Ethernet Cables / Networking Cables 3FT YELLW CT6 GIGABT PTCH CBL
N200-003-YW
Tripp Lite
1:
$5.54
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-003-YW
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT YELLW CT6 GIGABT PTCH CBL
2 Có hàng
1
$5.54
10
$4.68
25
$4.53
50
$4.12
100
Xem
100
$3.97
250
$3.57
500
$3.43
1,000
$3.10
2,500
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Yellow
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT GREEN CAT6 GIG PTCH CBL
N200-006-GN
Tripp Lite
1:
$6.61
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-006-GN
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT GREEN CAT6 GIG PTCH CBL
1 Có hàng
1
$6.61
10
$5.65
25
$5.47
50
$4.96
100
Xem
100
$4.71
250
$4.36
500
$4.11
1,000
$3.76
2,500
$3.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e, Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
1.829 m (6 ft)
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 5FT GRY CAT6 SLIM PTCH CBL
N201-S05-GY
Tripp Lite
1:
$6.19
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-S05-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 5FT GRY CAT6 SLIM PTCH CBL
3 Có hàng
1
$6.19
10
$5.31
25
$5.09
50
$4.59
100
Xem
100
$4.37
250
$4.15
500
$3.99
1,000
$3.88
2,500
$3.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Gray
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables N262-S10-BK
N262-S10-BK
Tripp Lite
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N262-S10-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables N262-S10-BK
Ethernet Cables / Networking Cables 7FT WHT CT6A ANTIBAC PTCH CBL
N262AB-007-WH
Tripp Lite
1:
$16.18
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N262AB-007-WH
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 7FT WHT CT6A ANTIBAC PTCH CBL
7 Có hàng
1
$16.18
10
$13.75
25
$12.88
50
$12.27
100
Xem
100
$11.68
250
$10.95
500
$10.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables 23AWG 4PR SOLID 10GX 2 FEET WHITE
CA21109002
Belden Wire & Cable
1:
$24.70
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA21109002
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables 23AWG 4PR SOLID 10GX 2 FEET WHITE
3 Có hàng
1
$24.70
10
$20.99
25
$19.42
50
$18.74
100
Xem
100
$18.11
250
$17.11
500
$16.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10GX Modular Cord
RJ45
RJ45
Male / Male
White
23 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET IP20 C5E UTP SO 1M BK
E501001 010S1
Belden Wire & Cable
1:
$24.21
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-E501001-010S1
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET IP20 C5E UTP SO 1M BK
12 Có hàng
1
$24.21
10
$20.85
50
$20.68
100
$20.41
250
Xem
250
$19.81
500
$19.39
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables C5E-350MHZ WHITE 5' MOLDED/BOOTED PATCH
73-7796-5
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$5.42
140 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-7796-5
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables C5E-350MHZ WHITE 5' MOLDED/BOOTED PATCH
140 Có hàng
1
$5.42
10
$4.93
25
$4.67
50
$4.56
100
Xem
100
$4.13
300
$3.43
600
$3.38
1,050
$3.16
2,550
$3.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/ M12 1M 4XAWG 22/7 OUTDOOR
09457005063
HARTING
1:
$84.20
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005063
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/ M12 1M 4XAWG 22/7 OUTDOOR
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables Fieldpatchc. AWG22/ 7; 2xIP20; trail 8m
09457711171
HARTING
1:
$87.27
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711171
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Fieldpatchc. AWG22/ 7; 2xIP20; trail 8m
3 Có hàng
1
$87.27
10
$75.07
50
$74.26
100
$69.84
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 1.0M
09488787584010
HARTING
1:
$18.91
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787584010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 1.0M
3 Có hàng
1
$18.91
10
$12.15
100
$11.87
250
$11.64
500
Xem
500
$11.35
1,000
$10.96
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot PushPull Patch Cable, Cat6a FRNC green, 1.5m
09488888579015
HARTING
1:
$21.02
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488888579015
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot PushPull Patch Cable, Cat6a FRNC green, 1.5m
9 Có hàng
1
$21.02
10
$17.63
25
$16.92
50
$16.61
100
Xem
100
$16.32
250
$15.88
500
$15.41
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 2,0m
33480101828020
HARTING
1:
$45.79
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 2,0m
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING ix Type A Cat6a Industrial Cable Assembly, double ended ix connector, PVC, 0.4m
33480606830004
HARTING
1:
$34.02
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480606830004
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING ix Type A Cat6a Industrial Cable Assembly, double ended ix connector, PVC, 0.4m
1 Có hàng
1
$34.02
10
$28.89
25
$28.39
50
$27.89
100
Xem
100
$27.39
250
$26.59
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
10110818-5020HFLF
Amphenol FCI
1:
$28.84
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-101108185020HFLF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
16 Có hàng
1
$28.84
10
$24.76
20
$23.68
60
$22.91
100
Xem
100
$22.15
260
$21.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables VS-IP20-IP20-93B/5,0
1404366
Phoenix Contact
1:
$75.07
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1404366
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-IP20-IP20-93B/5,0
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
5 m (16.404 ft)
Green
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
17-101284
Amphenol CONEC
1:
$39.40
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-101284
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
34 Có hàng
1
$39.40
10
$34.52
25
$33.03
50
$30.77
100
Xem
100
$30.36
250
$29.02
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Male
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT.6A ETHERNET PATCH CORD, IP67 IND TO IP20 STND, PLASTIC VERSION 1M
17-180064
Amphenol CONEC
1:
$28.65
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-180064
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables CAT.6A ETHERNET PATCH CORD, IP67 IND TO IP20 STND, PLASTIC VERSION 1M
5 Có hàng
1
$28.65
10
$23.91
25
$23.60
50
$23.20
100
Xem
100
$21.84
250
$21.61
500
$21.50
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
RJ45
Male / Male
1 m (3.281 ft)
IP20, IP67
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 10m
7000-74301-7961000
Murrelektronik
1:
$135.50
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000743017961000
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 10m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male / Male
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MP IND 568A 1M STRANDED
1300500222
Molex
1:
$61.29
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500222
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MP IND 568A 1M STRANDED
1 Có hàng
1
$61.29
10
$53.20
25
$51.15
50
$49.45
100
Xem
100
$46.72
250
$43.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/RJ45 568A 2M SHL
+2 hình ảnh
1300500372
Molex
1:
$73.32
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500372
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/RJ45 568A 2M SHL
1 Có hàng
1
$73.32
10
$65.27
25
$62.76
50
$60.66
100
$53.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
RJ45
8 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 1' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Yellow 1'
N001-001-YW
Tripp Lite
1:
$3.24
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-001-YW
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 1' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Yellow 1'
16 Có hàng
1
$3.24
10
$2.98
25
$2.48
50
$2.37
100
Xem
100
$2.11
250
$1.98
500
$1.92
1,000
$1.79
2,500
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 3' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Yellow 3'
N002-003-YW
Tripp Lite
1:
$2.94
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-003-YW
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 3' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Yellow 3'
83 Có hàng
1
$2.94
10
$2.49
25
$2.34
50
$2.22
100
Xem
100
$2.12
250
$1.98
500
$1.89
1,000
$1.80
2,500
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
0.91 m (3 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 10'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Gray 10'
N002-010-GY
Tripp Lite
1:
$5.17
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-010-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 10'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Gray 10'
9 Có hàng
1
$5.17
10
$4.39
25
$4.11
50
$3.91
100
Xem
100
$3.73
250
$3.49
500
$3.33
1,000
$3.17
2,500
$3.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3.05 m (10 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 GB Molded Patch Cable Blue, 2 ft.
N200-002-BL
Tripp Lite
1:
$4.38
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-002-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 GB Molded Patch Cable Blue, 2 ft.
5 Có hàng
1
$4.38
10
$3.72
25
$3.48
50
$3.31
100
Xem
100
$3.16
250
$2.96
500
$2.82
1,000
$2.68
2,500
$2.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
24 AWG
Bulk