Cổng

Kết quả: 4,842
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
MSA Safety Gateways Eth, RS-485, RS-485 - New vertical DIN rail form factor 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C
MSA Safety Gateways QuickServer, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 24 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C
Fanstel Gateways Opensource BT840F BLE 5.4 to nRF9160 LTE gateway. 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways Bulk
Advantech Gateways 1-port Modbus Gateway with Wide Temp. 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Ethernet, 1 Serial Serial 12 V 48 V - 40 C + 70 C
Advantech Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/EdgeLin 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways USB 10 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Advantech Gateways A9 600MHz,2xCAN,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/Ed 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways CAN 10 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Fanstel Gateways Opensource BT840F BLE 5.4 to WiFi 4 gateway. 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Gateways nRF52DK 125 kb/s 1 Port UART, USB Reel, Cut Tape
Lantronix Gateways SKU, 4 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 4 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethernet 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n/ac USB 10/100 Ethernet 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways SKU, 8 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 8 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE Cellular 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 8 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Sierra Wireless Gateways Industrial IoT Gateway LTE-M Global Ethernet (RJ45), USB, 3 I/Os, GNSS 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

Gateways ARM Cortex A7 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 1 Ethernet, 1 USB Ethernet, UART, USB 4.75 V 32 V - 30 C + 70 C Box
Teltonika Gateways 4G/3G/2G/LTE CAT6, ultra-small Cellular Gateway, Single SIM, 1 x Ethernet, Digital I/O, micro-USB port. Regions: EMEA, Australia, Brazil. Australian power supply 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 300 Mb/s, 50 Mb/s, 42 Mb/s, 5.76 Mb/s 1 Ethernet RJ45, USB 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Advantech Gateways Expandable Industrial IoT Gateway with TI AM6734 Quad Cortex A53 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateway 1.4 GHz 2 Port RS-485, USB 10 V 36 V - 40 C + 70 C
MSA Safety Gateways QuickServer, LonWorks - BACnet/IP 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 2E/2DB9 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 RJ45, 2 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C
Ezurio Gateways Sentrius MG100 Micro Gateway, LTE-M & NB1 Modem, BLE, MVNO SIM 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nRF52840 106 kb/s SD Card, USB 4.35 V 5.5 V - 40 C + 80 C Bulk
Lantronix Gateways XPICO 240 EDGE CONN, MOD ANT 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Bulk
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 1E/2DB9 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 RJ45, 2 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 2E/4DB9 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 RJ45, 4 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee to Ethernet 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee toEthernet/WiFi Intl 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
Olimex Ltd. Gateways ESP32 industrial grade gateway with external antenna

ESP32 100 Mb/s Ethernet - 40 C + 85 C
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-2RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C