CA Bộ thu phát RF

Kết quả: 484
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments RF Transceiver PurePath Wireless 2. 4 GHz RF SoC A 595- A 595-CC8520RHAT 7,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 2.4 GHz to 2.48 GHz 5 Mb/s 2-FSK, 8-FSK 2 V 3.6 V 3.5 dBm - 40 C + 85 C I2S VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 4,120Có hàng
4,977Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.8 V 68.5 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 78,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF Transceiver SGL-Chip 2.4 GHz RF Transceiver A 595-CC A 595-CC2420RGZR 3,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Zigbee 2.4 GHz to 2.48 GHz 250 kb/s OQPSK 2.1 V 3.6 V 18.8 mA 17.4 mA 0 dBm - 40 C + 85 C VQFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz transmitter 5,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.8 V 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 34,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, T&R 4,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Zigbee Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power 2.4 GHz RF Transceiver A 595-C A 595-CC2500RGP 41,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 290
: 3,000

Wi-Fi 2.4 GHz to 2.4835 GHz 500 kb/s 2-FSK, GFSK, MSK 1.8 V 3.6 V 1 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz transceiver 41,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 283 MHz to 960 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 10.9 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 4,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 125 C SPI QFN-20 Tray
STMicroelectronics RF Transceiver Ultra-low power, high performance, sub-1GHz transceiver 98,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Sub-GHz 826 MHz to 958 MHz 500 kb/s 2-GFSK, 4-GFSK, ASK, OOK 1.8 V 3.6 V 7.2 mA 27 mA 16 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 Ghz IEEE/ZigBee 3,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.4 GHz 625 kb/s 2.4 V 3.6 V 19 mA 23 mA 0 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI QFN-40 Tube

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 34,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz Transceiver 26,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LoRa Smart Home low pwr 150-960MHz ISM 5,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 150 MHz to 960 MHz 300 kb/s 1.8 V 3.7 V 10.1 mA 118 mA 22 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Transceiver DW1000 UWB Transceiver IC 49,019Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Multiband 3.244 GHz to 6.999 GHz 6.8 Mb/s 2.8 V 3.6 V 210 mA 90 mA - 40 C + 85 C SPI QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
RFMi RF Transceiver Transceiver,RFIC,860-960 MHz 14,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

FSK/OOK 863 MHz to 960 MHz 200 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 3.5 mA 25 mA 15 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 1MBIT XCVR 2.4GHz SHCKBRST 14,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz to 2.524 GHz 1 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 25 mA 13 mA 4 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire QFN-24 Tray
Lime Microsystems RF Transceiver 118Có hàng
193Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 100 kHz to 3.8 GHz Quadrature 1.1 V 1.3 V 420 mA 350 mA 0 dBm - 40 C + 85 C Serial QFN-261 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver AISG Integrated Transceiver 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AISG 2.176 MHz 115.2 kb/s OOK 3 V 5.5 V 12 dBm - 40 C + 85 C TQFN-16 Tube

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 2,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
STMicroelectronics RF Transceiver Ultra-low power, high performance, sub-1GHz transceiver 3,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Sub-GHz 452 MHz to 527 MHz 500 kb/s 2-GFSK, 4-GFSK, ASK, OOK 1.8 V 3.6 V 7.2 mA 27 mA 16 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Mykonos+DPD Broad Market Release 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 300 MHz to 6 GHz 1.14 V 3.465 V 1.055 A 1 A 4 dBm - 40 C + 85 C JESD204B BGA-196 Tray
Texas Instruments RF Transceiver RF Transceiver Hi Pe rf A 595-CC1120RHBR A 595-CC1120RHBR 2,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20
: 250

Multiband 164 MHz to 192 MHz, 410 MHz to 480 MHz, 820 MHz to 960 MHz 200 kb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 17 mA 45 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Wireless 2.4 GHz RF SoC A 595-CC8531RHAR A 595-CC8531RHAR 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ISM 2.4 GHz to 2.48 GHz 5 Mb/s 3 V 3.6 V 11 dBm - 40 C + 85 C I2S VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel