Keysight Đồng hồ đa năng kỹ thuật số

Kết quả: 69
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Sản phẩm Loại Độ chính xác Số chữ số Phạm vi điện áp Phạm vi điện trở Khoảng điện dung Số lần hiển thị Tần số Định khoảng RMS chính xác Giữ lại dữ liệu Chiều dài Chiều rộng Chiều cao
Keysight Digital Multimeters Electrometer/High Resistance Meter, 0.01fA, 1000V, Battery US 120v NEMA 15 Plug 2Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm
Keysight Digital Multimeters Femto/Picoammeter, 0.01fA, Battery US 120v NEMA 15 Plug 2Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit 100 V to 240 V Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm
Keysight U1733P/C13STRA01-917
Keysight Digital Multimeters Handheld LCR Meter U1733C combo kit 5Có hàng
4Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Keysight Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, max 600 VDC, 440 VAC. US Pwr Cord. BenchVue BV0001B SW license included 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Bench 6 1/2 Digit 100 Ohms to 100 MOhms 1 nF to 100 uF 3 Hz to 300 kHz Auto, Manual True RMS 303.2 mm 261.2 mm 103.8 mm

Keysight Digital Multimeters D, 6 1/2 digit, 34410A/34411A rpl, max 600 VDC, 440 VAC. US Pwr Cord. BenchVue BV0001B SW license included 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Bench 6 1/2 Digit 100 mV to 1 kV 100 Ohms to 1 GOhms 1 nF to 100 uF 3 Hz to 300 kHz Auto, Manual True RMS 303.2 mm 261.2 mm 103.8 mm

Keysight Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, 34401A rpl, max 600 VDC, 440 VAC. US Pwr Cord.BenchVue BV0001B SW license included 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Bench 6 1/2 Digit 100 Ohms to 100 MOhms 1 nF to 100 uF 3 Hz to 300 kHz Auto, Manual True RMS 303.2 mm 261.2 mm 103.8 mm

Keysight Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, 34410A/34411A rpl, max 600 VDC, 440 VAC. UK and EU Pwr Cords. BenchVue BV0001B SW license included 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Bench 6 1/2 Digit 100 Ohms to 1 GOhms 1 nF to 100 uF 3 Hz to 300 kHz Auto, Manual True RMS 303.2 mm 261.2 mm 103.8 mm

Keysight Digital Multimeters DMM, 7 1/2 digit, max 600 VDC, 440 VAC. US Pwr Cord. BenchVue BV0001B SW license included 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Bench 7 1/2 Digit 100 Ohms to 100 MOhms 1 nF to 100 uF 3 Hz to 300 kHz Auto, Manual True RMS 303.2 mm 261.2 mm 103.8 mm

Keysight Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, 34401A rpl, max 600 VDC, 440 VAC. UK and EU Pwr Cords.BenchVue BV0001B SW license included 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Bench 6 1/2 Digit 100 Ohms to 100 MOhms 1 nF to 100 uF 3 Hz to 300 kHz Auto, Manual True RMS 303.2 mm 261.2 mm 103.8 mm
Keysight Digital Multimeters Digital multimeter, 8.5 digit US 120V power cord 2Có hàng
2Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Multifunction 0.0001 8 1/2 Digit 10 mVAC to 1 kVAC, 100 mVDC to 1 kVDC 10 Ohms to 1 GOhms 1 Hz to 10 MHz Auto, Manual True RMS Data Hold 502.9 mm 425.5 mm 88.9 mm
Keysight Digital Multimeters True RMS 50000 count handheld DMM with OLED display 7Có hàng
3Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.0005 50 mV to 1 kV 500 Ohms to 500 MOhms 10 nF to 100 mF 50000 20 MHz True RMS 203.5 mm 94.4 mm 59 mm

Keysight Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, max 600 VDC, 440 VAC. UK and EU Pwr Cords. BenchVue BV0001B SW license included 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Bench 6 1/2 Digit 100 Ohms to 100 MOhms 1 nF to 100 uF 3 Hz to 300 kHz Auto, Manual True RMS 303.2 mm 261.2 mm 103.8 mm
Keysight Digital Multimeters Capacitance meter, handheld, 11000 count, dual display 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 1 nF to 199.99 mF 11000 Data Hold 184 mm 87 mm 41 mm
Keysight Digital Multimeters Electrometer/High Resistance Meter, 0.01fA, 1000V US 120v NEMA 15 Plug 1Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm
Keysight Digital Multimeters Digital Multimeter, 5.5 digit 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters 5 1/2 Digit
Keysight Digital Multimeters Femto/Picoammeter, 0.01fA US 120v NEMA 15 Plug 1Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit 100 V to 240 V Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm

Keysight Digital Multimeters Digital multimeter, 6 1/2 digit 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1


Keysight Digital Multimeters Digital multimeter, 6 1/2 digit, with digitizer 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Keysight Digital Multimeters Digital multimeter, 6 1/2 digit, Truevolt DMM 2Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters 6 1/2 Digit
Keysight Digital Multimeters Digital Multimeter, 5.5 digit US 120v NEMA 15 Plug 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters 100 mV to 1 kV 20 Hz to 300 kHz
Keysight Digital Multimeters True RMS 10000 count handheld DMM 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.0009 1 V to 1 kV 100 mOhms to 100 MOhms 100 pF to 10 mF 10000 1 Hz to 200 kHz True RMS 193.8 mm 92.2 mm 58 mm
Keysight Digital Multimeters True RMS 60000 Count Handheld DMM 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.00025 60 mV to 1 kV 60 Ohms to 600 MOhms 10 nF to 100 mF 60000 99.999 Hz to 9.9999 MHz Auto, Manual True RMS 218 mm 96 mm 59 mm
Keysight Digital Multimeters LCR Meter, handheld, 20000 count, dual display, 100Hz/120Hz/1KHz 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCR Meters Hand Held 0.002 2 Ohms to 200 MOhms 20 pF to 20 mF 20000 100 Hz to 1 kHz Auto, Manual Data Hold 184 mm 87 mm 41 mm
Keysight Digital Multimeters LCR Meter, handheld, 20000 count, dual display, 100Hz/120Hz/1KHz/10KHz 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCR Meters Hand Held 0.002 2 Ohms to 200 MOhms 20 pF to 20 mF 20000 100 Hz to 1 kHz Auto, Manual Data Hold 184 mm 87 mm 41 mm
Keysight Digital Multimeters LCR Meter, handheld, 20000 count, dual display, 100Hz/120Hz/1KHz/10KHz/100KHZ 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCR Meters Hand Held 0.002 2 Ohms to 200 MOhms 20 pF to 20 mF 20000 100 Hz to 100 kHz Auto, Manual Data Hold 184 mm 87 mm 41 mm