Ethernet Cables / Networking Cables ULTRA LOCK D-CODE M12 TO RJ45 1M
1300580124
Molex
1:
$57.70
11 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300580124
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ULTRA LOCK D-CODE M12 TO RJ45 1M
11 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
D Coded
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 1M Olive Drab Cadmium
RJF22G10100BTX
Amphenol Socapex
1:
$120.30
8 Có hàng
8 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF22G10100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 1M Olive Drab Cadmium
8 Có hàng
8 Đang đặt hàng
1
$120.30
10
$98.98
20
$98.48
100
$91.05
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
RJ45
Female
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ COPPER PATCH 3M 28AWG
111040-2304
Molex
1:
$50.20
30 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-2304
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ COPPER PATCH 3M 28AWG
30 Có hàng
1
$50.20
10
$42.88
20
$41.23
50
$39.85
100
Xem
100
$37.65
200
$35.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male
3 m (9.843 ft)
28 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+-STD SFP+ 3M, 26AWG
2142970-4
TE Connectivity / AMP
1:
$43.48
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2142970-4
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+-STD SFP+ 3M, 26AWG
24 Có hàng
1
$43.48
10
$42.66
25
Xem
25
$41.85
50
$41.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
Micro SFP+
4 Position
SFP+
4 Position
Female
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 4chx28Gb Pass Cu Cbl, 3.00 M, 28G
CAU120-038-C300
Yamaichi Electronics
1:
$169.47
59 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
945-CAU120-038-C300
Yamaichi Electronics
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 4chx28Gb Pass Cu Cbl, 3.00 M, 28G
59 Có hàng
1
$169.47
10
$145.27
25
$140.06
50
$134.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP28
38 Position
QSFP28
38 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables HT-X1x1 Jack Cable (TPA)
CA-HTJ1Z-HTJ1Z-1M
Adam Tech
1:
$43.71
65 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
737-CAHTJ1ZHTJ1Z1M
Sản phẩm Mới
Adam Tech
Ethernet Cables / Networking Cables HT-X1x1 Jack Cable (TPA)
65 Có hàng
1
$43.71
10
$37.71
25
$36.08
50
$34.91
100
Xem
100
$32.93
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Receptacle
2 Position
Receptacle
2 Position
Female / Female
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables HT-X1x2 Jack Cable (TPA)
CA-HTJ2Z-HTJ2Z-1M
Adam Tech
1:
$51.85
100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
737-CAHTJ2ZHTJ2Z1M
Sản phẩm Mới
Adam Tech
Ethernet Cables / Networking Cables HT-X1x2 Jack Cable (TPA)
100 Có hàng
1
$51.85
10
$44.08
25
$41.32
50
$40.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Receptacle
4 Position
Receptacle
4 Position
Female / Female
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables HT-X2x2 Jack Cable (TPA)
CA-HTJ4Z-HTJ4Z-1M
Adam Tech
1:
$70.79
100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
737-CAHTJ4ZHTJ4Z1M
Sản phẩm Mới
Adam Tech
Ethernet Cables / Networking Cables HT-X2x2 Jack Cable (TPA)
100 Có hàng
1
$70.79
10
$60.18
25
$57.28
50
$57.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Receptacle
8 Position
Receptacle
8 Position
Female / Female
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables HT-X2x2 Sealed Jack Cable (CPA/TPA)
CA-HTJ4Z-HTJ4Z-WP-1M
Adam Tech
1:
$83.38
100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
737-CAHTJ4ZHTJ4ZWP1M
Sản phẩm Mới
Adam Tech
Ethernet Cables / Networking Cables HT-X2x2 Sealed Jack Cable (CPA/TPA)
100 Có hàng
1
$83.38
10
$70.87
25
$68.31
50
$68.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Receptacle
8 Position
Receptacle
8 Position
Female / Female
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
IP67
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 12ft
STP6X12BL
Panduit
1:
$48.89
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X12BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 12ft
8 Có hàng
1
$48.89
10
$36.88
100
$36.16
250
$35.57
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3.658 m (12 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 14ft
STPK6X14BL
Panduit
1:
$51.08
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STPK6X14BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 14ft
2 Có hàng
1
$51.08
10
$41.74
100
$41.22
250
$40.66
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Keyed Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Gray, 3 meter
UTP28X3MGY
Panduit
1:
$37.09
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X3MGY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Gray, 3 meter
11 Có hàng
1
$37.09
10
$28.99
25
$28.41
50
$27.67
100
Xem
100
$27.21
250
$26.60
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Gray
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Yellow CM/LSZH Cable, 2 Meter
UTP28SP2MYL
Panduit
1:
$24.31
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP2MYL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Yellow CM/LSZH Cable, 2 Meter
20 Có hàng
1
$24.31
10
$19.45
25
$19.06
50
$18.66
100
Xem
100
$18.26
250
$18.12
500
$18.11
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a 30AWG S/FTP 100% Test, CM PVC, BLK, 10FT
TRD630ADS-BLK-10F
L-Com
1:
$42.29
143 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD630ADS-BLK-10F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a 30AWG S/FTP 100% Test, CM PVC, BLK, 10FT
143 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e RJ45 SF/UTP 24STR HFX CMX TPE BLK 50F
TRD824HFO-BLK-50
L-Com
1:
$263.14
9 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD824HFO-BLK-50
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e RJ45 SF/UTP 24STR HFX CMX TPE BLK 50F
9 Có hàng
1
$263.14
10
$233.45
25
$225.07
50
$215.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Receptacle cable assembly, Ethernet 10 Gbit/s, 1M Length
CG60WAM084IYK001000
ODU
1:
$153.91
26 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
394-CG60WAM084IYK001
Sản phẩm Mới
ODU
Ethernet Cables / Networking Cables Receptacle cable assembly, Ethernet 10 Gbit/s, 1M Length
26 Có hàng
1
$153.91
10
$133.50
25
$133.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug
8 Position
RJ45
Male / Male
Black
27 AWG
A Coded
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 1.0m
SC-QDAB010M
Stewart Connector
1:
$182.90
20 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-SC-QDAB010M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 1.0m
20 Có hàng
1
$182.90
10
$159.05
20
$153.37
60
$153.36
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
30 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 2.0m
SC-QDBB020M
Stewart Connector
1:
$278.52
20 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-SC-QDBB020M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 2.0m
20 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Black
28 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cable- etherFLEX TOP CAT5e, 5M
NKE5E-E1E1-M0050
Neutrik
1:
$67.99
120 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
568-NKE5E-E1E1-M0050
Sản phẩm Mới
Neutrik
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cable- etherFLEX TOP CAT5e, 5M
120 Có hàng
1
$67.99
10
$67.92
50
$65.19
100
$63.15
200
Xem
200
$48.20
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
5 m (16.404 ft)
IP65, IP67
57 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 10B-PP-3 plug SL-I26
09451829001
HARTING
1:
$9.63
317 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09451829001
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 10B-PP-3 plug SL-I26
317 Có hàng
1
$9.63
10
$8.18
250
$7.49
500
$6.20
1,000
$5.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
8 Position
Male
Black
22 AWG to 24 AWG
B Coded
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 1.0m
33483131804010
HARTING
1:
$32.71
80 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131804010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 1.0m
80 Có hàng
1
$32.71
10
$28.86
25
$27.36
50
$26.48
100
Xem
100
$24.04
250
$22.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 0.5m
33483131805005
HARTING
1:
$29.89
81 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131805005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 0.5m
81 Có hàng
1
$29.89
10
$26.92
25
$24.29
50
$23.13
100
Xem
100
$21.59
250
$20.24
500
$19.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e (SD), 28 AWG, Black CM/LSZH UTP Cable, 5m
UTP28CH5MBL
Panduit
1:
$23.51
11 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28CH5MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e (SD), 28 AWG, Black CM/LSZH UTP Cable, 5m
11 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$23.51
10
$16.84
100
$16.29
250
$15.73
500
Xem
500
$15.01
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 2.5 meter
STP28X2.5MBU
Panduit
1:
$41.94
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X2.5MBU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 2.5 meter
3 Có hàng
1
$41.94
10
$31.90
50
$31.62
100
$30.89
250
Xem
250
$30.52
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
Blue
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Green S/FTP Cable, 10m
STP6X10MGR
Panduit
1:
$75.38
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X10MGR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Green S/FTP Cable, 10m
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Green
26 AWG