Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 5.0m
33483131805050
HARTING
1:
$47.24
40 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131805050
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 5.0m
40 Có hàng
1
$47.24
10
$46.54
25
$38.84
50
$35.84
100
Xem
100
$34.13
250
$32.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 1.0m
33483147804010
HARTING
1:
$24.47
102 Có hàng
117 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147804010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 1.0m
102 Có hàng
117 Đang đặt hàng
1
$24.47
10
$21.36
25
$20.10
50
$19.45
100
Xem
100
$18.80
250
$17.00
500
$16.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
33483147804020
HARTING
1:
$30.52
145 Có hàng
58 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147804020
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
145 Có hàng
58 Đang đặt hàng
1
$30.52
10
$29.91
25
$24.89
50
$24.08
100
Xem
100
$23.28
250
$20.67
500
$19.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 0.3m
33483147805003
HARTING
1:
$19.87
161 Có hàng
160 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147805003
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 0.3m
161 Có hàng
160 Đang đặt hàng
1
$19.87
10
$17.73
25
$16.45
50
$16.09
100
Xem
100
$15.33
250
$14.08
500
$13.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
300 mm (11.811 in)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 1.0m
33483147805010
HARTING
1:
$23.65
88 Có hàng
90 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147805010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 1.0m
88 Có hàng
90 Đang đặt hàng
1
$23.65
10
$20.10
25
$19.22
50
$18.31
100
Xem
100
$17.08
250
$16.01
500
$15.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 0.5m
33483232A21005
HARTING
1:
$28.89
87 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A21005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 0.5m
87 Có hàng
1
$28.89
10
$25.73
25
$24.31
50
$23.15
100
Xem
100
$21.60
250
$20.25
500
$19.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Gray
26 AWG
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 1.0m
33483232A21010
HARTING
1:
$31.91
64 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A21010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 1.0m
64 Có hàng
1
$31.91
10
$27.71
25
$26.18
50
$25.33
100
Xem
100
$23.08
250
$21.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Gray
26 AWG
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 0.5m
33483232A32005
HARTING
1:
$29.45
81 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A32005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 0.5m
81 Có hàng
1
$29.45
10
$26.58
25
$23.99
50
$23.22
100
Xem
100
$21.32
250
$19.99
500
$19.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Gray
26 AWG
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu2PEADst4-RKPst2PEADbu4-5/GCT/250/034
57-25001
Amphenol CONEC
1:
$233.11
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-25001
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu2PEADst4-RKPst2PEADbu4-5/GCT/250/034
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Connecting Cable
B17
7 Position
B17
7 Position
Female / Female
5 m (16.404 ft)
Black
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 300 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu4PEDst4-RKPst4PEDbu4-5/GCT/150/034
57-25012
Amphenol CONEC
1:
$184.93
9 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-25012
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu4PEDst4-RKPst4PEDbu4-5/GCT/150/034
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Connecting Cable
B17
9 Position
B17
9 Position
Female / Female
5 m (16.404 ft)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSV1Pbu4PEDst4-45S-RS8.36-2/G6/400/034
58-22008
Amphenol CONEC
1:
$206.71
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-22008
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSV1Pbu4PEDst4-45S-RS8.36-2/G6/400/034
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cable
Receptacle
9 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSV1Pst4PEDbu4-45S-RS8.36-2/G6/400/034
58-22012
Amphenol CONEC
1:
$208.48
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-22012
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSV1Pst4PEDbu4-45S-RS8.36-2/G6/400/034
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cable
Receptacle
9 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pst4PEDbu4-45S-RS8.36-0,5/G6/400/034
58-22013
Amphenol CONEC
1:
$169.54
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-22013
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pst4PEDbu4-45S-RS8.36-0,5/G6/400/034
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cable
Receptacle
9 Position
RJ45
4 Position
Male / Female
500 mm (19.685 in)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pst4PEDbu4-45S-RS8.36-1/G6/400/034
58-22014
Amphenol CONEC
1:
$182.14
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-22014
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pst4PEDbu4-45S-RS8.36-1/G6/400/034
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cable
Receptacle
9 Position
RJ45
4 Position
Male / Female
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pbu4PEDst4-45S-RS8.36-1/G6/400/034
58-22018
Amphenol CONEC
1:
$182.61
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-22018
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pbu4PEDst4-45S-RS8.36-1/G6/400/034
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cable
Receptacle
9 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pbu3PE+2Dst4-45S-RS8.36-0,5/G6/400/250/034
58-22020
Amphenol CONEC
1:
$191.23
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-22020
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pbu3PE+2Dst4-45S-RS8.36-0,5/G6/400/250/034
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cable
Receptacle
10 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pst3PE+2Dbu4-45S-RS8.36-0,5/G6/400/250/034
58-22023
Amphenol CONEC
1:
$180.79
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-22023
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pst3PE+2Dbu4-45S-RS8.36-0,5/G6/400/250/034
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cable
10 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pst3PE+2Dbu4-45S-RS8.36-1/G6/400/250/034
58-22024
Amphenol CONEC
1:
$201.34
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-22024
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pst3PE+2Dbu4-45S-RS8.36-1/G6/400/250/034
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cable
10 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23S-1-RKPbu4PEDst4-RKPst4PEDbu4-1/GCU/400/034
58-25000
Amphenol CONEC
1:
$255.14
9 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-25000
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23S-1-RKPbu4PEDst4-RKPst4PEDbu4-1/GCU/400/034
9 Có hàng
1
$255.14
10
$216.91
25
$205.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Connecting Cable
Receptacle
9 Position
Receptacle
9 Position
Female / Female
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23S-1-RKPbu4PEDst4-KPst4PEDbu4-5/GCU/400/034
58-25001
Amphenol CONEC
1:
$376.36
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-25001
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23S-1-RKPbu4PEDst4-KPst4PEDbu4-5/GCU/400/034
10 Có hàng
1
$376.36
10
$319.98
25
$314.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Connecting Cable
Receptacle
9 Position
Receptacle
9 Position
Female / Female
5 m (16.404 ft)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23S-1-RKPbu3PE+2Dst4-RKPst3PE+2Dbu4-1/GCU/400/250/034
58-25011
Amphenol CONEC
1:
$259.04
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-25011
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23S-1-RKPbu3PE+2Dst4-RKPst3PE+2Dbu4-1/GCU/400/250/034
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Connecting Cable
Receptacle
10 Position
Receptacle
10 Position
Female / Female
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23S-1-RKPbu3PE+2Dst4-RKPst3PE+2Dbu4-5/GCU/400/250/034
58-25012
Amphenol CONEC
1:
$382.94
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-25012
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23S-1-RKPbu3PE+2Dst4-RKPst3PE+2Dbu4-5/GCU/400/250/034
10 Có hàng
1
$382.94
10
$325.57
25
$320.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Connecting Cable
Receptacle
10 Position
Receptacle
10 Position
Female / Female
5 m (16.404 ft)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 meter
STP28X10MBL
Panduit
1:
$73.87
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X10MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 meter
5 Có hàng
1
$73.87
10
$59.16
25
$59.13
50
$58.92
100
Xem
100
$57.58
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Green CM/LSZH Cable, 13 Ft
UTP28SP13GR
Panduit
1:
$27.29
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP13GR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Green CM/LSZH Cable, 13 Ft
1 Có hàng
1
$27.29
10
$23.67
50
$23.46
100
$22.94
250
Xem
250
$22.66
500
$22.53
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3.962 m (13 ft)
Green
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 1ft
UTPCH1ORY
Panduit
1:
$12.30
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH1ORY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 1ft
1 Có hàng
1
$12.30
10
$9.90
25
$9.79
50
$9.52
100
Xem
100
$9.32
250
$9.04
500
$8.84
1,000
$8.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Orange
24 AWG