Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591008
TGP10000ULM-0.040-02-0808
Bergquist Company
1:
$248.07
25 Có hàng
20 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP1ULM004002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591008
25 Có hàng
20 Đang đặt hàng
1
$248.07
10
$224.50
25
$208.98
50
$206.30
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heat Sinks Heat Sink, High Performance, X-Cut, Double-Side Tape, T412, 29x29x19.5mm
ATS-55290R-C1-R0
Advanced Thermal Solutions
1:
$12.83
186 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
984-ATS-55290R-C1-R0
Advanced Thermal Solutions
Heat Sinks Heat Sink, High Performance, X-Cut, Double-Side Tape, T412, 29x29x19.5mm
186 Có hàng
1
$12.83
10
$11.75
20
$11.06
50
$10.88
100
Xem
100
$9.24
500
$9.22
1,000
$8.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fan Accessories Power electronic fan/DC24V D120x38mm
VX5VPS4001
Schneider Electric
1:
$298.93
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
996-VX5VPS4001
Schneider Electric
Fan Accessories Power electronic fan/DC24V D120x38mm
6 Có hàng
1
$298.93
10
$261.14
25
$244.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Heat Sinks Heat Sink for Basler ace2
2200000998
Basler
1:
$12.26
299 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
405-2200000998
Basler
Heat Sinks Heat Sink for Basler ace2
299 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Board Mount Temperature Sensors Low Cost, 2.7 V to 5.5 V, Micropower Temperature Switch in SOT-23 (Monitors Temps from +35 C to +115 C)
ADT6501SRJZP065RL7
Analog Devices
1:
$2.58
2,860 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AT6501SRJZP065R7
Analog Devices
Board Mount Temperature Sensors Low Cost, 2.7 V to 5.5 V, Micropower Temperature Switch in SOT-23 (Monitors Temps from +35 C to +115 C)
2,860 Có hàng
1
$2.58
10
$1.93
50
$1.71
100
$1.51
500
Xem
3,000
$0.999
500
$1.34
1,000
$1.27
2,000
$1.15
3,000
$0.999
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Blowers & Centrifugal Fans AC Centrifugal Fan, Forward Curved, 140x76mm Round, 230VAC, 335-370m3/h, IP44
360°
+5 hình ảnh
R2E140-AE77-05
ebm-papst
1:
$183.03
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
5912-R2E140-AE77-05
ebm-papst
Blowers & Centrifugal Fans AC Centrifugal Fan, Forward Curved, 140x76mm Round, 230VAC, 335-370m3/h, IP44
26 Có hàng
1
$183.03
10
$159.90
25
$149.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
GP2000S40-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$45.99
69 Có hàng
94 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP200S4004002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
69 Có hàng
94 Đang đặt hàng
1
$45.99
10
$42.96
25
$40.28
50
$37.59
100
Xem
100
$36.25
250
$34.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, 2 Side Tack
GP3000S30-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$44.01
167 Có hàng
185 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP300S3001002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, 2 Side Tack
167 Có hàng
185 Đang đặt hàng
1
$44.01
10
$41.11
25
$38.54
50
$35.97
100
Xem
100
$34.68
250
$33.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.060-01-0816
Bergquist Company
1:
$35.40
211 Có hàng
345 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-60-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
211 Có hàng
345 Đang đặt hàng
1
$35.40
10
$32.64
25
$30.60
50
$28.76
100
Xem
100
$27.71
250
$26.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Adhesive, IDH 2166010
GPVOUS-0.080-AC-0816
Bergquist Company
1:
$91.28
171 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS.080AC0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Adhesive, IDH 2166010
171 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$91.28
10
$83.11
25
$77.56
50
$74.79
100
Xem
100
$72.04
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 12"x12" Sheet, 0.005" Thickness, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+2 hình ảnh
Q3-0.005-00-1212
Bergquist Company
1:
$14.81
156 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 12"x12" Sheet, 0.005" Thickness, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
156 Có hàng
200 Đang đặt hàng
1
$14.81
10
$13.81
25
$12.99
50
$12.18
100
Xem
100
$11.60
250
$11.05
500
$10.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 12"x12" Sheet, 0.009" Thickness, 1 Side Adhesive, Sil-Pad TSP900/400
SP400-0.009-AC-1212
Bergquist Company
1:
$51.69
71 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-09-AC-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 12"x12" Sheet, 0.009" Thickness, 1 Side Adhesive, Sil-Pad TSP900/400
71 Có hàng
1
$51.69
10
$48.28
25
$45.27
50
$42.25
100
Xem
100
$40.74
250
$38.82
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 0.750x0.500", Sil-Pad TSPA3000/A2000
+3 hình ảnh
SPA2000-0.015-00-58
Bergquist Company
1:
$0.86
4,134 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPA2000-015-0058
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 0.750x0.500", Sil-Pad TSPA3000/A2000
4,134 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
1
$0.86
10
$0.759
25
$0.724
50
$0.705
100
Xem
100
$0.672
250
$0.64
500
$0.617
1,000
$0.594
2,500
$0.545
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fan Accessories SIZE 8 FAN K7
VZ3V1208
Schneider Electric
1:
$169.12
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
996-VZ3V1208
Schneider Electric
Fan Accessories SIZE 8 FAN K7
11 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Board Mount Temperature Sensors 2.4V SC70 micro SMD Temp Sensor A 926-LM A 926-LM20BIM7/NOPB
LM20BIM7
Texas Instruments
1:
$2.08
18,080 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM20BIM7
NRND
Texas Instruments
Board Mount Temperature Sensors 2.4V SC70 micro SMD Temp Sensor A 926-LM A 926-LM20BIM7/NOPB
18,080 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.08
5
$1.85
10
$1.66
50
$1.59
1,000
$1.28
2,000
Xem
100
$1.53
500
$1.40
2,000
$1.19
5,000
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Board Mount Temperature Sensors Thermocouple type K, exposed tip, PTFE insulated, 1 m
Type K, PTFE, 1m
Pico Technology
1:
$15.94
363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
146-SE000
Pico Technology
Board Mount Temperature Sensors Thermocouple type K, exposed tip, PTFE insulated, 1 m
363 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Board Mount Temperature Sensors Thermocouple type T, exposed tip, PTFE insulated, 2 m
Type T, PTFE, 2m
Pico Technology
1:
$19.13
126 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
146-SE047
Pico Technology
Board Mount Temperature Sensors Thermocouple type T, exposed tip, PTFE insulated, 2 m
126 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
NTC Thermistors 0603 10K 3% B 4000 55/125/56
B57321V2103H60
TDK
1:
$0.36
23,532 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
871-B57321V2103H60
TDK
NTC Thermistors 0603 10K 3% B 4000 55/125/56
23,532 Có hàng
1
$0.36
10
$0.317
25
$0.279
100
$0.224
4,000
$0.155
8,000
Xem
500
$0.185
1,000
$0.172
8,000
$0.125
24,000
$0.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NTC Thermistors 220k 4600 3%
B57891M0224J000
TDK
1:
$0.77
3,816 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
871-B57891M224J
TDK
NTC Thermistors 220k 4600 3%
3,816 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
1
$0.77
10
$0.73
25
$0.684
50
$0.652
100
Xem
100
$0.623
500
$0.564
1,000
$0.518
2,000
$0.494
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP1100SF/1000SF
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$139.93
29 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF-40-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP1100SF/1000SF
29 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, 1 Side Tack
GPA3000-0.020-01-0816
Bergquist Company
1:
$89.27
47 Có hàng
50 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPA3000002001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, 1 Side Tack
47 Có hàng
50 Đang đặt hàng
1
$89.27
10
$81.28
25
$75.85
50
$73.14
100
$70.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive
GPVOUS-0.040-AC-0816
Bergquist Company
1:
$65.08
155 Có hàng
141 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-04-AC-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive
155 Có hàng
141 Đang đặt hàng
1
$65.08
10
$55.71
50
$54.53
100
$53.49
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.080-01-0816
Bergquist Company
1:
$39.90
370 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-80-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
370 Có hàng
1
$39.90
10
$36.80
20
$35.67
100
$30.31
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products 1-Part, Liquid Formable Material, 30CC Cartridge, 2 W/m-K, Liqui-Form
LF2000-00-00-30CC
Bergquist Company
1:
$99.42
71 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LF2000000030CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products 1-Part, Liquid Formable Material, 30CC Cartridge, 2 W/m-K, Liqui-Form
71 Có hàng
1
$99.42
10
$91.48
25
$90.27
100
$83.40
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 12" x 12" Sheet, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2167743
SP400-0.009-00-1212
Bergquist Company
1:
$16.24
359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0900-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 12" x 12" Sheet, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2167743
359 Có hàng
1
$16.24
10
$15.14
25
$14.25
50
$13.36
100
Xem
100
$12.72
250
$12.11
500
$11.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết