Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST 24-4 TPE 1M
1203410812
Molex
1:
$54.93
139 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410812
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST 24-4 TPE 1M
139 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1 m (3.281 ft)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 5 0-93E/R4AC SCO US
1409860
Phoenix Contact
1:
$62.86
103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1409860
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 5 0-93E/R4AC SCO US
103 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MSD/ 5 0-93C/M8MSD
1423709
Phoenix Contact
1:
$83.86
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1423709
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MSD/ 5 0-93C/M8MSD
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Black
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$49.42
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
78 Có hàng
1
$49.42
10
$41.07
20
$35.99
60
$35.92
100
Xem
100
$35.71
260
$33.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACM2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$36.81
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACM250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
45 Có hàng
1
$36.81
10
$30.54
25
$27.64
40
$27.02
120
Xem
120
$26.74
280
$25.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 LSZH BLK 3F
TRD824Z-BLK-3F
L-Com
1:
$32.98
14 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD824Z-BLK-3F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 LSZH BLK 3F
14 Có hàng
1 Đang đặt hàng
1
$32.98
10
$31.12
25
$29.95
50
$29.24
100
Xem
100
$28.56
250
$27.79
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/MP PASS 10T SHD UV
1300550003
Molex
1:
$51.77
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550003
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/MP PASS 10T SHD UV
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Female / Male
305 mm (12.008 in)
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/ 2,0-93F/M12MSD
1192154
Phoenix Contact
1:
$48.59
395 Có hàng
470 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192154
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/ 2,0-93F/M12MSD
395 Có hàng
470 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 14' PATCH RJ45M/M
N002-014-GY
Tripp Lite
1:
$5.89
745 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-014-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 14' PATCH RJ45M/M
745 Có hàng
1
$5.89
10
$5.36
25
$5.08
100
$4.96
250
Xem
250
$4.72
500
$4.13
1,000
$4.01
2,500
$3.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.27 m (14 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MR -8CON-TPE-3.0SH
TAX3822A202-004
TE Connectivity
1:
$80.60
68 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3822A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MR -8CON-TPE-3.0SH
68 Có hàng
1
$80.60
10
$72.36
25
$69.58
50
$67.25
100
$65.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X coded PushPull Cable 3M
09488223756030
HARTING
1:
$88.89
20 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488223756030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X coded PushPull Cable 3M
20 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$88.89
10
$78.93
25
$69.44
50
$66.13
100
$62.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
26 AWG
X Coded
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5 meter CAT5e M12 Y-Code Female-OE
1407504
Phoenix Contact
1:
$64.48
49 Có hàng
79 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407504
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5 meter CAT5e M12 Y-Code Female-OE
49 Có hàng
79 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
No Connector
Female
500 mm (19.685 in)
Y Coded
IP67
48 VAC, 50 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables 30 in. w/ RJ45 plug overmold;Cat5e
RJFSFTP5E0076
Amphenol Socapex
1:
$88.06
58 Có hàng
70 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP5E0076
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables 30 in. w/ RJ45 plug overmold;Cat5e
58 Có hàng
70 Đang đặt hàng
1
$88.06
10
$68.16
20
$66.60
50
$65.97
100
$62.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
762 mm (30 in)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 12C; WB; Kevlar; PU; Xtrem PRC PER FT
FMXCAT51812K12
Xtreme Cable
1:
$14.07
794 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
678-FMXCAT51812K12
Mới tại Mouser
Xtreme Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 12C; WB; Kevlar; PU; Xtrem PRC PER FT
794 Có hàng
1
$14.07
10
$12.47
25
$11.99
50
$11.51
100
Xem
5,000
$9.26
100
$10.87
250
$9.91
500
$9.27
5,000
$9.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Networking Cable
Green
24 AWG
Reel, Cut Tape
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
PXPTPU12FBF08XRJ030PU
Bulgin
1:
$84.59
17 Có hàng
23 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XRJ030PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
17 Có hàng
23 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
3 m (9.843 ft)
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/3M00
Bulgin
1:
$75.92
60 Có hàng
60 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/3M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
60 Có hàng
60 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 10m CBL W/RJ45 Overmold Plg on Ends
RJFSFTP61000
Amphenol Socapex
1:
$202.11
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP61000
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 10m CBL W/RJ45 Overmold Plg on Ends
41 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 3M
SF-NDAQGF100G-003M
Amphenol Cables on Demand
1:
$335.10
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G003M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 3M
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-0.5M
TAD1453A201-001
TE Connectivity
1:
$36.81
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD1453A201-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-0.5M
122 Có hàng
1
$36.81
10
$31.66
25
$30.30
50
$28.98
100
$24.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
500 mm (19.685 in)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MS -8CON-TPE-3.0SH
TAX3812A202-004
TE Connectivity
1:
$75.67
84 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3812A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MS -8CON-TPE-3.0SH
84 Có hàng
1
$75.67
10
$66.98
25
$62.80
50
$52.88
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 7' GRAY SNAGLESS
73-8890-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$4.23
596 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-738890-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 7' GRAY SNAGLESS
596 Có hàng
1
$4.23
50
$3.44
120
$2.98
240
$2.94
600
Xem
600
$2.91
2,520
$2.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
RCE-01-G-00.60-D
Samtec
1:
$131.27
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RCE01G0060D
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
14 Có hàng
1
$131.27
10
$124.27
25
$119.60
50
$119.43
100
Xem
100
$76.01
250
Báo giá
1,000
$8.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$317.78
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$317.78
10
$270.17
20
$257.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
201591-3015
Molex
1:
$299.62
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
165 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
Plug
Male
1.5 m (4.921 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
TAD14141111-002
TE Connectivity
1:
$22.00
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
125 Có hàng
1
$22.00
10
$18.70
25
$17.30
50
$16.69
100
Xem
100
$15.05
500
$14.56
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V