Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 1.5m Lgth
100297-1151
Molex
1:
$49.02
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1151
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 1.5m Lgth
22 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 2.5m Lgth
100297-1251
Molex
1:
$52.64
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1251
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 2.5m Lgth
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+-STD SFP+ 3M, 26AWG
2142970-4
TE Connectivity / AMP
1:
$43.48
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2142970-4
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+-STD SFP+ 3M, 26AWG
24 Có hàng
1
$43.48
10
$42.66
25
Xem
25
$41.85
50
$41.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
Micro SFP+
4 Position
SFP+
4 Position
Female
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 2m TempFlex Cable
100297-1201
Molex
1:
$117.74
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 2m TempFlex Cable
50 Có hàng
1
$117.74
10
$103.53
25
$97.05
30
$97.05
50
$97.04
100
Xem
100
$90.27
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Reel, Cut Tape
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
100297-1301
Molex
1:
$129.45
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
19 Có hàng
1
$129.45
10
$107.20
25
$102.08
50
$99.21
100
$98.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ CU 28Gbps Cable Assy 26awg 1m TF
100297-3101
Molex
1:
$101.24
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3101
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ CU 28Gbps Cable Assy 26awg 1m TF
48 Có hàng
1
$101.24
10
$92.92
25
$89.34
35
$84.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 1m TempFlex Cable
100297-1101
Molex
1:
$111.01
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1101
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 1m TempFlex Cable
1 Có hàng
1
$111.01
10
$94.37
25
$87.34
40
$83.17
120
$79.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.01 m (3.314 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC/20,0- UTP GY/R4AC
1412974
Phoenix Contact
1:
$24.47
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1412974
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC/20,0- UTP GY/R4AC
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
20 m (65.617 ft)
Gray
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+-STD SFP+ 6M, 26AWG
2142970-7
TE Connectivity / AMP
1:
$54.43
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2142970-7
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+-STD SFP+ 6M, 26AWG
42 Có hàng
1
$54.43
200
Xem
200
$54.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
Micro SFP+
4 Position
SFP+
4 Position
Female
6 m (19.685 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 0.5m Lgth
100297-1051
Molex
1:
$98.61
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1051
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 0.5m Lgth
3 Có hàng
1
$98.61
10
$83.82
25
$78.58
55
$75.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
503 mm (19.803 in)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables ZQSFP+ TO ZQSFP+ 32AWG 0.32M
100297-1321
Molex
1:
$84.80
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1321
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ZQSFP+ TO ZQSFP+ 32AWG 0.32M
4 Có hàng
1
$84.80
10
$72.09
25
$67.58
50
$63.91
100
Xem
100
$60.87
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables VS-PPC/PL-IP20- 94C-LI/2,0
1412972
Phoenix Contact
1:
$146.16
2 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1412972
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-PPC/PL-IP20- 94C-LI/2,0
2 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC/10,0- UTP GY/R4AC
1412973
Phoenix Contact
1:
$12.39
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1412973
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC/10,0- UTP GY/R4AC
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC/15,0- UTP GY/R4AC
1412971
Phoenix Contact
1:
$18.46
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1412971
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC/15,0- UTP GY/R4AC
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC/25,0- UTP GY/R4AC
1412975
Phoenix Contact
1:
$29.59
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1412975
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC/25,0- UTP GY/R4AC
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 7' W/TINNED ENDS
TDC029-7
L-Com
1:
$22.41
849 Hàng nhà máy có sẵn
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TDC029-7
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 7' W/TINNED ENDS
849 Hàng nhà máy có sẵn
1
$22.41
10
$20.82
25
$20.10
50
$19.79
100
Xem
100
$19.50
250
$19.04
500
$18.57
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modular Cable
RJ12
6 Position
No Connector
Male
2.134 m (7 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/3 0-94H/M12MRY
1149297
Phoenix Contact
1:
$93.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1149297
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/3 0-94H/M12MRY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-5P-M12MS/ 0,3-920
1529713
Phoenix Contact
1:
$26.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1529713
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-5P-M12MS/ 0,3-920
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
5 Position
No Connector
Male
300 mm (11.811 in)
A Coded
IP65, IP67, IP68
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8UG0030A40A40-E
1172970000
Weidmuller
1:
$48.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1172970000
Mới tại Mouser
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8UG0030A40A40-E
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$48.16
10
$47.23
25
$46.54
50
$45.83
100
Xem
100
$45.42
250
$45.21
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assembly, 26 AWG, 2.0m Length
100297-3201
Molex
60:
$99.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3201
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assembly, 26 AWG, 2.0m Length
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 20
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 0.5m Lgth
100297-1015
Molex
55:
$67.24
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 0.5m Lgth
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 55
Nhiều: 55
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
503 mm (19.803 in)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FR/3,5- 971/R4AQ VR
1412976
Phoenix Contact
1:
$49.14
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1412976
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FR/3,5- 971/R4AQ VR
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.5 m (11.483 ft)
Black
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 2m Length
100297-1002
Molex
35:
$119.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1002
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 2m Length
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 35
Nhiều: 35
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 1m Length
100297-1001
Molex
45:
$72.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1001
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 1m Length
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
45
$72.53
90
$70.11
135
$62.21
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 45
Nhiều: 45
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.01 m (3.314 ft)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P2RM/2,0- 1020/P2RM B02
1413297
Phoenix Contact
20:
$54.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1413297
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P2RM/2,0- 1020/P2RM B02
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
5 Position
2 m (6.562 ft)