Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PUR-22SH-TYPE C GREEN-2.0M
TAD14545101-020
TE Connectivity
1:
$41.74
107 Có hàng
95 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14545101-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PUR-22SH-TYPE C GREEN-2.0M
107 Có hàng
95 Đang đặt hàng
1
$41.74
10
$39.76
25
$37.48
50
$30.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / M12 male 0 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA+drag chain 0,5m
Murrelektronik 7000-44511-6590050
7000-44511-6590050
Murrelektronik
1:
$65.60
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000445116590050
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / M12 male 0 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA+drag chain 0,5m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
SF-NDAQGF100G-002M
Amphenol Cables on Demand
1:
$292.73
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G002M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
6 Có hàng
1
$292.73
10
$279.41
25
$277.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 15'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 15'
N001-015-BK
Tripp Lite
1:
$4.67
619 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-015-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 15'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 15'
619 Có hàng
1
$4.67
10
$4.36
25
$4.32
50
$4.13
100
Xem
100
$4.01
1,000
$3.98
2,500
$3.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.57 m (15 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
09457011510
HARTING
1:
$67.84
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011510
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
30 Có hàng
1
$67.84
10
$52.24
50
$52.04
100
$48.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
28 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
PX0897/5M00
Bulgin
1:
$78.36
151 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PX0897/5M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
151 Có hàng
1
$78.36
10
$78.28
25
$73.94
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/5M00
Bulgin
1:
$99.33
112 Có hàng
120 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/5M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
112 Có hàng
120 Đang đặt hàng
1
$99.33
10
$90.69
25
$88.83
40
$87.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
TAD1453A201-020
TE Connectivity
1:
$53.44
115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD1453A201-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
115 Có hàng
1
$53.44
10
$50.91
25
$48.63
50
$40.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20, 3M
09457510025
HARTING
1:
$54.43
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457510025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20, 3M
252 Có hàng
1
$54.43
10
$39.56
25
$39.27
50
$38.89
250
$37.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Yellow
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/2M00
Bulgin
1:
$75.96
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/2M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
69 Có hàng
1
$75.96
25
$73.80
50
$73.46
80
$73.45
240
Xem
240
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$260.29
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
TAD14141311-001
TE Connectivity
1:
$11.49
108 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
108 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
500 mm (19.685 in)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MS-PVC
TAX38721112-005
TE Connectivity
1:
$118.22
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38721112-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MS-PVC
31 Có hàng
1
$118.22
10
$85.31
30
$85.16
120
$83.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB IP20 / M12 4XAWG 22/7 TRAI 20M
09457005053
HARTING
1:
$196.37
8 Có hàng
9 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005053
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB IP20 / M12 4XAWG 22/7 TRAI 20M
8 Có hàng
9 Đang đặt hàng
1
$196.37
10
$193.47
25
$188.06
50
$186.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/M12 4XAWG 22/7 TRAIL 3M
09457005066
HARTING
1:
$87.81
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005066
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/M12 4XAWG 22/7 TRAIL 3M
39 Có hàng
1
$87.81
10
$72.62
100
$69.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet cable, 2m
FQ-WN002
Omron Automation and Safety
1:
$331.98
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
653-FQ-WN002
Omron Automation and Safety
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet cable, 2m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Patch Cable RJ45 3m Yellow
XS6W-6LSZH8SS300CM-Y
Omron Automation and Safety
1:
$35.60
127 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
653-XS6LSZH8SS300CMY
Omron Automation and Safety
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Patch Cable RJ45 3m Yellow
127 Có hàng
1
$35.60
10
$32.64
25
$31.79
50
$30.22
100
Xem
100
$28.78
250
$26.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
27 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
100345-1201
Molex
1:
$167.50
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100345-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
105 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 2'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 2'
N002-002-BK
Tripp Lite
1:
$2.16
2,133 Có hàng
900 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-002-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 2'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 2'
2,133 Có hàng
900 Đang đặt hàng
1
$2.16
25
$2.14
50
$2.08
100
$1.81
250
Xem
250
$1.73
500
$1.66
1,000
$1.61
2,500
$1.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
0.609 m (2 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14141311-002
TE Connectivity
1:
$22.00
184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
184 Có hàng
1
$22.00
10
$18.70
25
$17.30
50
$16.69
100
Xem
100
$14.70
250
$14.59
500
$14.52
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE Cable SF/TP 1x2xAWG26/7
09456002003
HARTING
1:
$260.08
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456002003
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE Cable SF/TP 1x2xAWG26/7
28 Có hàng
1
$260.08
10
$244.61
25
$228.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Pair Ethernet (SPE)
50 m (164.042 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 90 / M12 male 90 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA 0,5m
Murrelektronik 7000-44561-7940050
7000-44561-7940050
Murrelektronik
1:
$63.65
7 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-000445617940050
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 90 / M12 male 90 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA 0,5m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0837 Series Pre-Wired
PX0837/2M00
Bulgin
1:
$73.61
70 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0837/2M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0837 Series Pre-Wired
70 Có hàng
1
$73.61
10
$63.31
20
$59.35
50
$56.52
100
$53.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
EP3169-000
TE Connectivity
1:
$16.38
4,726 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3169-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
4,726 Có hàng
1
$16.38
10
$14.20
25
$13.46
50
$13.26
100
Xem
100
$11.70
250
$10.92
500
$10.25
1,000
$10.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5E 2-PR 15'
TRD450-15
L-Com
1:
$24.78
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD450-15
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5E 2-PR 15'
1 Có hàng
1
$24.78
10
$21.06
25
$19.81
50
$19.17
100
Xem
100
$18.53
250
$17.51
500
$16.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết