P5336 Sê-ri SK hynix

Kết quả: 9
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Solidigm AA001705C
Solidigm SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (61.44TB, E1.L 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA001770N
Solidigm SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (61.44TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA0018129
Solidigm SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA001812A
Solidigm SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (30.72TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA001938S
Solidigm SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (7.68TB, E3.S 7.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA001938T
Solidigm SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA001938U
Solidigm SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (30.72TB, E3.S 7.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA0019884
Solidigm SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (122.88TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA0019886
Solidigm SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (122.88TB, E1.L 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1