Cổng

Kết quả: 4,842
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
MSA Safety FS-EZ1-MBUS-MD-BAC
MSA Safety Gateways EZ Gateway MBUS-Modbus-BACnet 16 Slaves 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway - New Zealand 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
ORing Gateways IEEE 802.11 b/g/n + 4G LTE Cellular Gateway, 2FE, PoE PD, 1 Serial, Dual SIM, 1DI/1DO, US band 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.412 GHz to 2.462 GHz 150 Mb/s 1 Port Ethernet 12 VDC 48 VDC - 25 C + 70 C
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA MOD ANT 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MEAN WELL Gateways KNX to DALI Gateway 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 VAC, 142 VDC 240 VAC, 339 VDC - 5 C + 45 C
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-4RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C
Semtech Gateways SX1302 923MHz LBT Spectral Scan GW - JP 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MHz SPI 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bulk
Arduino Gateways Arduino Pro Gateway for LoRa w/ Pwr Sply 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

868 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee to Ethernet/WiFi 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
METZ CONNECT Gateways MR-DI4 Modbus RTU 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus RTU 1.2 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
METZ CONNECT Gateways MR-CI4 Modbus RTU 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus RTU 1.2 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
HMS Networks Gateways MBUS-ModbusTCP&RTU-10 devices 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M-Bus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x Console, 1 x MBUS, 1 x Modbus TCP, 1 x Modbus RTU, 1 x USB Ethernet, Serial 24 V 24 V 0 C + 60 C Bulk
Fanstel Gateways EOL 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways ARM Cortex M4F 2.4 GHz 1 Mb/s USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Bulk
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Industrial IoT Gateway, No Data 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Lantronix Gateways US ONLY 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways Bulk
Lantronix Gateways Euro - Wireless IoT Gateway w/Antenna 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Device Gateways 300 kb/s to 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, Serial, USB 9 V 30 V Bulk
Banner Engineering Gateways PM Series Gateway - LCD Selectable I/O Mapping; 2.4 GHz IP67, NEMA 6; Inputs: Six Sourcing/PNP Discrete; Outputs: Six Sourcing/PNP Discrete 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C
METZ CONNECT Gateways MR-DI10 Modbus RTU 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus RTU 19.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Ethernet Gateway v4 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Gateways 868 MHz 1 Port RJ45 5 V 5 V - 20 C + 70 C
Monnit Gateways ALTA 900 MHz Ethernet Gateway v4
METZ CONNECT Gateways BMT-F-CI4 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
MSA Safety Gateways EZ Gateway, Modbus RTU - Modbus TCP - BACnet MS/TP - BACnet IP 500 point 11Có hàng
24Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Modbus Gateways 9.6 kb/s, 19.2 kb/s, 34.8 kb/s, 57.6 kb/s, 76.8 kb/s, 115 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial Serial 24 VAC, 12 VDC 24 VDC - 20 C + 70 C
Monnit Gateways ALTA Ethernet Gateway w/ POE Splitter (868MHz) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Advantech Gateways 8DI/8SSR Relay IoT I/O Gateway with Node 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ARM Cortex A8 1 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45, 2 x RS-485, 2 x USB A/B LAN, Serial, USB 30 V 30 V - 40 C + 70 C
METZ CONNECT Gateways BMT-F-AOP4 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk