Rectangular Cable Assemblies High Speed Hermaphroditic Cable
HLCD-30-03.10-TL-BR-2
Samtec
1:
$63.16
Không Lưu kho
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
200-HLCD300310TLBR2
Sản phẩm Mới
Samtec
Rectangular Cable Assemblies High Speed Hermaphroditic Cable
Không Lưu kho
1
$63.16
10
$58.74
25
$54.04
50
$51.34
100
$48.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug
60 Position
Plug
60 Position
78.74 mm
0.5 mm
Rectangular Cable Assemblies FC10 PN/16A S1 B BX
Weidmuller 2826940000
2826940000
Weidmuller
1:
$21.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2826940000
Weidmuller
Rectangular Cable Assemblies FC10 PN/16A S1 B BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$21.96
10
$17.57
20
$16.98
50
$16.72
100
Xem
100
$16.32
200
$16.13
500
$16.05
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC Socket
16 Position
IDC Socket
16 Position
1.27 mm
Rectangular Cable Assemblies FC50 TN/16A S1 B BX
Weidmuller 2826990000
2826990000
Weidmuller
1:
$23.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2826990000
Weidmuller
Rectangular Cable Assemblies FC50 TN/16A S1 B BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$23.35
10
$18.65
20
$18.01
50
$17.74
100
Xem
100
$17.34
200
$17.14
500
$17.06
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC Socket
16 Position
IDC Socket
16 Position
1.27 mm
Rectangular Cable Assemblies FC10 PN/12A S1 B BX
Weidmuller 2826880000
2826880000
Weidmuller
1:
$21.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2826880000
Weidmuller
Rectangular Cable Assemblies FC10 PN/12A S1 B BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$21.35
10
$17.14
20
$16.49
50
$16.14
100
Xem
100
$15.70
200
$15.46
500
$15.40
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC Socket
12 Position
IDC Socket
12 Position
1.27 mm
Rectangular Cable Assemblies FC10 TN/12A S1 B BX
Weidmuller 2826910000
2826910000
Weidmuller
1:
$21.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2826910000
Weidmuller
Rectangular Cable Assemblies FC10 TN/12A S1 B BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$21.09
10
$16.93
20
$16.29
50
$15.95
100
Xem
100
$15.51
200
$15.28
500
$15.22
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC Socket
12 Position
IDC Socket
12 Position
1.27 mm
Rectangular Cable Assemblies FC50 TN/12A S1 B BX
Weidmuller 2826930000
2826930000
Weidmuller
1:
$22.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2826930000
Weidmuller
Rectangular Cable Assemblies FC50 TN/12A S1 B BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$22.22
10
$17.75
20
$17.16
50
$16.89
100
Xem
100
$16.49
200
$16.30
500
$16.21
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IDC Socket
12 Position
IDC Socket
12 Position
1.27 mm
Rectangular Cable Assemblies FC20 PN/12A S1 B BX
Weidmuller 2826890000
2826890000
Weidmuller
1:
$21.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2826890000
Weidmuller
Rectangular Cable Assemblies FC20 PN/12A S1 B BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$21.52
10
$17.27
20
$16.69
50
$16.43
100
Xem
100
$16.04
200
$15.85
500
$15.77
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IDC Socket
12 Position
IDC Socket
12 Position
1.27 mm
Rectangular Cable Assemblies FC50 PN/12A S1 B BX
Weidmuller 2826900000
2826900000
Weidmuller
1:
$22.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2826900000
Weidmuller
Rectangular Cable Assemblies FC50 PN/12A S1 B BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$22.13
10
$17.69
20
$17.10
50
$16.84
100
Xem
100
$16.44
200
$16.24
500
$16.15
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC Socket
12 Position
IDC Socket
12 Position
1.27 mm
Rectangular Cable Assemblies FC20 TN/12A S1 B BX
Weidmuller 2826920000
2826920000
Weidmuller
1:
$21.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2826920000
Weidmuller
Rectangular Cable Assemblies FC20 TN/12A S1 B BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$21.35
10
$17.04
20
$16.57
50
$16.31
100
Xem
100
$15.93
200
$15.74
500
$15.65
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IDC Socket
12 Position
IDC Socket
12 Position
1.27 mm
Rectangular Cable Assemblies FC10 TN/16A S1 B BX
Weidmuller 2826970000
2826970000
Weidmuller
1:
$22.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2826970000
Weidmuller
Rectangular Cable Assemblies FC10 TN/16A S1 B BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$22.04
10
$17.63
20
$17.04
50
$16.77
100
Xem
100
$16.38
200
$16.18
500
$16.10
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC Socket
16 Position
IDC Socket
16 Position
1.27 mm
Rectangular Cable Assemblies FC20 TN/16A S1 B BX
Weidmuller 2826980000
2826980000
Weidmuller
1:
$22.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2826980000
Weidmuller
Rectangular Cable Assemblies FC20 TN/16A S1 B BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$22.31
10
$17.81
20
$17.22
50
$16.95
100
Xem
100
$16.55
200
$16.35
500
$16.27
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC Socket
16 Position
IDC Socket
16 Position
1.27 mm
Rectangular Cable Assemblies FC20 PN/16A S1 B BX
Weidmuller 2826950000
2826950000
Weidmuller
1:
$22.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2826950000
Weidmuller
Rectangular Cable Assemblies FC20 PN/16A S1 B BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$22.13
10
$17.69
20
$17.10
50
$16.84
100
Xem
100
$16.44
200
$16.24
500
$16.15
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC Socket
16 Position
IDC Socket
16 Position
1.27 mm
Rectangular Cable Assemblies FC50 PN/16A S1 B BX
Weidmuller 2826960000
2826960000
Weidmuller
1:
$22.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2826960000
Weidmuller
Rectangular Cable Assemblies FC50 PN/16A S1 B BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$22.92
10
$18.33
20
$17.73
50
$17.46
100
Xem
100
$17.04
200
$16.84
500
$16.75
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC Socket
16 Position
IDC Socket
16 Position
1.27 mm
Specialized Cables CABLE ASSMB
Amphenol SINE Systems P28263-M12
P28263-M12
Amphenol SINE Systems
1:
$567.71
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
654-P28263-M12
Amphenol SINE Systems
Specialized Cables CABLE ASSMB
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular
4 Position
Pigtail
4 Position
12 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/A 28/26 4M
ECUSBAA-4M
L-Com
1:
$25.31
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECUSBAA-4M
Mới tại Mouser
L-Com
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/A 28/26 4M
1 Có hàng
1
$25.31
10
$21.68
25
$21.13
50
$20.79
100
Xem
100
$20.33
250
$19.88
500
$19.48
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A-B 28/26 BLACK 1 M
+3 hình ảnh
1487595-1
TE Connectivity / AMP
1:
$10.67
505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1487595-1
TE Connectivity / AMP
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A-B 28/26 BLACK 1 M
505 Có hàng
1
$10.67
10
$9.52
25
$8.75
50
$8.33
100
Xem
100
$7.97
250
$7.58
500
$7.37
1,000
$6.99
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B
4 Position
1 m
30 VAC
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/B 28/26 4M
ECUSBAB-4M
L-Com
1:
$16.86
10 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECUSBAB-4M
Mới tại Mouser
L-Com
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/B 28/26 4M
10 Có hàng
1
$16.86
10
$15.27
25
$13.43
50
$12.79
100
Xem
100
$12.18
250
$11.42
500
$10.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B
4 Position
4 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/B 28/26 0.5M
ECUSBAB-05M
L-Com
1:
$9.70
43 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECUSBAB-05M
Mới tại Mouser
L-Com
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/B 28/26 0.5M
43 Có hàng
1
$9.70
10
$8.24
25
$7.72
50
$7.36
100
Xem
100
$7.00
250
$6.57
500
$6.25
1,000
$5.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B
4 Position
0.5 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/B 28/26 3M
ECUSBAB-3M
L-Com
1:
$17.59
18 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECUSBAB-3M
Mới tại Mouser
L-Com
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/B 28/26 3M
18 Có hàng
1
$17.59
10
$15.98
25
$14.00
50
$13.34
100
Xem
100
$12.70
250
$11.90
500
$11.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B
4 Position
3 m
RF Cable Assemblies TNC Male to TNC Male Cable 60 Inch Length Using PE-SR401FL Coax
PE34282-60
Pasternack
1:
$288.80
12 Hàng nhà máy có sẵn
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE34282-60
Sản phẩm Mới
Pasternack
RF Cable Assemblies TNC Male to TNC Male Cable 60 Inch Length Using PE-SR401FL Coax
12 Hàng nhà máy có sẵn
1
$288.80
10
$260.26
25
$250.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies Low Loss RA SMB Plug to BNC Female Cable RG-316 Coax in 60 Inch with Times Microwave components
FMC00282-60
Fairview Microwave
1:
$129.40
3 Hàng nhà máy có sẵn
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
67-FMC00282-60
Mới tại Mouser
Fairview Microwave
RF Cable Assemblies Low Loss RA SMB Plug to BNC Female Cable RG-316 Coax in 60 Inch with Times Microwave components
3 Hàng nhà máy có sẵn
1
$129.40
10
$122.11
25
$119.77
50
$117.73
100
Xem
100
$112.71
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.524 m (5 ft)
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/B 28/26 0.75M
ECUSBAB-075M
L-Com
1:
$11.41
10 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECUSBAB-075M
Mới tại Mouser
L-Com
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/B 28/26 0.75M
10 Có hàng
1
$11.41
10
$9.95
25
$9.32
50
$8.88
100
Xem
100
$8.45
250
$7.92
500
$7.52
1,000
$6.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B
4 Position
0.75 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/B 28/26 2M
ECUSBAB-2M
L-Com
1:
$13.13
41 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECUSBAB-2M
Mới tại Mouser
L-Com
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/B 28/26 2M
41 Có hàng
1
$13.13
10
$11.15
50
$9.96
100
$9.48
250
Xem
250
$8.89
500
$8.46
1,000
$8.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B
4 Position
2 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/B 28/26 5M
ECUSBAB-5M
L-Com
1:
$20.73
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECUSBAB-5M
Mới tại Mouser
L-Com
USB Cables / IEEE 1394 Cables CBL USB A/B 28/26 5M
4 Có hàng
1
$20.73
10
$17.62
25
$16.44
50
$15.73
100
Xem
100
$14.98
250
$14.04
500
$13.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B
4 Position
5 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A-B 28/26 BLACK 1.3 M
+3 hình ảnh
1487595-2
TE Connectivity / AMP
1:
$7.46
72 Có hàng
444 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1487595-2
TE Connectivity / AMP
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A-B 28/26 BLACK 1.3 M
72 Có hàng
444 Đang đặt hàng
1
$7.46
10
$7.11
25
$6.55
50
$6.36
100
Xem
100
$6.25
250
$5.97
500
$5.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B
4 Position
1.3 m
30 VAC