Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 42,254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
Molex Ethernet Cables / Networking Cables ULTRA LOCK D-CODE M12 TO RJ45 1M 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 D Coded
Amphenol Socapex Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 1M Olive Drab Cadmium 8Có hàng
8Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
RJ45 Female IP68
Molex Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ COPPER PATCH 3M 28AWG 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Male 3 m (9.843 ft) 28 AWG Bulk
TE Connectivity / AMP Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+-STD SFP+ 3M, 26AWG 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

High Speed Cable Assembly Micro SFP+ 4 Position SFP+ 4 Position Female 3 m (9.843 ft) Black 26 AWG Bulk
Yamaichi Electronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 4chx28Gb Pass Cu Cbl, 3.00 M, 28G 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QSFP28 38 Position QSFP28 38 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) 28 AWG
Adam Tech Ethernet Cables / Networking Cables HT-X1x1 Jack Cable (TPA) 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Receptacle 2 Position Receptacle 2 Position Female / Female 1 m (3.281 ft) Black 26 AWG Bulk
Adam Tech Ethernet Cables / Networking Cables HT-X1x2 Jack Cable (TPA) 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Receptacle 4 Position Receptacle 4 Position Female / Female 1 m (3.281 ft) Black 26 AWG Bulk
Adam Tech Ethernet Cables / Networking Cables HT-X2x2 Jack Cable (TPA) 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Receptacle 8 Position Receptacle 8 Position Female / Female 1 m (3.281 ft) Black 26 AWG Bulk
Adam Tech Ethernet Cables / Networking Cables HT-X2x2 Sealed Jack Cable (CPA/TPA) 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Receptacle 8 Position Receptacle 8 Position Female / Female 1 m (3.281 ft) Black 26 AWG IP67 Bulk
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 12ft 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 3.658 m (12 ft) Black 26 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 14ft 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Keyed Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 4.267 m (14 ft) Black 26 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Gray, 3 meter 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Gray 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Yellow CM/LSZH Cable, 2 Meter 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Yellow 28 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a 30AWG S/FTP 100% Test, CM PVC, BLK, 10FT 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e RJ45 SF/UTP 24STR HFX CMX TPE BLK 50F 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ODU Ethernet Cables / Networking Cables Receptacle cable assembly, Ethernet 10 Gbit/s, 1M Length 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug 8 Position RJ45 Male / Male Black 27 AWG A Coded
Stewart Connector Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 1.0m 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QSFP-DD 76 Position QSFP-DD 76 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Black 30 AWG 30 V
Stewart Connector Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 2.0m 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QSFP-DD 76 Position QSFP-DD 76 Position Male / Male 20 m (65.617 ft) Black 28 AWG 30 V
Neutrik Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cable- etherFLEX TOP CAT5e, 5M 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e 5 m (16.404 ft) IP65, IP67 57 V
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 10B-PP-3 plug SL-I26 317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IX Industrial Cable Plug 8 Position Male Black 22 AWG to 24 AWG B Coded IP20 50 VAC, 60 VDC
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 1.0m 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position Plug 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 0.5m 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Yellow 26 AWG IP20
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e (SD), 28 AWG, Black CM/LSZH UTP Cable, 5m 11Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Black 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 2.5 meter 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.5 m (8.202 ft) Blue 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Green S/FTP Cable, 10m 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Green 26 AWG