RF Cable Assemblies HDBNC M to M Str 12G 75 Ohm NFC55a 1M
2483407-3
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$50.98
100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
712-2483407-3
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies HDBNC M to M Str 12G 75 Ohm NFC55a 1M
100 Có hàng
1
$50.98
10
$45.35
25
$43.79
50
$42.49
100
Xem
100
$36.79
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PUR 0,5m
33483434804005
HARTING
1:
$63.45
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483434804005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PUR 0,5m
10 Có hàng
1
$63.45
10
$59.02
25
$50.56
50
$48.14
100
$45.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PUR 0,5m
33483447804005
HARTING
1:
$45.54
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483447804005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PUR 0,5m
7 Có hàng
1
$45.54
10
$38.71
25
$36.29
50
$34.56
100
Xem
100
$32.91
250
$30.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PUR 5,0m
33483447804050
HARTING
1:
$70.90
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483447804050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PUR 5,0m
9 Có hàng
1
$70.90
10
$61.69
25
$56.55
50
$53.86
100
$51.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Tp A - RJ45 IP20 Cat6A PVC out 5,0m
33483447806050
HARTING
1:
$64.76
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483447806050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Tp A - RJ45 IP20 Cat6A PVC out 5,0m
10 Có hàng
1
$64.76
10
$60.62
25
$51.60
50
$49.14
100
$46.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
RF Cable Assemblies BNC F to HDBNC M Str 75 Ohm NFC94a 12 in
2483417-2
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$37.37
47 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
712-2483417-2
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies BNC F to HDBNC M Str 75 Ohm NFC94a 12 in
47 Có hàng
1
$37.37
10
$31.76
25
$29.77
50
$28.35
300
Xem
300
$27.74
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
305 mm (12.008 in)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PVC 5,0m
33483434805050
HARTING
1:
$81.37
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483434805050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PVC 5,0m
25 Có hàng
1
$81.37
10
$69.16
50
$61.74
100
$58.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PUR 5,0m
33483434804050
HARTING
1:
$88.26
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483434804050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PUR 5,0m
8 Có hàng
1
$88.26
10
$75.02
25
$70.32
50
$66.97
100
$63.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Tp A 4x2xAWG26 Cat6A PVC out 5,0m
33483434806050
HARTING
1:
$82.14
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483434806050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Tp A 4x2xAWG26 Cat6A PVC out 5,0m
10 Có hàng
1
$82.14
10
$77.75
25
$65.45
50
$62.32
100
$59.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PVC 1,0m
33483434805010
HARTING
1:
$64.86
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483434805010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PVC 1,0m
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Tp A - RJ45 IP20 Cat6A PVC out 0,5m
33483447806005
HARTING
1:
$44.89
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483447806005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Tp A - RJ45 IP20 Cat6A PVC out 0,5m
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PUR 1,0m
33483447804010
HARTING
1:
$48.50
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483447804010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PUR 1,0m
9 Có hàng
1
$48.50
10
$41.23
25
$38.65
50
$36.81
100
Xem
100
$35.05
250
$33.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
1 m (3.281 ft)
Sensor Cables / Actuator Cables 5POS Power Cable Orange 1.5m
1414834
Phoenix Contact
1:
$68.72
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1414834
Phoenix Contact
Sensor Cables / Actuator Cables 5POS Power Cable Orange 1.5m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
5 Position
No Connector
1.5 m (4.921 ft)
690 V
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PVC 5,0m
33483447805050
HARTING
1:
$63.96
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483447805050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PVC 5,0m
10 Có hàng
1
$63.96
10
$59.71
25
$50.96
50
$48.53
100
$46.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PUR 1,0m
33483434804010
HARTING
1:
$66.13
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483434804010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PUR 1,0m
10 Có hàng
1
$66.13
10
$56.37
25
$53.84
50
$52.04
100
Xem
100
$50.34
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PVC 1,0m
33483447805010
HARTING
1:
$46.89
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483447805010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PVC 1,0m
14 Có hàng
1
$46.89
10
$39.98
25
$37.47
50
$35.68
100
Xem
100
$33.98
250
$31.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PVC 0,5m
33483447805005
HARTING
1:
$44.77
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483447805005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PVC 0,5m
10 Có hàng
1
$44.77
10
$38.80
25
$35.67
50
$33.97
100
Xem
100
$32.35
250
$30.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PVC 0,5m
33483434805005
HARTING
1:
$62.68
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483434805005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PVC 0,5m
10 Có hàng
1
$62.68
10
$53.28
25
$49.94
50
$47.56
100
$45.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Tp A 4x2xAWG26 Cat6A PVC out 0,5m
33483434806005
HARTING
1:
$62.78
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483434806005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Tp A 4x2xAWG26 Cat6A PVC out 0,5m
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Tp A 4x2xAWG26 Cat6A PVC out 1,0m
33483434806010
HARTING
1:
$68.28
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483434806010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Tp A 4x2xAWG26 Cat6A PVC out 1,0m
8 Có hàng
1
$68.28
10
$55.28
25
$51.82
50
$49.35
100
$47.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
1 m (3.281 ft)
RF Cable Assemblies SMA Female to SMA Female Cable 12 Inch Length Using PE-SR405AL Coax
PE34834-12
Pasternack
1:
$104.10
94 Hàng nhà máy có sẵn
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE34834-12
Sản phẩm Mới
Pasternack
RF Cable Assemblies SMA Female to SMA Female Cable 12 Inch Length Using PE-SR405AL Coax
94 Hàng nhà máy có sẵn
1
$104.10
10
$94.30
25
$90.67
50
$87.64
100
Xem
100
$82.83
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies SMA Female to SMA Female Cable 6 Inch Length Using PE-SR405AL Coax
PE34834LF-6
Pasternack
1:
$90.14
158 Hàng nhà máy có sẵn
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE34834LF-6
Sản phẩm Mới
Pasternack
RF Cable Assemblies SMA Female to SMA Female Cable 6 Inch Length Using PE-SR405AL Coax
158 Hàng nhà máy có sẵn
1
$90.14
10
$81.64
25
$78.50
50
$75.88
100
Xem
100
$71.71
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies SMA Female to SMA Female Cable 60 Inch Length Using PE-SR405AL Coax
PE34834-60
Pasternack
1:
$162.90
18 Hàng nhà máy có sẵn
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE34834-60
Sản phẩm Mới
Pasternack
RF Cable Assemblies SMA Female to SMA Female Cable 60 Inch Length Using PE-SR405AL Coax
18 Hàng nhà máy có sẵn
1
$162.90
10
$149.50
25
$143.75
50
$138.99
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies SMA Female to SMA Female Cable 48 Inch Length Using PE-SR405AL Coax
PE34834LF-48
Pasternack
1:
$152.88
23 Hàng nhà máy có sẵn
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE34834LF-48
Sản phẩm Mới
Pasternack
RF Cable Assemblies SMA Female to SMA Female Cable 48 Inch Length Using PE-SR405AL Coax
23 Hàng nhà máy có sẵn
1
$152.88
10
$140.30
25
$134.90
50
$130.40
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies SMA Female to SMA Female Cable 18 Inch Length Using PE-SR405AL Coax
PE34834-18
Pasternack
1:
$124.05
62 Hàng nhà máy có sẵn
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE34834-18
Sản phẩm Mới
Pasternack
RF Cable Assemblies SMA Female to SMA Female Cable 18 Inch Length Using PE-SR405AL Coax
62 Hàng nhà máy có sẵn
1
$124.05
10
$113.85
25
$109.47
50
$105.81
100
Xem
100
$100.00
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1