862 MHz to 950 MHz 32.8 kb/s 2.3 V 3.6 V 17.5 mA 13.5 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel