Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 7'
73-7791-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$3.96
420 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737791-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 7'
420 Có hàng
1
$3.96
10
$3.54
25
$3.39
50
$2.97
100
Xem
100
$2.63
280
$2.49
560
$2.46
1,120
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Sq Flange recpt
360°
+3 hình ảnh
RJFTV2PEM2G00
Amphenol Socapex
1:
$117.64
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV2PEM2G00
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Sq Flange recpt
4 Có hàng
1
$117.64
10
$98.03
20
$90.73
50
$87.52
100
$85.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Female
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Red 1'
MP-6ARJ45SNNR-001
Amphenol Cables on Demand
1:
$5.79
274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-6ARJ45SNNR001
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Red 1'
274 Có hàng
1
$5.79
10
$4.80
250
$4.64
500
$4.45
1,000
Xem
1,000
$4.33
2,500
$4.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Red
26 AWG
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC orange 0,5m
33480147829005
HARTING
1:
$24.66
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147829005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC orange 0,5m
51 Có hàng
1
$24.66
10
$20.55
25
$20.34
50
$19.40
100
Xem
100
$18.20
250
$18.01
500
$17.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Orange
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables 25 Ft Mod Phone Cord 25 Feet Gray
32-1454
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$3.70
98 Có hàng
32 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-32-1454
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 25 Ft Mod Phone Cord 25 Feet Gray
98 Có hàng
32 Đang đặt hàng
1
$3.70
10
$3.37
25
$3.19
50
$3.11
100
Xem
100
$2.96
250
$2.59
500
$2.52
1,000
$2.15
2,500
$2.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Telecom Cable
RJ11
5 Position
RJ11
5 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Gray
Ethernet Cables / Networking Cables Plug; shielded FX strain relief
361023
Amphenol Alden Products
1:
$41.03
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-361023
Amphenol Alden Products
Ethernet Cables / Networking Cables Plug; shielded FX strain relief
9 Có hàng
1
$41.03
10
$35.94
25
$34.39
50
$33.28
100
Xem
100
$32.17
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Circular Industrial Cable
Male
Bulk
150 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Body to Flx Body
PXPTPU12FBF08XFB100PU
Bulgin
1:
$177.59
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XFB100PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Body to Flx Body
26 Có hàng
1
$177.59
10
$138.27
25
$135.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
M12
8 Position
Female / Female
10 m (32.808 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E BEIGE 15
MP-52RJ11UNNE-015
Amphenol Cables on Demand
1:
$7.84
194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP52RJ11UNNE015
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E BEIGE 15
194 Có hàng
1
$7.84
10
$7.80
25
$6.01
50
$5.91
100
Xem
100
$5.79
250
$5.60
500
$5.52
1,000
$5.43
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ Copper QDR PC No MI EQ 5m 30awg
111040-1504
Molex
1:
$133.39
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1504
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ Copper QDR PC No MI EQ 5m 30awg
33 Có hàng
1
$133.39
10
$122.41
20
$117.70
50
$113.77
100
Xem
100
$100.90
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
5 m (16.404 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6 MOLDED/SHIELDED 7' PATCH RJ45M/M
N125-007-GY
Tripp Lite
1:
$10.35
136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N125-007-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6 MOLDED/SHIELDED 7' PATCH RJ45M/M
136 Có hàng
1
$10.35
10
$8.71
25
$8.42
50
$8.18
100
Xem
100
$7.90
250
$7.55
500
$7.30
1,000
$6.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
2241021-3
TE Connectivity
1:
$136.47
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2241021-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
29 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
2333393-6
TE Connectivity
1:
$85.85
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
38 Có hàng
1
$85.85
10
$73.54
25
$56.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-2.0M
TAD14145101-020
TE Connectivity
1:
$20.71
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14145101-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-2.0M
54 Có hàng
1
$20.71
250
$19.79
500
$18.86
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14241311-002
TE Connectivity
1:
$13.94
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14241311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
192 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B RED-2.0M
TAD14841311-020
TE Connectivity
1:
$41.84
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14841311-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B RED-2.0M
75 Có hàng
1
$41.84
10
$36.64
25
$34.37
50
$30.09
100
Xem
100
$30.08
250
$28.73
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PUR
TAX38825102-004
TE Connectivity
1:
$133.31
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38825102-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PUR
79 Có hàng
1
$133.31
10
$113.15
25
$106.06
50
$93.95
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables MIC HDEX M12 RCP FEM DCODE W/CBL 1M 18AWG
130303-0001
Molex
1:
$270.48
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-130303-0001
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MIC HDEX M12 RCP FEM DCODE W/CBL 1M 18AWG
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
Pigtail
Female
1 m (3.281 ft)
18 AWG
D Coded
IP69K
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
+1 hình ảnh
2323767-4
TE Connectivity
1:
$229.91
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
2334236-4
TE Connectivity
1:
$128.06
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
66 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 0,5m
33480147827005
HARTING
1:
$24.66
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147827005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 0,5m
49 Có hàng
1
$24.66
10
$20.34
50
$19.40
100
$18.20
250
Xem
250
$18.01
500
$17.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Green
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.0m 120 Ckts
201069-1001
Molex
1:
$337.79
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1001
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.0m 120 Ckts
36 Có hàng
1
$337.79
10
$284.38
30
$273.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 2P CT LEAD ASSY SNG ENDED 300MM
+1 hình ảnh
1969336-3
TE Connectivity / P&B
1:
$17.89
306 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969336-3
TE Connectivity / P&B
Ethernet Cables / Networking Cables 2P CT LEAD ASSY SNG ENDED 300MM
306 Có hàng
1
$17.89
10
$17.46
25
$17.19
50
$16.94
100
$16.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PVC
+3 hình ảnh
TAX38821112-004
TE Connectivity
1:
$112.49
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38821112-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PVC
36 Có hàng
1
$112.49
10
$98.71
25
$81.90
50
$81.04
100
Xem
100
$77.44
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 0.5m 120 Ckts
201069-1000
Molex
1:
$259.87
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1000
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 0.5m 120 Ckts
21 Có hàng
1
$259.87
10
$236.24
30
$236.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD/QSFP-DD PASSV CBL 30AWG 1m
201591-1010
Molex
1:
$231.66
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD/QSFP-DD PASSV CBL 30AWG 1m
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP-DD
QSFP-DD
Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG