Keysight Đồng hồ đa năng kỹ thuật số

Kết quả: 69
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Sản phẩm Loại Độ chính xác Số chữ số Phạm vi điện áp Phạm vi điện trở Khoảng điện dung Số lần hiển thị Tần số Định khoảng RMS chính xác Giữ lại dữ liệu Chiều dài Chiều rộng Chiều cao
Keysight 34420A
Keysight Digital Multimeters Nanovolt/micro-ohm meter, 7.5 digit US 120v NEMA 15 Plug 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7 1/2 Digit
Keysight 34461A
Keysight Digital Multimeters Digital multimeter, 6 1/2 digit, Truevolt DMM 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Keysight Digital Multimeters IR-USB cable, all U1200 series handheld multimeter VOLT: DC 3.3V - 5V 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Accessories Accessory, Analog Output Cable
Keysight Digital Multimeters True RMS 6000 count handheld DMM, basic 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.005 600 mV to 600 V 600 Ohms to 60 MOhms 1 uF to 10 mF 6000 99.99 Hz to 99.99 kHz Auto, Manual True RMS 169 mm 86 mm 52 mm
Keysight Digital Multimeters True RMS 6000 count handheld DMM 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.005 600 mV to 600 V 600 Ohms to 60 MOhms 1 uF to 10 mF 6000 99.99 Hz to 99.99 kHz Auto, Manual True RMS 169 mm 86 mm 52 mm
Keysight Digital Multimeters True RMS 6000 count handheld DMM with non-contact voltage detector 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.005 600 mV to 600 V 600 Ohms to 60 MOhms 1 uF to 10 mF 6000 99.99 Hz to 99.99 kHz Auto, Manual True RMS 169 mm 86 mm 52 mm
Keysight Digital Multimeters True RMS 10000 Count Handheld DMM 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.0009 1 V to 1 kV 100 mOhms to 100 MOhms 100 pF to 10 mF 10000 1 Hz to 200 kHz True RMS 193.8 mm 92.2 mm 58 mm
Keysight Digital Multimeters True RMS 10000 count handheld DMM with datalogging 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.09 1 V to 1 kV 100 mOhms to 100 MOhms 100 pF to 10 mF 10000 1 Hz to 200 kHz True RMS 193.8 mm 92.2 mm 58 mm
Keysight Digital Multimeters True RMS 10000 Count Handheld DMM 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.0009 1 V to 1 kV 100 mOhms to 100 MOhms 100 pF to 10 mF 10000 1 Hz to 200 kHz True RMS 193.8 mm 92.2 mm 58 mm
Keysight Digital Multimeters True RMS 50000 count handheld DMM 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.00025 50 mV to 1 kV 500 Ohms to 500 MOhms 10 nF to 100 mF 50000 20 MHz True RMS 203.5 mm 94.4 mm 59 mm
Keysight Digital Multimeters True RMS 50000 count handheld DMM with OLED display 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.0005 50 mV to 1 kV 500 Ohms to 500 MOhms 10 nF to 100 mF 50000 20 MHz True RMS 203.5 mm 94.4 mm 59 mm
Keysight Digital Multimeters True RMS 60000 Count Handheld DMM 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.00025 60 mV to 1 kV 600 Ohms to 60 MOhms 10 nF to 100 mF 60000 99.999 Hz to 9.9999 MHz Auto, Manual True RMS 218 mm 96 mm 59 mm
Keysight Digital Multimeters True RMS 50000 count handheld DMM with freq counter and squarewave output 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Hand Held 0.0005 50 mV to 1 kV 500 Ohms to 500 MOhms 10 nF to 100 mF 50000 20 MHz True RMS 203.5 mm 94.4 mm 59 mm
Keysight Digital Multimeters Femto/Picoammeter, 0.01fA UK& HK Power Cord Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit 100 V to 240 V Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm
Keysight Digital Multimeters Electrometer/High Resistance Meter, 0.01fA, 1000V; Power cord - Japan - 100V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm

Keysight Digital Multimeters DMM, 7 1/2 digit, max 600 VDC, 440 VAC. UK & HK Pwr Cords. BenchVue BV0001B SW license included N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multimeters Bench 7 1/2 Digit 100 Ohms to 100 MOhms 1 nF to 100 uF 3 Hz to 300 kHz Auto, Manual True RMS 303.2 mm 261.2 mm 103.8 mm
Keysight Digital Multimeters Femto/Picoammeter, 0.01fA; Power cord - Australia and New Zealand Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit 100 V to 240 V Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm
Keysight Digital Multimeters Femto/Picoammeter, 0.01fA; Power cord - Brazil Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit 100 V to 240 V Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm
Keysight Digital Multimeters Femto/Picoammeter, 0.01fA; Power cord - Continental Europe Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit 100 V to 240 V Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm
Keysight Digital Multimeters Femto/Picoammeter, 0.01fA; Power cord - India Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit 100 V to 240 V Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm
Keysight Digital Multimeters Femto/Picoammeter, 0.01fA; Power cord - Japan - 100V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit 100 V to 240 V Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm
Keysight Digital Multimeters Femto/Picoammeter, 0.01fA; Power cord - Thailand and Philippines Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit 100 V to 240 V Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm
Keysight Digital Multimeters Femto/Picoammeter, 0.01fA, Battery; Power cord - Australia and New Zealand Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit 100 V to 240 V Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm
Keysight Digital Multimeters Femto/Picoammeter, 0.01fA, Battery; Power cord - Brazil Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit 100 V to 240 V Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm
Keysight Digital Multimeters Femto/Picoammeter, 0.01fA, Battery; Power cord - Continental Europe Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ammeters 0.4 % 6 1/2 Digit 100 V to 240 V Auto, Manual 348 mm 213 mm 88 mm