Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 2 Meter
UTPCH2MORY
Panduit
1:
$17.22
33 Có hàng
17 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH2MORY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 2 Meter
33 Có hàng
17 Đang đặt hàng
1
$17.22
10
$13.08
25
$12.81
50
$12.55
100
Xem
100
$12.17
250
$11.90
500
$11.62
1,000
$11.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Black UTP Cable, 6ft
UTPCH6BLY
Panduit
1:
$15.45
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH6BLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Black UTP Cable, 6ft
2 Có hàng
1
$15.45
10
$12.28
50
$12.06
100
$11.82
250
Xem
250
$11.46
500
$11.21
1,000
$10.65
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.829 m (6 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Green UTP Cable, 1.5 Meter
UTPSP1.5MGRY
Panduit
1:
$23.17
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP1.5MGRY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Green UTP Cable, 1.5 Meter
8 Có hàng
1
$23.17
10
$18.21
25
$18.08
50
$17.39
100
Xem
100
$17.11
250
$16.72
500
$16.29
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Intl Gray S/FTP Cable, 6m
STP6X6MIG
Panduit
1:
$53.61
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X6MIG
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Intl Gray S/FTP Cable, 6m
10 Có hàng
1
$53.61
10
$45.60
100
$45.26
250
$44.64
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
6 m (19.685 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Orange S/FTP Cable, 8m
STP6X8MOR
Panduit
1:
$65.73
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8MOR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Orange S/FTP Cable, 8m
12 Có hàng
1
$65.73
10
$54.05
25
$52.98
50
$52.52
100
Xem
100
$51.32
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
8 m (26.247 ft)
Orange
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e (SD), 28 AWG, Off White CM/LSZH UTP Cable, 1m
UTP28CH1M
Panduit
1:
$13.46
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28CH1M
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e (SD), 28 AWG, Off White CM/LSZH UTP Cable, 1m
1 Có hàng
1
$13.46
10
$10.78
100
$10.60
250
$10.16
500
Xem
500
$9.83
1,000
$9.37
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
White (Off-White)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 14 feet
UTP28X14RD
Panduit
1:
$42.58
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X14RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 14 feet
7 Có hàng
1
$42.58
10
$32.36
100
$31.71
250
$31.34
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Red
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Off White, 3 meter
UTP28X3M
Panduit
1:
$32.23
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X3M
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Off White, 3 meter
1 Có hàng
1
$32.23
10
$28.41
50
$27.67
100
$27.21
250
Xem
250
$26.60
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
White (Off-White)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 6 inch
UTP28X6INBL
Panduit
1:
$24.88
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X6INBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 6 inch
3 Có hàng
1
$24.88
10
$19.48
50
$19.19
100
$18.76
250
Xem
250
$18.53
500
$18.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
152.4 mm (6 in)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Black UTP Cable, 2 Meter
UTPCH2MBLY
Panduit
1:
$15.09
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH2MBLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Black UTP Cable, 2 Meter
9 Có hàng
1
$15.09
10
$12.55
25
$12.32
50
$12.09
100
Xem
100
$11.59
250
$11.35
500
$10.96
1,000
$10.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Green UTP Cable, 4ft
UTPCH4GRY
Panduit
1:
$14.19
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH4GRY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Green UTP Cable, 4ft
2 Có hàng
1
$14.19
10
$11.33
25
$11.27
50
$10.95
100
Xem
100
$10.73
250
$10.39
500
$10.17
1,000
$9.64
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.219 m (4 ft)
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 3 Meter
UTPKSP3MYL
Panduit
1:
$29.14
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPKSP3MYL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 3 Meter
6 Có hàng
1
$29.14
10
$22.61
50
$22.41
100
$21.91
250
Xem
250
$21.63
500
$21.49
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Keyed Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Red S/FTP Cable, 2ft
STP6X2RD
Panduit
1:
$32.88
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X2RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Red S/FTP Cable, 2ft
6 Có hàng
1
$32.88
10
$25.35
50
$25.08
100
$24.46
250
Xem
250
$24.17
500
$23.99
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
609.6 mm (24 in)
Red
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Blue S/FTP Cable, 9ft
STP6X9BU
Panduit
1:
$37.52
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X9BU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Blue S/FTP Cable, 9ft
3 Có hàng
1
$37.52
10
$33.43
25
$32.79
50
$31.88
100
Xem
100
$31.49
250
$30.02
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
2.743 m (9 ft)
Blue
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Pink CM/LSZH Cable, 0.5 Meter
UTP28SP0.5MPK
Panduit
1:
$21.50
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP0.5MPK
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Pink CM/LSZH Cable, 0.5 Meter
4 Có hàng
1
$21.50
10
$15.48
100
$14.91
250
$14.40
500
$13.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Pink
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Green, 10 meter
UTP28X10MGR
Panduit
1:
$61.60
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X10MGR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Green, 10 meter
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Green
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Violet UTP Cable, 1 Meter
UTPCH1MVLY
Panduit
1:
$14.97
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH1MVLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Violet UTP Cable, 1 Meter
2 Có hàng
1
$14.97
10
$10.99
100
$10.82
250
$10.41
500
Xem
500
$10.10
1,000
$9.67
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Violet
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 2ft
UTPCH2ORY
Panduit
1:
$14.08
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH2ORY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 2ft
8 Có hàng
1
$14.08
10
$10.37
50
$10.35
100
$10.00
250
Xem
250
$9.77
500
$9.60
1,000
$9.46
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
609.6 mm (24 in)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 3ft
STP6X3BL
Panduit
1:
$29.94
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X3BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 3ft
4 Có hàng
1
$29.94
10
$26.50
25
$25.74
50
$25.19
100
Xem
100
$24.60
250
$23.93
500
$23.41
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 8m
STP6X8MVL
Panduit
1:
$65.73
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8MVL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 8m
12 Có hàng
1
$65.73
10
$54.05
25
$52.98
50
$52.52
100
Xem
100
$51.32
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
8 m (26.247 ft)
Violet
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Violet CM/LSZH Cable, 9 Ft
UTP28SP9VL
Panduit
1:
$26.68
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP9VL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Violet CM/LSZH Cable, 9 Ft
4 Có hàng
1
$26.68
10
$20.81
25
$20.78
50
$19.99
100
Xem
100
$19.66
250
$19.22
500
$18.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
2.743 m (9 ft)
Violet
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E; Kevlar; PU; Xtreme Green PRC PER FT
FMXCAT50000K12
Xtreme Cable
1:
$6.21
5,227 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
678-FMXCAT50000K12
Mới tại Mouser
Xtreme Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E; Kevlar; PU; Xtreme Green PRC PER FT
5,227 Có hàng
1
$6.21
10
$5.62
25
$5.31
50
$5.18
100
Xem
5,000
$3.61
100
$4.92
250
$4.40
500
$4.14
1,000
$3.62
5,000
$3.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Networking Cable
Green
24 AWG
Reel, Cut Tape
Ethernet Cables / Networking Cables IndustrialNet Mini-Com USB 2.0 fema
IAEBHUSBAA
Panduit
1:
$86.84
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-IAEBHUSBAA
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables IndustrialNet Mini-Com USB 2.0 fema
10 Có hàng
1
$86.84
10
$77.18
50
$75.37
100
$73.50
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
No Connector
Female
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Violet UTP Cable, 25 Feet
UTPSP25VLY
Panduit
1:
$37.35
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP25VLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Violet UTP Cable, 25 Feet
38 Có hàng
1
$37.35
10
$32.07
25
$30.74
50
$29.76
100
Xem
100
$28.76
250
$27.24
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Violet
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE CORDSET
Molex 1201089128
1201089128
Molex
1:
$203.55
23 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201089128
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE CORDSET
23 Có hàng
1
$203.55
10
$177.69
25
$171.32
50
$164.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk