Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,523
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
MACOM RF Amplifier 10-15GHz, 2w, 5mm 24LQFN,T&R 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier 500-3000MHz Gain 25.5dB 25,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

500 MHz to 3 GHz 3 V to 5 V 11.5 mA 25.5 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-26-6 GaAs 7 dBm 19 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

MACOM RF Amplifier 8-12GHz NF 1.6dB P1dB 14dBm 1,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

8 GHz to 12 GHz 4 V 60 mA 20 dB 2 dB to 2.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT PQFN-16 GaAs 14 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

MACOM RF Amplifier 100-3500MHz 5.5Volt -40C +85C 38,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 MHz to 3.5 GHz 3 V to 5 V 60 mA 14.3 dB 1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 GaAs 18.6 dBm 34 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

MACOM RF Amplifier 700MHz-6GHz Gain 2dB NF .35dB OIP3 33dBm 5,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

700 MHz to 6 GHz 3 V to 5 V 30 mA to 80 mA 22 dB 0.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs 17.5 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier Low Noise Amplifier,2-18GHz,2mm,3k reel 3,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 GHz to 18 GHz 3.3 V to 5 V 76 mA 14 dB 2.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT PDFN-8 GaAs 15 dBm 24 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier Distributed Amp. 5mm AQFN,DC-28GHz,T&R 746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0 Hz to 28 GHz 6 V 17.5 dB 3.4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT AQFN-32 GaAs 12 dBm 22.5 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier 4-20GHz Gain 16dB Iso 30dB 2,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 GHz to 20 GHz 5 V to 12 V 45 mA 16 dB 4 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT TDFN-6 GaAs 18 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier .1-40GHz Gain 12dB Return Loss 15dB
1,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 MHz to 40 GHz 5 V 190 mA 13 dB 3.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT LGA-9 GaAs 13 dBm 16 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier .05-4GHz NF 2.2dBmax -40C +85C 6,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

50 MHz to 4 GHz 5 V 80 mA 19 dB 2.1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT PDFN-8 GaAs 18.5 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C MAAM Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier Amplifier, DC to 40 GHz DA,Bare Die
200Có hàng
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

30 kHz to 40 GHz 3 V to 8 V 200 mA 15 dB 6.8 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT Die Si 21 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C
MACOM RF Amplifier Power Amplifier,1 MHz-22 GHz, 1W, 5x5mm 472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 MHz to 22 GHz 600 mA 14.5 dB 3.75 dB Power Amplifiers SMD/SMT AQFN-32 Si 29 dBm 47 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel


MACOM RF Amplifier Amplifier,2 watt linear power 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Si

CML Micro RF Amplifier 1 - 10 GHz Fully Matched Driver Amplifier 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

1 GHz to 10 GHz 6 V 75 mA 15 dB 4.5 dB Driver Amplifiers SMD/SMT GaAs 16 dBm - 40 C + 85 C MMIC AMPLIFIER Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier Amplifier, MMIC,HPA,25W,DC-6.0GHz,GaN
28Có hàng
49Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GaN Tray
MACOM RF Amplifier GaN HEMT, MMIC, 2W, 0.5-3.0GHz, 28V, 3x4 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

500 MHz to 3 GHz 28 V 17.52 dB Power Amplifiers SMD/SMT DFN-12 GaN - 65 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier MMIC, GaN HEMT, G50V3-1C, 15W, 2.7-3.5Gh 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50
Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier GaN MMIC Power Amp 5.5-8.5GHz, 30 Watt
37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 GHz to 8.5 GHz 28 V 285 mA 25 dB Power Amplifiers Screw GaN - 20 dBm - 40 C + 150 C Tray
Analog Devices RF Amplifier InGaP HBT pow amp SMT, 2.2 - 2.8 GHz 632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 GHz to 2.8 GHz 2.75 V to 5 V 300 mA 20 dB 7 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaAs InGaP 27 dBm 39 dBm - 40 C + 85 C HMC414 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier InGaP HBT pow amp SMT, 4.9 - 5.9 GHz 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9 GHz to 5.9 GHz 3 V 285 mA 20 dB 6 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs InGaP 22.5 dBm 31 dBm - 40 C + 85 C HMC415 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 1.6 Watt pow amp SMT, 0.4 - 2.2 GHz 410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

400 MHz to 2.2 GHz 5 V 725 mA 7.5 dB 6.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 GaAs InGaP 32.5 dBm 49 dBm - 40 C + 85 C HMC453 Reel, Cut Tape, MouseReel
Guerrilla RF RF Amplifier Broadband LNA/Linear Driver; High Input-Referenced Linearity, 50 MHz - 4GHz 2,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
50 MHz to 4 GHz 3 V to 6 V 115 mA 21.5 dB 1.75 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT DFN-8 GaAs 22.6 dBm 38.3 dBm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Guerrilla RF RF Amplifier HIGH EFFICIENCY 6 WATT POWER AMPLIFIER TUNING RANGE: 100 TO 600 MHZ 4,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
100 MHz to 600 MHz 5 V 36.3 dB 4 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 InGaP - 40 C + 85 C GRF5604 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo QM14070TR7
Qorvo RF Amplifier ePA 3,105Có hàng
2,996Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

6 GHz to 9 GHz 5 V Low Noise Amplifiers QM14070 Reel, Cut Tape
Qorvo CMD283C3
Qorvo RF Amplifier 2 - 6 GHz Ultra Low Noise Amplifier 647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

2 GHz to 6 GHz 3 V 42 mA 27 dB 0.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Si 16 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C CMD283 Reel, Cut Tape, MouseReel