Bộ thu phát RF

 Bộ thu phát RF
RF Transceivers are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many RF transceiver manufacturers including Atmel, Maxim, Microchip, Nordic, NXP, Silicon Labs, Texas Instruments & more. Please view our selection of RF transceivers below.
Kết quả: 484
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments RF Transceiver Low Pwr High Perf RF Xcvr A 595-CC1200RH A 595-CC1200RHBT 2,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Zigbee 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHz to 950 MHz 1.25 Mb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 23 mA 46 mA 6 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low Pwr High Perf RF Xcvr A 595-CC1200RH A 595-CC1200RHBR 581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Zigbee 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHz to 950 MHz 1.25 Mb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 23 mA 46 mA 6 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver 2nd Gen 2.4 GHz Zig Bee transceiver A 59 A 595-CC2520RHDT 619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Zigbee 2.394 GHz to 2.507 GHz 250 kb/s OQPSK 1.8 V 3.8 V 18.5 mA 37.5 mA 5 dBm - 40 C + 125 C GPIO, Serial VQFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +20/-124 dBm sub-GHz Transceiver 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 425 MHz to 525 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 75 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 2,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 125 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 88 mA 20 dBm - 40 C + 125 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 2,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 88 mA 20 dBm - 40 C + 125 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF Transceiver WF200S Wi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio and Secure Link host interface 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s 1.62 V 3.6 V 47.6 mA 108 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Low-Voltage IF Transceiver with Limiter 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 100 MHz to 600 MHz QAM 2.7 V 5.5 V 14 mA 17 mA 1 dBm - 40 C + 85 C QSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver AISG Integrated Transceiver 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AISG 2.176 MHz 115.2 kb/s OOK 3 V 5.5 V 12 dBm - 40 C + 85 C TQFN-16 Tube
Semtech RF Transceiver SX1211I084TRT 2,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

FSK/OOK 863 MHz to 870 MHz, 902 MHz to 928 MHz, 950 MHz to 960 MHz 200 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 3 mA 25 mA 12.5 dBm - 40 C + 85 C SPI TQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LOW-POWER INTG UHF TRANSCEIVER 4,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 290 MHz to 340 MHz, 424 MHz to 510 MHz, 862 MHz to 1.02 GHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 16 mA 95 mA 17 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LOW-POWER INTG UHF TRANSCEIVER 2,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 290 MHz to 340 MHz, 424 MHz to 510 MHz, 862 MHz to 1.02 GHz 600 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 17 mA 95 mA 17 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Asahi Kasei Microdevices AK2401A
Asahi Kasei Microdevices RF Transceiver 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz Transceiver 2,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, Tray 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee Tray

Microchip Technology RF Transceiver ISM subGHz RF Transceiver, with 20K user FLASH 3,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Sub-GHz Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF Transceiver Impulse-Radio Ultra-Wideband (IR-UWB) Transceiver 4,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

6.2 GHz to 7.8 GHz 2 V 3.5 V 47 mA 17 mA - 40 C + 105 C SPI FCBGA-33 Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF Transceiver 868/915/950 MHz Sub-GHz transceiver 2,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 200 kb/s QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver 4T2O Direct RF Transmitter and Observati 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Transmitter 24.75 Gb/s 950 mV 2.1 V - 40 C + 120 C Serial BGA-324 Tray
Texas Instruments RF Transceiver 2-transmit 2-receiv e RF-sampling transc 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 Gb/s 900 mV 1.85 V - 40 C + 85 C BGA-400
Texas Instruments RF Transceiver Lo-Cost Lo-Power 1,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 310 MHz to 348 MHz, 420 MHz to 450 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 15.5 mA 10 dBm - 40 C + 125 C SPI VQFN-32 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel