TE Connectivity

Kết quả: 4,967
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
TE Connectivity 1888542-6
TE Connectivity TE Connectivity MJ,10MM,8P,WAVE PANEL TABS,SN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 9,600
Nhiều: 9,600
TE Connectivity 1888631-5
TE Connectivity TE Connectivity QSFP 1X1 CAGE ASSY , THRU BEZEL, CUST HS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96
TE Connectivity 1892933-9
TE Connectivity TE Connectivity STL W/GUIDES, MBXLE, 16S+2P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 120
Nhiều: 120
TE Connectivity 1897502-1
TE Connectivity TE Connectivity REAR DTB 040/090 18P PLUG ASSY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
TE Connectivity 1900411-5
TE Connectivity TE Connectivity KIT, MOUNTING, PROXIMITY SENSOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1900495-2
TE Connectivity TE Connectivity LEVER, CLAMP, THREADED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1900496-1
TE Connectivity TE Connectivity PLUNGER, SPRING, LIGHT LOAD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1903876-5
TE Connectivity TE Connectivity 0.5/1.5 38POS CAP ASSY DIP BOARD LOCK Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330
TE Connectivity 1903876-7
TE Connectivity TE Connectivity 0.5/1.5 38POS CAP ASSY DIP BOARD LOCK Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330
TE Connectivity 19195-1
TE Connectivity TE Connectivity O RING Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity 1924136-4
TE Connectivity TE Connectivity Carrier, 26P GenerationY, Hand Mate Conn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1934954-1
TE Connectivity TE Connectivity 5 pr 8 col r/a rcpt assy 85 ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 512
Nhiều: 128
TE Connectivity 1962736-2
TE Connectivity TE Connectivity CYLINDER,PIN,SGL ACTING,SGL ROD,HOSE NIP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1963842-3
TE Connectivity TE Connectivity QSFP SINGLE SAN EXTRUSION HS 6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 14,400
Nhiều: 14,400
TE Connectivity 1963866-2
TE Connectivity TE Connectivity CXP SAN EXTRUSION HS 3.03mm TA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,008
Nhiều: 1,008
TE Connectivity 1963867-2
TE Connectivity TE Connectivity CXP SAN EXTRUSION HS 5.33mm TA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
TE Connectivity 1963869-2
TE Connectivity TE Connectivity CXP SAN EXTRUSION HS 12.33mm T Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
TE Connectivity / Raychem 1969458-3
TE Connectivity / Raychem TE Connectivity POSI-LOK MKIII,7MM SILO POW CORD,2P,BLUE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
TE Connectivity / Raychem 1969498-1
TE Connectivity / Raychem TE Connectivity ASSY, TAB HDR, 7MM, 6.35 SERIES, 2 POS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1976053-6
TE Connectivity TE Connectivity HOLDDOWN, TERMINAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1SNA050800R1000
TE Connectivity TE Connectivity BLOC 61P LT 2C6-2C6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1SNA110366R0000
TE Connectivity TE Connectivity D 4/6 LNTP9 (3L 1P) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1SNA110438R2100
TE Connectivity TE Connectivity T4/6.MN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity 1SNA114429R1000
TE Connectivity TE Connectivity FEM62D Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity 1SNA116029R1400
TE Connectivity TE Connectivity M1.5/6.JR4 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1