Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e 350MHz Gray Snagles
N001-025-GY
Tripp Lite
1:
$10.96
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-025-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e 350MHz Gray Snagles
3 Có hàng
1
$10.96
10
$8.06
25
$7.26
50
$7.02
100
Xem
100
$6.75
250
$6.33
500
$6.19
1,000
$5.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 30'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 30'
N001-030-BK
Tripp Lite
1:
$13.44
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-030-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 30'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 30'
7 Có hàng
1
$13.44
10
$9.88
25
$9.22
50
$8.83
100
Xem
100
$8.50
250
$8.04
500
$7.80
1,000
$7.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
9.144 m (30 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 7' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Yellow 7'
N002-007-YW
Tripp Lite
1:
$5.19
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-007-YW
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 7' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Yellow 7'
28 Có hàng
1
$5.19
10
$3.86
25
$3.62
50
$3.27
100
Xem
100
$3.16
250
$2.95
500
$2.81
1,000
$2.69
2,500
$2.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.13 m (7 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 20' PATCH RJ45M/M
N002-020-GY
Tripp Lite
1:
$9.75
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-020-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 20' PATCH RJ45M/M
10 Có hàng
1
$9.75
10
$8.77
25
$7.65
50
$6.85
1,000
Xem
1,000
$6.53
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ BLUE 30' PATCH RJ45M/M
N002-030-BL
Tripp Lite
1:
$9.77
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-030-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ BLUE 30' PATCH RJ45M/M
8 Có hàng
1
$9.77
10
$8.30
25
$7.78
50
$7.41
100
Xem
100
$7.06
250
$6.61
500
$6.30
1,000
$6.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables 10FT GRN CAT6 GIG PTCH CBL
N200-010-GN
Tripp Lite
1:
$8.08
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-010-GN
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 10FT GRN CAT6 GIG PTCH CBL
1 Có hàng
1
$8.08
10
$6.91
25
$6.23
50
$6.14
100
Xem
100
$5.77
250
$5.30
500
$5.03
1,000
$4.60
2,500
$4.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 4FT WHT CAT6, SNAGLESS CBL
N201-004-WH
Tripp Lite
1:
$6.34
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-004-WH
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 4FT WHT CAT6, SNAGLESS CBL
2 Có hàng
1
$6.34
10
$5.42
25
$5.25
50
$4.75
100
Xem
100
$4.53
250
$4.18
500
$3.94
1,000
$3.60
2,500
$3.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.219 m (4 ft)
White
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 6" GRAY CAT6 SLIM UTP PTCH CBL
N201-S6N-GY
Tripp Lite
1:
$4.03
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-S6N-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 6" GRAY CAT6 SLIM UTP PTCH CBL
15 Có hàng
1
$4.03
10
$3.40
25
$3.29
50
$3.25
100
Xem
100
$2.90
250
$2.63
500
$2.54
1,000
$2.27
2,500
$2.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
152.4 mm (6 in)
Gray
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 2FT BLK SLIM UTP C6A PTCH CBL
N261-S02-BK
Tripp Lite
1:
$9.98
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N261-S02-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 2FT BLK SLIM UTP C6A PTCH CBL
3 Có hàng
1
$9.98
10
$8.66
25
$7.69
50
$7.52
100
Xem
100
$7.31
250
$6.59
500
$6.31
1,000
$5.71
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
RJ45
Male / Male
609.6 mm (24 in)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SHIELDED RJ48C PATCH CABLE 10'
N265-010
Tripp Lite
1:
$42.94
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N265-010
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SHIELDED RJ48C PATCH CABLE 10'
2 Có hàng
1
$42.94
10
$41.35
25
$40.75
50
$40.09
100
Xem
100
$39.86
250
$39.36
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG 4PR SOLD CAT5E 4 FEET WHITE
C501109004
Belden Wire & Cable
1:
$9.85
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501109004
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG 4PR SOLD CAT5E 4 FEET WHITE
1 Có hàng
1
$9.85
10
$8.57
25
$8.39
50
$8.31
100
Xem
100
$8.24
250
$7.93
500
$7.78
1,000
$7.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
White
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C6-500MHZ RED 10' MOLDED/BOOTED PATCH
73-8894-10
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$6.83
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-8894-10
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables C6-500MHZ RED 10' MOLDED/BOOTED PATCH
60 Có hàng
1
$6.83
10
$6.19
25
$5.84
50
$5.53
80
Xem
80
$4.60
240
$4.51
560
$4.35
1,040
$4.10
2,560
$4.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
Red
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables WHITE 100'
73-7796-100
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$34.31
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737796-100
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables WHITE 100'
21 Có hàng
1
$34.31
10
$29.88
60
$26.58
120
$26.32
300
Xem
300
$26.15
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
30.48 m (100 ft)
White
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 8XAWG26/7 CRO. OVERM. 0.2M
09474747141
HARTING
1:
$15.05
73 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09474747141
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 8XAWG26/7 CRO. OVERM. 0.2M
73 Có hàng
1
$15.05
10
$13.35
25
$12.83
50
$11.89
100
Xem
100
$11.59
250
$11.05
500
$10.69
1,000
$10.11
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6, Crossover
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 8XAWG26/7 CRO. OVERM. 0.8M
09474747147
HARTING
1:
$19.14
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09474747147
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 8XAWG26/7 CRO. OVERM. 0.8M
7 Có hàng
1
$19.14
10
$15.46
25
$15.41
50
$15.29
100
Xem
100
$14.32
250
$13.84
500
$13.30
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6, Crossover
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
800 mm (31.496 in)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6a FRNC green, 0.3m
09488787588003
HARTING
1:
$12.52
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787588003
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6a FRNC green, 0.3m
3 Có hàng
1
$12.52
10
$10.05
50
$10.02
100
$9.71
250
Xem
250
$9.26
500
$8.96
1,000
$8.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING ix Type A Cat6a Industrial Cable Assembly, double ended ix connector, PVC, 0.6m
33480606830006
HARTING
1:
$34.86
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480606830006
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING ix Type A Cat6a Industrial Cable Assembly, double ended ix connector, PVC, 0.6m
5 Có hàng
1
$34.86
10
$29.99
25
$29.07
50
$28.55
100
Xem
100
$28.04
250
$27.22
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT 5E 4M CAT.5E STP BLK
17-103144
Amphenol CONEC
1:
$38.00
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-103144
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT 5E 4M CAT.5E STP BLK
24 Có hàng
1
$38.00
10
$32.69
25
$29.96
50
$29.95
100
Xem
100
$29.76
250
$29.32
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45-IP67 Ct6AM28TR- M28TRMT 32mmHxSTP 5
17-150814
Amphenol CONEC
1:
$84.76
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-150814
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45-IP67 Ct6AM28TR- M28TRMT 32mmHxSTP 5
4 Có hàng
1
$84.76
10
$71.63
50
$71.12
100
$66.70
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
RJ45
5 m (16.404 ft)
Black
26 AWG
IP67
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 1.5m
7700-44711-S7V0150
Murrelektronik
1:
$82.70
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770044711S7V0150
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 1.5m
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
22 AWG
D Coded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
7700-74718-S4W0150
Murrelektronik
1:
$57.40
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074718S4W0150
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 5ft Blue CAT 6 PVC Ethernet Cable Snagless Bubble Boot RJ-45 M/M
C-5FCAT6-BE
Amphenol ProLabs
1:
$11.02
26 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
46-C5FCAT6BE
Mới tại Mouser
Amphenol ProLabs
Ethernet Cables / Networking Cables 5ft Blue CAT 6 PVC Ethernet Cable Snagless Bubble Boot RJ-45 M/M
26 Có hàng
1
$11.02
10
$9.92
25
$9.35
100
$8.87
250
Xem
250
$7.91
500
$7.43
1,000
$6.57
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 5ft Red CAT 6 PVC Ethernet Cable Snagless Bubble Boot RJ-45 M/M
C-5FCAT6-RD
Amphenol ProLabs
1:
$7.50
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
46-C5FCAT6RD
Mới tại Mouser
Amphenol ProLabs
Ethernet Cables / Networking Cables 5ft Red CAT 6 PVC Ethernet Cable Snagless Bubble Boot RJ-45 M/M
4 Có hàng
1
$7.50
10
$6.25
100
$5.93
250
$5.73
500
Xem
500
$5.55
1,000
$5.05
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DB4RE0100MCSMCA-E
1059940100
Weidmuller
1:
$196.89
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1059940100
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DB4RE0100MCSMCA-E
2 Có hàng
1
$196.89
10
$192.15
25
$190.52
50
$188.90
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable: 4" rolled ser adapter, 0.1m
ADP010104-01
Lantronix
1:
$21.25
27 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
515-ADP010104-01
Lantronix
Ethernet Cables / Networking Cables Cable: 4" rolled ser adapter, 0.1m
27 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Adapter Cable
100 mm (3.937 in)
Bulk