Ethernet Cables / Networking Cables ACD CABLE ASSEMBLY
SF-SFPP2EPASS-001.5
Amphenol Cables on Demand
1:
$55.93
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFSFPP2EPASS0015
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables ACD CABLE ASSEMBLY
1 Có hàng
1
$55.93
10
$49.07
25
$47.18
50
$45.61
100
$43.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 2M
1201088149
Molex
1:
$64.78
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088149
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 2M
11 Có hàng
1
$64.78
10
$57.50
25
$55.29
50
$53.44
100
Xem
100
$50.49
250
$47.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
24 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 15M
1201088159
Molex
1:
$133.15
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088159
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 15M
2 Có hàng
1
$133.15
10
$114.99
25
$113.18
50
$111.68
100
Xem
100
$106.77
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male
15 m (49.213 ft)
Blue
24 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10 ft Cat5e 350MHz RJ45M/M Gray
N105-010-GY
Tripp Lite
1:
$9.24
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N105-010-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 10 ft Cat5e 350MHz RJ45M/M Gray
4 Có hàng
1
$9.24
10
$7.85
25
$7.35
50
$7.00
100
Xem
100
$6.67
250
$6.25
500
$5.95
1,000
$5.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
3.048 m (10 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables
0985 YM57530 103/15M
Lumberg Automation
1:
$147.74
1 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-85YM57530103/15M
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables
1 Có hàng
1 Đang đặt hàng
1
$147.74
10
$131.81
25
$130.18
50
$128.03
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Blue (Teal)
D Coded
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables The terminal cable enables a local connection from an external management station to the serial interface of a network device.
TERMINAL CABLE, RJ45 TO USB
Hirschmann
1:
$273.11
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-942096001
Hirschmann
Ethernet Cables / Networking Cables The terminal cable enables a local connection from an external management station to the serial interface of a network device.
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
USB
1.8 m (5.906 ft)
Black
Ethernet Cables / Networking Cables
0985 YM57530 103/3M
Lumberg Automation
1:
$72.83
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-985YM57530103/3M
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables
7 Có hàng
1
$72.83
10
$67.65
25
$65.72
50
$65.23
100
Xem
100
$64.26
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
D Coded
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR YEL 15FT
C501104015
Belden Wire & Cable
1:
$14.79
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501104015
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR YEL 15FT
2 Có hàng
1
$14.79
10
$12.63
25
$12.41
50
$12.35
100
Xem
100
$11.87
250
$11.63
500
$11.43
1,000
$11.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Yellow
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG 4PR SOLID CAT6 25 FEET BLUE
C601106025
Belden Wire & Cable
1:
$29.39
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C601106025
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG 4PR SOLID CAT6 25 FEET BLUE
1 Có hàng
1
$29.39
10
$23.80
25
$22.93
50
$22.30
100
Xem
100
$21.24
250
$19.91
500
$19.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 23AWG 4PR SOLID 10GX 6 FEET WHITE
CA21109006
Belden Wire & Cable
1:
$28.70
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA21109006
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables 23AWG 4PR SOLID 10GX 6 FEET WHITE
4 Có hàng
1
$28.70
10
$24.39
25
$22.95
50
$22.21
100
Xem
100
$21.47
250
$20.28
500
$19.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10GX Modular Cord
RJ45
RJ45
Male / Male
White
23 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat6a DualBoot Patch Cable, PUR gray (4x2xAWG 26/7), 7.0m
09484747743070
HARTING
1:
$56.81
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09484747743070
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat6a DualBoot Patch Cable, PUR gray (4x2xAWG 26/7), 7.0m
4 Có hàng
1
$56.81
10
$48.18
25
$47.40
50
$46.54
100
Xem
100
$45.21
250
$43.83
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Green 15m
09488585588150
HARTING
1:
$66.38
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488585588150
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Green 15m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
15 m (49.213 ft)
Green
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 2.0M
09488787585020
HARTING
1:
$17.06
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787585020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 2.0M
1 Có hàng
1
$17.06
10
$14.44
25
$14.09
50
$13.94
100
Xem
100
$13.18
250
$12.77
500
$12.48
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables 7/8" 4PIN FML RA SNGL END 1.5M PVC
21349900597015
HARTING
1:
$55.18
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21349900597015
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 7/8" 4PIN FML RA SNGL END 1.5M PVC
10 Có hàng
1
$55.18
10
$47.53
25
$47.12
250
$46.99
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables VS-FSDBPS-IP20-93K- LI/2,0
1419167
Phoenix Contact
1:
$120.61
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1419167
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-FSDBPS-IP20-93K- LI/2,0
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bus System Cable
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
Red
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MS/ 2,0-990
1558328
Phoenix Contact
1:
$39.60
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1558328
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MS/ 2,0-990
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Red
20 AWG
A Coded
IP65, IP67, IP69K
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 5m
7000-74301-7960500
Murrelektronik
1:
$94.40
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000743017960500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 5m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male / Male
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,3m
7000-74711-7780030
Murrelektronik
1:
$19.85
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000747117780030
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,3m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
300 mm (11.811 in)
Gray
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m
7700-48521-S4W0500
Murrelektronik
1:
$123.35
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770048521S4W0500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Blue
24 AWG
A Coded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE PROFIBUS M12 2 CONN 10M
6XV18303DN10
Siemens
1:
$109.69
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18303DN10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE PROFIBUS M12 2 CONN 10M
4 Có hàng
1
$109.69
10
$97.73
25
$96.73
50
$95.28
100
Xem
100
$93.37
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug-In Cable
M12
5 Position
M12
5 Position
Male / Female
10 m (32.808 ft)
B Coded
IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables CONNECTING CABLE,PREFAB,TRAILING,1.5M
6XV18708AH15
Siemens
1:
$60.17
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18708AH15
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables CONNECTING CABLE,PREFAB,TRAILING,1.5M
1 Có hàng
1
$60.17
10
$53.69
25
$52.26
50
$51.02
100
Xem
100
$49.62
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug-In Cable
M12
4 Position
M12
4 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables 6 Ft Blue Cat 6 Molded Patch Cable
C6PATCH6BL
StarTech
1:
$6.50
46 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
16-C6PATCH6BL
Mới tại Mouser
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables 6 Ft Blue Cat 6 Molded Patch Cable
46 Có hàng
1
$6.50
50
$6.20
100
$6.06
250
$5.76
500
Xem
500
$5.44
1,000
$5.00
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.829 m (6 ft)
Blue
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 5 ft Black Snagless UTP Cat6 Patch Cable
N6PATCH5BK
StarTech
1:
$6.44
35 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PATCH5BK
Mới tại Mouser
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables 5 ft Black Snagless UTP Cat6 Patch Cable
35 Có hàng
1
$6.44
10
$6.38
25
$6.18
50
$6.10
100
Xem
100
$5.94
250
$5.61
500
$5.45
1,000
$5.13
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.524 m (5 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables C6 FLNG MNT SHLD SEALED EN w/ DUST CAP
ECSH3109U00
L-Com
1:
$290.30
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECSH3109U00
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6 FLNG MNT SHLD SEALED EN w/ DUST CAP
1 Có hàng
1
$290.30
10
$271.88
25
$254.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CA M12 TO M12 F 4 POS D .5M
M12M12F4D-0.5
L-Com
1:
$63.24
3 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-M12M12F4D-0.5
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CA M12 TO M12 F 4 POS D .5M
3 Có hàng
1
$63.24
10
$54.95
25
$54.31
50
$53.73
100
Xem
100
$52.73
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết