Adafruit Accessories Adafruit NeoPixel Digital RGBW LED Strip - Black PCB 30 LED/m 3m
2826
Adafruit
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Cũ
Mã Phụ tùng của Mouser
485-2826
Cũ
Adafruit
Adafruit Accessories Adafruit NeoPixel Digital RGBW LED Strip - Black PCB 30 LED/m 3m
Các chi tiết
Other Tools TOOLS EPXB POLARIZING KEY
Radiall 282664
282664
Radiall
1:
$83.34
26 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
501-282664
Radiall
Other Tools TOOLS EPXB POLARIZING KEY
26 Đang đặt hàng
1
$83.34
5
$81.13
10
$80.08
25
$79.10
50
Xem
50
$78.42
100
$78.34
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Other Tools TOOLS EPXB POLARIZING KEY
282665
Radiall
1:
$210.00
10 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
501-282665
Radiall
Other Tools TOOLS EPXB POLARIZING KEY
10 Đang đặt hàng
1
$210.00
5
$205.85
10
$200.96
25
$197.76
50
Xem
50
$197.29
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Hook-up Wire 81044/12-24-917
282650-000
TE Connectivity
10,000:
$0.571
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-282650-000
TE Connectivity
Hook-up Wire 81044/12-24-917
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1
Crimpers / Crimping Tools TOOLS DIN CRIMP TOOL
Radiall 282613
282613
Radiall
1:
$2,919.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
501-282613
Radiall
Crimpers / Crimping Tools TOOLS DIN CRIMP TOOL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Other Tools MATING TOOL HDQX5/64
Radiall 282666002
282666002
Radiall
1:
$55.78
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
501-282666002
Radiall
Other Tools MATING TOOL HDQX5/64
Không Lưu kho
1
$55.78
5
$52.49
10
$50.85
25
$49.21
50
Xem
50
$47.57
100
$45.93
250
$44.29
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other Tools TOOLS EPXB/EPXA MATING TL
Radiall 282666
282666
Radiall
1:
$50.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
501-282666
Radiall
Other Tools TOOLS EPXB/EPXA MATING TL
Không Lưu kho
1
$50.42
5
$47.45
10
$45.97
25
$44.48
50
Xem
50
$43.00
100
$41.52
250
$40.04
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Hook-up Wire 81044/12-24-94
282642-000
TE Connectivity / Raychem
10,000:
$0.798
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-282642-000
TE Connectivity / Raychem
Hook-up Wire 81044/12-24-94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
Hook-up Wire 81044/12-24-918
TE Connectivity 282651-000
282651-000
TE Connectivity
10,000:
$0.574
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-282651-000
TE Connectivity
Hook-up Wire 81044/12-24-918
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1
Hook-up Wire 81044/12-24-905
TE Connectivity 282631-000
282631-000
TE Connectivity
10,000:
$0.798
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-282631-000
TE Connectivity
Hook-up Wire 81044/12-24-905
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1
Hook-up Wire 81044/12-24-98
282646-000
TE Connectivity / Raychem
10,000:
$0.499
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-282646-000
TE Connectivity / Raychem
Hook-up Wire 81044/12-24-98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
Hook-up Wire 81044/12-24-924
TE Connectivity 282648-000
282648-000
TE Connectivity
10,000:
$0.798
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-282648-000
TE Connectivity
Hook-up Wire 81044/12-24-924
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1
Other Tools TOOLS EPXB MATING TL
Radiall 282666001
282666001
Radiall
1:
$43.44
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
501-282666001
Radiall
Other Tools TOOLS EPXB MATING TL
Không Lưu kho
1
$43.44
5
$40.88
10
$39.60
25
$38.32
50
Xem
50
$37.04
100
$35.76
250
$34.49
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Hook-up Wire 81044/12-24-908
TE Connectivity 282634-000
282634-000
TE Connectivity
10,000:
$0.571
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-282634-000
TE Connectivity
Hook-up Wire 81044/12-24-908
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1
Hook-up Wire 16 AWG 1 Conductor high-low temperature cables, Braid, 100 ft - White
2826 WH005
Alpha Wire
1:
$3,625.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
602-2826-100
Alpha Wire
Hook-up Wire 16 AWG 1 Conductor high-low temperature cables, Braid, 100 ft - White
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pliers & Tweezers Tweezers To Change Polarizing Post &Key
Radiall 282668001
282668001
Radiall
1:
$182.39
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
501-282668001
Radiall
Pliers & Tweezers Tweezers To Change Polarizing Post &Key
Không Lưu kho
1
$182.39
5
$176.51
10
$170.62
25
$164.74
50
Xem
50
$158.87
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Crimpers / Crimping Tools T1 Industrial crimp tool (AWG 28-26)
09458002810
HARTING
1:
$1,229.43
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09458002810
HARTING
Crimpers / Crimping Tools T1 Industrial crimp tool (AWG 28-26)
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Other Tools SPRING,COMPRESSION
TE Connectivity 8-22282-6
8-22282-6
TE Connectivity
1:
$17.91
5 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
571-8-22282-6
TE Connectivity
Other Tools SPRING,COMPRESSION
5 Hàng nhà máy có sẵn
1
$17.91
5
$17.09
25
$16.63
50
$16.20
100
Xem
100
$15.91
200
$15.68
500
$15.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Hook-up Wire 55AC11112299CS2826C
TE Connectivity / Raychem 55AC1111-22-9-9CS2826C
55AC1111-22-9-9CS2826C
TE Connectivity / Raychem
2,000:
$2.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
650-EF5675-000
TE Connectivity / Raychem
Hook-up Wire 55AC11112299CS2826C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
Labels & Industrial Warning Signs EML (44X64)R-ME
0828266
Phoenix Contact
1:
$131.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-0828266
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
Labels & Industrial Warning Signs EML (44X64)R-ME
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PPE Safety Equipment / Lockout Tagout 3M Virtua CCS Protective Eyewear 11874-00000-20, with Foam Gasket, I/OMir Anti-Fog Lens, 20 EA/Case
3M Electronic Specialty 7000128261
7000128261
3M Electronic Specialty
1:
$234.36
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-7000128261
3M Electronic Specialty
PPE Safety Equipment / Lockout Tagout 3M Virtua CCS Protective Eyewear 11874-00000-20, with Foam Gasket, I/OMir Anti-Fog Lens, 20 EA/Case
Không Lưu kho
1
$234.36
5
$217.22
10
$210.25
25
$201.63
50
Xem
50
$201.44
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Other Tools SPRING COMPRESSION
TE Connectivity 5-22282-6
5-22282-6
TE Connectivity
4:
$48.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-22282-6
TE Connectivity
Other Tools SPRING COMPRESSION
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
4
$48.63
12
$47.06
28
$45.07
Mua
Tối thiểu: 4
Nhiều: 4
Các chi tiết
Crimpers / Crimping Tools #26 Crimp Contact for Con-X Line, Pin
Conxall / Switchcraft 826-PG
826-PG
Conxall / Switchcraft
1:
$2.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
502-826-PG
Conxall / Switchcraft
Crimpers / Crimping Tools #26 Crimp Contact for Con-X Line, Pin
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$2.17
5
$2.02
10
$1.85
25
$1.77
100
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Hook-up Wire 44A0111-22-90 PRICE PER FOOT
TE Connectivity / Raychem 44A0111-22-90
44A0111-22-90
TE Connectivity / Raychem
5,000:
$0.822
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
650-282656-005
TE Connectivity / Raychem
Hook-up Wire 44A0111-22-90 PRICE PER FOOT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
Crimpers / Crimping Tools INSULATION CRIMPER ASSY APPLICATOR TOOL
2-409282-6
TE Connectivity / AMP
1:
$200.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-409282-6
TE Connectivity / AMP
Crimpers / Crimping Tools INSULATION CRIMPER ASSY APPLICATOR TOOL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
1
$200.89
5
$183.60
10
$165.80
25
$162.90
50
Xem
50
$160.49
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng