P5520 Sê-ri SK hynix

Kết quả: 9
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Solidigm AA0017111
Solidigm SK hynix SSD D7-P5520 Series (1.92TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA0017112
Solidigm SK hynix SSD D7-P5520 Series (3.84TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA0017113
Solidigm SK hynix SSD D7-P5520 Series (7.68TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA0017114
Solidigm SK hynix SSD D7-P5520 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA001955C
Solidigm SK hynix Solidigm D7-P5520 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA001955D
Solidigm SK hynix Solidigm D7-P5520 Series (3.84TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA001955E
Solidigm SK hynix Solidigm D7-P5520 Series (7.68TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm AA002012B
Solidigm SK hynix Solidigm SSD D7-P5520 Series (1.92TB, E1.S 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solidigm SSDPFUKX019T1OZ
Solidigm SK hynix Solidigm SSD D7-P5520 Series (1.92TB, E1.S 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1