Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 42,282
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 5.0m 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 1.0m 102Có hàng
117Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IX Industrial Cable Plug 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m 145Có hàng
58Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IX Industrial Cable Plug 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 0.3m 161Có hàng
160Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 300 mm (11.811 in) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 1.0m 88Có hàng
90Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 0.5m 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IX Industrial Cable Plug 10 Position Plug 10 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Gray 26 AWG IP20 50 VAC, 60 VDC
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 1.0m 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IX Industrial Cable Plug 10 Position Plug 10 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Gray 26 AWG IP20 50 VAC, 60 VDC
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 0.5m 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IX Industrial Cable Plug 10 Position Plug 10 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Gray 26 AWG IP20 50 VAC, 60 VDC
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu2PEADst4-RKPst2PEADbu4-5/GCT/250/034 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Power Connecting Cable B17 7 Position B17 7 Position Female / Female 5 m (16.404 ft) Black 22 AWG IP65, IP67 50 V, 300 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu4PEDst4-RKPst4PEDbu4-5/GCT/150/034 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Power Connecting Cable B17 9 Position B17 9 Position Female / Female 5 m (16.404 ft) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSV1Pbu4PEDst4-45S-RS8.36-2/G6/400/034 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Cable Receptacle 9 Position RJ45 4 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSV1Pst4PEDbu4-45S-RS8.36-2/G6/400/034 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Cable Receptacle 9 Position RJ45 4 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) 22 AWG IP67 50 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pst4PEDbu4-45S-RS8.36-0,5/G6/400/034 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Cable Receptacle 9 Position RJ45 4 Position Male / Female 500 mm (19.685 in) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pst4PEDbu4-45S-RS8.36-1/G6/400/034 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Cable Receptacle 9 Position RJ45 4 Position Male / Female 1 m (3.281 ft) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pbu4PEDst4-45S-RS8.36-1/G6/400/034 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Cable Receptacle 9 Position RJ45 4 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pbu3PE+2Dst4-45S-RS8.36-0,5/G6/400/250/034 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Cable Receptacle 10 Position RJ45 4 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pst3PE+2Dbu4-45S-RS8.36-0,5/G6/400/250/034 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Cable 10 Position RJ45 4 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSWV1Pst3PE+2Dbu4-45S-RS8.36-1/G6/400/250/034 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Cable 10 Position RJ45 4 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23S-1-RKPbu4PEDst4-RKPst4PEDbu4-1/GCU/400/034 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Power Connecting Cable Receptacle 9 Position Receptacle 9 Position Female / Female 1 m (3.281 ft) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23S-1-RKPbu4PEDst4-KPst4PEDbu4-5/GCU/400/034 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Power Connecting Cable Receptacle 9 Position Receptacle 9 Position Female / Female 5 m (16.404 ft) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23S-1-RKPbu3PE+2Dst4-RKPst3PE+2Dbu4-1/GCU/400/250/034 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Power Connecting Cable Receptacle 10 Position Receptacle 10 Position Female / Female 1 m (3.281 ft) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23S-1-RKPbu3PE+2Dst4-RKPst3PE+2Dbu4-5/GCU/400/250/034 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Power Connecting Cable Receptacle 10 Position Receptacle 10 Position Female / Female 5 m (16.404 ft) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 600 V
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 meter 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Black 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Green CM/LSZH Cable, 13 Ft 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 3.962 m (13 ft) Green 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 1ft 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Orange 24 AWG