Ethernet Cables / Networking Cables YELLOW 1'
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions 73-7795-1
73-7795-1
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$2.67
377 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737795-1
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables YELLOW 1'
377 Có hàng
1
$2.67
10
$2.33
25
$2.23
50
$2.18
100
Xem
100
$2.08
250
$1.88
400
$1.56
1,200
$1.46
2,800
$1.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Yellow
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat6a DualBoot Patch Cable, PVC yellow (4x2xAWG 26/7), 7.0m
HARTING 09484747757070
09484747757070
HARTING
1:
$47.81
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09484747757070
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat6a DualBoot Patch Cable, PVC yellow (4x2xAWG 26/7), 7.0m
8 Có hàng
1
$47.81
10
$40.55
50
$40.54
100
$39.85
250
Xem
250
$38.70
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT.5E INDUST. STD 15M STP BLK 4
Amphenol CONEC 17-130634
17-130634
Amphenol CONEC
1:
$60.97
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-130634
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT.5E INDUST. STD 15M STP BLK 4
4 Có hàng
1
$60.97
10
$50.69
25
$49.49
50
$48.41
100
Xem
100
$45.50
250
$44.85
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 D-cod. / RJ45 male 0 shielded, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 2m
Murrelektronik 7700-44711-S4U0200
7700-44711-S4U0200
Murrelektronik
1:
$69.70
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770044711S4U0200
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 D-cod. / RJ45 male 0 shielded, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 2m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN11-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 0.75M
ETHTV168ZNP07
Amphenol Socapex
1:
$242.84
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ETHTV168ZNP07
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN11-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 0.75M
20 Có hàng
1
$242.84
10
$215.43
25
Xem
25
$207.71
50
$199.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
13 Position
Plug
13 Position
Male / Male
750 mm (29.528 in)
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN11-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 4M
ETHTV168ZNP40
Amphenol Socapex
1:
$303.88
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ETHTV168ZNP40
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN11-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 4M
14 Có hàng
1
$303.88
10
$296.93
25
Xem
25
$249.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
13 Position
Plug
13 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 2.0m 120 Ckts
201069-1003
Molex
1:
$381.14
29 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1003
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 2.0m 120 Ckts
29 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN13-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 0.75M
ETHTV268ZNP07
Amphenol Socapex
1:
$305.27
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ETHTV268ZNP07
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN13-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 0.75M
25 Có hàng
1
$305.27
10
$298.29
25
$250.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
22 Position
Plug
22 Position
Male / Male
750 mm (29.528 in)
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN13-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 4M
ETHTV268ZNP40
Amphenol Socapex
1:
$410.85
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ETHTV268ZNP40
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN13-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 4M
23 Có hàng
1
$410.85
10
$409.33
25
Xem
25
$345.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
22 Position
Plug
22 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables PLUG RJ-45 BAYNET ST T STYLE DBL END 50FT
84702-2050
Molex
1:
$109.63
8 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-84702-2050
Hết hạn sử dụng
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables PLUG RJ-45 BAYNET ST T STYLE DBL END 50FT
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
15.24 m (50 ft)
24 AWG
IP67
Bulk
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMP BLU 6FT
Belden Wire & Cable CA22106006
CA22106006
Belden Wire & Cable
1:
$35.73
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA22106006
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMP BLU 6FT
2 Có hàng
1
$35.73
10
Xem
10
$30.74
25
$29.41
50
$28.46
100
$27.51
250
$25.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GXF CMR BLU 14F
Belden Wire & Cable CAF1106014
CAF1106014
Belden Wire & Cable
1:
$46.16
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CAF1106014
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GXF CMR BLU 14F
1 Có hàng
1
$46.16
10
Xem
10
$39.42
25
$37.91
50
$36.64
100
$34.62
250
$32.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 1.5m Lgth
100297-1151
Molex
1:
$49.02
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1151
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 1.5m Lgth
22 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables PIGTAIL-B CAT6+ CMP BLU 15FT
Belden Wire & Cable C632306015
C632306015
Belden Wire & Cable
1:
$33.54
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C632306015
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PIGTAIL-B CAT6+ CMP BLU 15FT
1 Có hàng
1
$33.54
10
Xem
10
$29.11
25
$28.70
50
$28.41
100
$28.12
250
$27.65
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GXF CMR BLU 2F
Belden Wire & Cable CAF1106002
CAF1106002
Belden Wire & Cable
1:
$30.65
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CAF1106002
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GXF CMR BLU 2F
2 Có hàng
1
$30.65
10
Xem
10
$26.31
25
$25.17
50
$24.36
100
$23.54
250
$22.24
500
$20.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMP BLU 10FT
Belden Wire & Cable CA22106010
CA22106010
Belden Wire & Cable
1:
$44.52
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA22106010
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMP BLU 10FT
1 Có hàng
1
$44.52
10
Xem
10
$38.99
25
$37.31
50
$36.11
100
$34.90
250
$30.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-30,0-94B/M12FS D-SCHPS
Phoenix Contact 1416001
1416001
Phoenix Contact
1:
$194.45
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1416001
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-30,0-94B/M12FS D-SCHPS
51 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables MIC 4P M/MP ST/RJ45 D-CODED 30M
1300480360
Molex
1:
$288.25
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300480360
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MIC 4P M/MP ST/RJ45 D-CODED 30M
3 Có hàng
1
$288.25
10
$281.66
25
$236.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
30 m (98.425 ft)
D Coded
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FRNC TYPE B GREEN-2.0M
TAD14147101-020
TE Connectivity / AMP
1:
$28.37
56 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14147101-020
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FRNC TYPE B GREEN-2.0M
56 Có hàng
1
$28.37
10
$26.64
25
$21.58
50
$20.74
250
Xem
250
$19.48
500
$19.22
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables IND RUGG CORDSET C6 SO FTP
Belden Wire & Cable R605002 010S1
R605002 010S1
Belden Wire & Cable
1:
$129.77
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-R605002010S1
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables IND RUGG CORDSET C6 SO FTP
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Socket 1M TPU Flex Body Cbl
PXPTPU12FBF08XCL010PU
Bulgin
1:
$56.17
25 Có hàng
17 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XCL010PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Socket 1M TPU Flex Body Cbl
25 Có hàng
17 Đang đặt hàng
1
$56.17
10
$49.18
50
$48.91
100
$47.05
250
Xem
250
$45.83
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
No Connector
Female
1 m (3.281 ft)
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A REC 8P FEM ST/FCP PIGTAIL 0.10M
120341-0260
Molex
1:
$86.54
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0260
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A REC 8P FEM ST/FCP PIGTAIL 0.10M
11 Có hàng
1
$86.54
10
$79.42
25
$76.36
50
$73.81
100
$65.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
M12
8 Position
Pigtail
Female
100 mm (3.937 in)
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A DE 8P F/M XC 26AW PUR 1M
120341-0701
Molex
1:
$158.62
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0701
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A DE 8P F/M XC 26AW PUR 1M
9 Có hàng
1
$158.62
10
$145.58
25
$139.97
50
$120.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
M12
8 Position
M12
8 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 2.5m Lgth
100297-1251
Molex
1:
$52.64
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1251
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 2.5m Lgth
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PUR TYPE C GREEN-2.0M
TAD14845101-020
TE Connectivity
1:
$31.17
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14845101-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PUR TYPE C GREEN-2.0M
22 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V