Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
7700-74301-S4U0150
Murrelektronik
1:
$51.55
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074301S4U0150
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue
24 AWG
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Plug; shielded FX strain relief
361023
Amphenol Alden Products
1:
$41.03
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-361023
Amphenol Alden Products
Ethernet Cables / Networking Cables Plug; shielded FX strain relief
9 Có hàng
1
$41.03
10
$35.94
25
$34.39
50
$33.28
100
Xem
100
$32.17
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Circular Industrial Cable
Male
Bulk
150 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 5M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
PXPTPU12FBF08XRJ050PU
Bulgin
1:
$96.25
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XRJ050PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 5M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Fld Cordset Cat5e w/RJ45 Plug 10.97m
RJFSFTP5E1097
Amphenol Socapex
1:
$219.28
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP5E1097
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Fld Cordset Cat5e w/RJ45 Plug 10.97m
5 Có hàng
1
$219.28
10
$204.07
25
$181.63
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
111040-1304
Molex
1:
$124.15
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1304
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
20 Có hàng
1
$124.15
10
$113.94
20
$109.55
60
$105.90
100
$93.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A DE CRDST BLU 8P MtoM 26AWG 4M
120341-0304
Molex
1:
$199.13
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0304
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A DE CRDST BLU 8P MtoM 26AWG 4M
24 Có hàng
1
$199.13
10
$170.70
25
$164.58
50
$157.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
26 AWG
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.5m 120 Ckts
201069-1002
Molex
1:
$331.22
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1002
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.5m 120 Ckts
20 Có hàng
1
$331.22
10
$309.84
30
$308.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
201591-1005
Molex
1:
$249.08
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1005
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
14 Có hàng
1
$249.08
10
$246.42
30
$231.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
201591-3025
Molex
1:
$463.25
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3025
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
EP3169-000
TE Connectivity
1:
$16.38
626 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3169-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
626 Có hàng
1
$16.38
10
$14.20
25
$13.46
50
$13.26
100
Xem
100
$11.70
250
$10.92
500
$10.25
1,000
$10.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
TAX3882A202-004
TE Connectivity
1:
$126.07
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3882A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
76 Có hàng
1
$126.07
10
$107.17
25
$100.47
50
$88.38
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 7'
73-7791-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$3.96
420 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737791-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 7'
420 Có hàng
1
$3.96
10
$3.54
25
$3.39
50
$2.97
100
Xem
100
$2.63
280
$2.49
560
$2.46
1,120
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Red 1'
MP-6ARJ45SNNR-001
Amphenol Cables on Demand
1:
$5.79
274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-6ARJ45SNNR001
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Red 1'
274 Có hàng
1
$5.79
10
$4.80
250
$4.64
500
$4.45
1,000
Xem
1,000
$4.33
2,500
$4.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Red
26 AWG
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC orange 0,5m
33480147829005
HARTING
1:
$24.66
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147829005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC orange 0,5m
51 Có hàng
1
$24.66
10
$20.55
25
$20.34
50
$19.40
100
Xem
100
$18.20
250
$18.01
500
$17.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Orange
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Quadwire 40G Direct Attach Copper Cable, QSFP28,0 70C,ROHS Compatible, 1.0M cable length
Coherent FDBC425QE1C01-1G
FDBC425QE1C01-1G
Coherent
1:
$39.04
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
508-FDBC425QE1C01-1G
Coherent
Ethernet Cables / Networking Cables Quadwire 40G Direct Attach Copper Cable, QSFP28,0 70C,ROHS Compatible, 1.0M cable length
1 Có hàng
1
$39.04
10
$35.57
26
$34.75
50
$34.17
100
Xem
100
$33.58
250
$31.39
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP28
QSFP28
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ACD CABLE ASSEMBLY
Amphenol Cables on Demand SF-SFPP2EPASS-001.5A
SF-SFPP2EPASS-001.5A
Amphenol Cables on Demand
1:
$25.17
7 Có hàng
6 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
523-FSFPP2EPASS0015A
Sản phẩm Mới
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables ACD CABLE ASSEMBLY
7 Có hàng
6 Đang đặt hàng
1
$25.17
10
$21.31
25
$20.39
50
$19.73
100
Xem
100
$19.08
250
$18.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X4) RJ11 STRAIGHT 5'
Amphenol Cables on Demand MP-5FRJ11STWS-005
MP-5FRJ11STWS-005
Amphenol Cables on Demand
1:
$3.14
38 Có hàng
80 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP5FRJ11STWS005
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X4) RJ11 STRAIGHT 5'
38 Có hàng
80 Đang đặt hàng
1
$3.14
10
$2.91
25
$2.82
50
$2.78
100
Xem
100
$2.70
250
$2.50
500
$2.46
1,000
$2.10
2,500
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ11
4 Position
RJ11
4 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Silver
Ethernet Cables / Networking Cables ACD CABLE ASSEMBLY
Amphenol Cables on Demand SF-100GLB1.5W-3DB
SF-100GLB1.5W-3DB
Amphenol Cables on Demand
1:
$69.46
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SF100GLB1.5W3DB
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables ACD CABLE ASSEMBLY
1 Có hàng
1
$69.46
10
$61.18
25
$60.41
50
$59.72
100
Xem
100
$59.08
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables MEDIAFLEX F/P KIT, 2-POR
Belden Wire & Cable AX101780
AX101780
Belden Wire & Cable
1:
$12.16
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-AX101780
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables MEDIAFLEX F/P KIT, 2-POR
1 Có hàng
1
$12.16
10
$10.78
25
$10.36
50
$9.95
100
Xem
100
$9.40
250
$8.57
500
$8.01
1,000
$7.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD CAT5EF CMR BLU 10FT
Belden Wire & Cable C5F1106010
C5F1106010
Belden Wire & Cable
1:
$18.51
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C5F1106010
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD CAT5EF CMR BLU 10FT
1 Có hàng
1
$18.51
10
$16.04
25
$15.21
50
$14.99
100
Xem
100
$13.22
250
$12.34
500
$11.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMP BLU 15FT
Belden Wire & Cable CA22106015
CA22106015
Belden Wire & Cable
1:
$58.55
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA22106015
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMP BLU 15FT
1 Có hàng
1
$58.55
10
$50.82
25
$48.86
50
$47.23
100
Xem
100
$44.62
250
$41.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMP WHI 25FT
Belden Wire & Cable CA22109025
CA22109025
Belden Wire & Cable
1:
$75.67
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA22109025
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMP WHI 25FT
1 Có hàng
1
$75.67
10
$67.36
25
$64.76
50
$62.60
100
$55.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / M12 male 0 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA+drag chain 1,5m
Murrelektronik 7000-44511-6590150
7000-44511-6590150
Murrelektronik
1:
$91.65
5 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000445116590150
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / M12 male 0 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA+drag chain 1,5m
5 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / M12 male, 0, shielded, Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA 0,3m
Murrelektronik 7000-44511-7940030
7000-44511-7940030
Murrelektronik
1:
$52.45
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000445117940030
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / M12 male, 0, shielded, Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA 0,3m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12 MALE 90/M12 FEMALE 0 D-CODED ETHERNET, 796 PUR 2x2xAWG22 shielded gn 2.0
Murrelektronik 7000-44581-7960200
7000-44581-7960200
Murrelektronik
1:
$85.85
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000445817960200
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 MALE 90/M12 FEMALE 0 D-CODED ETHERNET, 796 PUR 2x2xAWG22 shielded gn 2.0
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1