Ethernet Cables / Networking Cables 10M M12XCDE/RJ45 C6 UTP M/MCBL
NM12-602-10M-BL
Tripp Lite
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
545-NM12-602-10M-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 10M M12XCDE/RJ45 C6 UTP M/MCBL
Cat 6
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Blue
23 AWG
X Coded
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables
0985 S4742 104/2 M
Lumberg Automation
1:
$87.59
6 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-0985S4742104/2M
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables
6 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Green
D Coded
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR GRN 5FT
C501105005
Belden Wire & Cable
1:
$10.31
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501105005
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR GRN 5FT
9 Có hàng
1
$10.31
10
$8.81
25
$8.69
50
$8.56
100
Xem
100
$8.40
250
$8.16
500
$8.00
1,000
$7.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR BLU 1FT
C501106001
Belden Wire & Cable
1:
$8.47
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501106001
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR BLU 1FT
9 Có hàng
1
$8.47
10
$7.40
25
$7.15
50
$7.08
100
Xem
100
$7.01
250
$6.75
500
$6.62
1,000
$6.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 1M W/CAT6 BOTH ENDS
NKE6S-1
Neutrik
1:
$65.71
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
568-NKE6S-1
Neutrik
Ethernet Cables / Networking Cables 1M W/CAT6 BOTH ENDS
17 Có hàng
1
$65.71
10
$62.23
25
$60.30
50
$58.89
100
Xem
100
$57.45
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
27 AWG
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables Serial Cable, RS-232 Null Modem, DB9 F/F
BB-232NM9
Advantech
1:
$16.52
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
600-232NM9
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables Serial Cable, RS-232 Null Modem, DB9 F/F
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL GREEN SHEATH 15.0m
+2 hình ảnh
09459711113
HARTING
1:
$50.89
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-971-1113
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL GREEN SHEATH 15.0m
7 Có hàng
1
$50.89
10
$41.17
250
$40.80
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat6a DualBoot Patch Cable, PUR yellow (4x2xAWG 26/7), 1.5m
09484747756015
HARTING
1:
$24.26
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09484747756015
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat6a DualBoot Patch Cable, PUR yellow (4x2xAWG 26/7), 1.5m
5 Có hàng
1
$24.26
10
$20.61
25
$18.92
50
$18.69
100
Xem
100
$18.44
250
$18.13
500
$17.80
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables 7/8" 4PIN FML STRT SNGL END 5.0M PUR
21349700496050
HARTING
1:
$72.37
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21349700496050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 7/8" 4PIN FML STRT SNGL END 5.0M PUR
10 Có hàng
1
$72.37
10
$63.03
25
$56.53
50
$53.83
100
$51.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 2 0-94B/FS SCO
1407440
Phoenix Contact
1:
$55.27
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407440
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 2 0-94B/FS SCO
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
Pigtail
Female
2 m (6.562 ft)
Black
IP65
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSD/10 0-93B/R4RC SCO
1407547
Phoenix Contact
1:
$123.22
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407547
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSD/10 0-93B/R4RC SCO
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
10 m (32.808 ft)
Green
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 3m
7700-74301-S4U0300
Murrelektronik
1:
$61.70
2 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074301S4U0300
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 3m
2 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male / Male
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 10m
7700-74718-S4W1000
Murrelektronik
1:
$127.70
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074718S4W1000
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 10m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Blue
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables TP CORD RJ45/RJ45 50M
6XV18703QN50
Siemens
1:
$258.91
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18703QN50
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables TP CORD RJ45/RJ45 50M
2 Có hàng
1
$258.91
10
$234.80
25
$233.59
50
$231.30
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
RJ45
RJ45
50 m (164.042 ft)
Green
26 AWG
IP20
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables PC DATA CAB 5FT RJ45 BOTH SIDE
CBL-RJ45-MM-5+
Mini-Circuits
1:
$14.78
2 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
139-CBL-RJ45-MM-5
Sản phẩm Mới
Mini-Circuits
Ethernet Cables / Networking Cables PC DATA CAB 5FT RJ45 BOTH SIDE
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 9 ft Gray Cat6a Ethernet Patch Cable - Shielded (STP)
C6ASPAT9GR
StarTech
1:
$12.94
22 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
16-C6ASPAT9GR
Mới tại Mouser
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables 9 ft Gray Cat6a Ethernet Patch Cable - Shielded (STP)
22 Có hàng
1
$12.94
10
$12.59
25
$12.35
50
$12.12
100
Xem
100
$11.80
250
$11.19
500
$10.71
1,000
$10.20
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.743 m (9 ft)
Gray
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables PLUG ANOD .271-.330
ECRA0211UB0
L-Com
1:
$214.35
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECRA0211UB0
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables PLUG ANOD .271-.330
1 Có hàng
1
$214.35
10
$199.86
25
$196.50
50
$192.92
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C6 JAM NUT SHLD SEALED EN w/ DUST CAP
ECSK2109U00
L-Com
1:
$261.06
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECSK2109U00
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6 JAM NUT SHLD SEALED EN w/ DUST CAP
5 Có hàng
1
$261.06
10
$245.04
25
$240.89
50
$236.43
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X4) 2' W/TINNED ENDS
TDC019-2
L-Com
1:
$9.63
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TDC019-2
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X4) 2' W/TINNED ENDS
1 Có hàng
1
$9.63
10
$8.67
25
$8.17
50
$7.96
100
Xem
100
$7.75
250
$6.91
500
$6.49
1,000
$5.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Ca6a RJ45 F/UTP 28AWG CM/LSZH BLU 10F
TRD628ALS-BLU-10
L-Com
1:
$65.58
14 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD628ALS-BLU-10
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Ca6a RJ45 F/UTP 28AWG CM/LSZH BLU 10F
14 Có hàng
1
$65.58
10
$59.45
50
$59.10
100
$57.44
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Category 6 Shielded 45 Patch Cable, Straight/Right 45 Angle, Gray 10.0 ft
TRD645RSGRY-10
L-Com
1:
$35.62
7 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD645RSGRY-10
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Category 6 Shielded 45 Patch Cable, Straight/Right 45 Angle, Gray 10.0 ft
7 Có hàng
1
$35.62
10
$32.50
25
$31.76
50
$31.24
100
Xem
100
$30.71
250
$29.88
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 100F
TRD695AHFP-BLK-100
L-Com
1:
$548.22
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695AHFPBLK100
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 100F
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
30.48 m (100 ft)
Black
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP STR-DWN BLU 5F
TRD695RA1BL-5
L-Com
1:
$37.12
2 Có hàng
2 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695RA1BL-5
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP STR-DWN BLU 5F
2 Có hàng
2 Đang đặt hàng
1
$37.12
10
$33.82
25
$33.05
50
$32.51
100
Xem
100
$31.96
250
$31.09
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP STR-RGT BLK 1F
TRD695RA7BLK-1
L-Com
1:
$38.19
5 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695RA7BLK-1
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP STR-RGT BLK 1F
5 Có hàng
7 Đang đặt hàng
1
$38.19
10
$34.21
25
$33.25
50
$32.35
100
Xem
100
$31.82
250
$30.32
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC FTP STR-RGT BLK 10F
TRD695SRA7BLK-10
L-Com
1:
$26.85
20 Có hàng
20 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695SRA7BLK-10
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC FTP STR-RGT BLK 10F
20 Có hàng
20 Đang đặt hàng
1
$26.85
10
$22.82
25
$22.76
50
$22.31
100
Xem
100
$21.71
250
$21.13
500
$20.49
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết